Bản dịch của từ Inconvenience trong tiếng Việt
Inconvenience
Noun

Inconvenience (Noun)
ˌɪnkənvˈiːnɪəns
ˌɪnkənˈviniəns
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nguyên nhân gây ra rắc rối hoặc khó khăn
A cause of trouble or difficulty
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
