Bản dịch của từ Considerate trong tiếng Việt

Considerate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Considerate(Adjective)

kn̩sˈɪdɚət
kn̩sˈɪdəɹɪt
01

Biết suy nghĩ, cân nhắc và quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu của người khác; làm việc gì đó một cách chu đáo để không làm phiền hoặc gây bất tiện.

Showing careful thought.

考虑周到的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biết suy nghĩ cho người khác; cẩn thận để không làm phiền, gây bất tiện hoặc tổn hại đến người khác.

Careful not to inconvenience or harm others.

考虑他人,不给他人带来困扰或伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Considerate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Considerate

Ân cần

More considerate

Chu đáo hơn

Most considerate

Chu đáo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ