Bản dịch của từ Manner trong tiếng Việt

Manner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manner (Noun)

mˈænɐ
ˈmænɝ
01

Một phong cách hoặc xu hướng

A style or fashion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách mà một sự việc được thực hiện hoặc xảy ra

A way in which a thing is done or happens

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách hành xử đặc trưng

A particular mode of behavior

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa