Anh - Việt

Bản dịch của từ Considerate trong tiếng Việt

considerate

Adjective

considerate (Adjective)

/kn̩sˈɪdɚət/
/kn̩sˈɪdəɹɪt/
AI

Nghĩa 01

Biết suy nghĩ, cân nhắc và quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu của người khác; làm việc gì đó một cách chu đáo để không làm phiền hoặc gây bất tiện.

Showing careful thought.

Ví dụ
Cô ấy quan tâm đến cảm xúc của bạn mình.She is considerate of her friend's feelings.
Sự quan tâm là điều quan trọng trong các tương tác xã hội.Being considerate is important in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Biết suy nghĩ cho người khác; cẩn thận để không làm phiền, gây bất tiện hoặc tổn hại đến người khác.

Careful not to inconvenience or harm others.

Ví dụ
Quan tâm đến cảm xúc của người khác là điều quan trọng trong tương tác xã hội.Being considerate of others' feelings is important in social interactions.
Cô ấy nổi tiếng với những cử chỉ ân cần đối với bạn bè của mình.She is known for her considerate gestures towards her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của considerate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

considerate

ân cần

more considerate

chu đáo hơn

most considerate

chu đáo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh