considerate
considerate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Biết suy nghĩ cho người khác; cẩn thận để không làm phiền, gây bất tiện hoặc tổn hại đến người khác.
Careful not to inconvenience or harm others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của considerate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
considerate ân cần | more considerate chu đáo hơn | most considerate chu đáo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "considerate" được định nghĩa là tính cách thể hiện sự quan tâm, chu đáo và tôn trọng đối với cảm xúc, nhu cầu của người khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và có âm phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "considerate" thường đề cập đến những hành động nhỏ nhặt nhưng có ý nghĩa trong sự giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt giữa hai tiếng Anh chủ yếu nằm ở cách thức sử dụng từ trong các cụm từ trái nghĩa hơn là từ chính nó.