polite
polite (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của polite (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng lịch sự perfectly polite | Nhân viên lễ tân tại trung tâm cộng đồng cực kỳ lịch sự với mọi khách đến thăm. The receptionist at the community center was perfectly polite to every visitor. |
cực kỳ lịch sự extremely polite | Tại trung tâm cộng đồng, Minh cực kỳ lịch sự với mọi người, nên ai cũng thích nói chuyện với anh ấy. At the community center, Minh was extremely polite to everyone, so people enjoyed talking with him. |
luôn lịch sự unfailingly polite | Tại trung tâm cộng đồng, ông Lee luôn lịch sự và luôn mỉm cười khi chào hỏi hàng xóm. At the community center, Mr. Lee is unfailingly polite and always smiles when he greets his neighbors. |
rất lịch sự very polite | Lina rất lịch sự khi gặp những người hàng xóm mới, và cô ấy luôn mỉm cười chào họ. Lina is very polite when she meets new neighbors, and she always smiles and greets them. |
khá lịch sự fairly polite | Tại cuộc họp cộng đồng, Liam khá lịch sự với tất cả hàng xóm. At the community meeting, Liam was fairly polite to all his neighbors. |