Bản dịch của từ Inconvenience trong tiếng Việt

Inconvenience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconvenience(Noun)

ˌɪnkənvˈiːnɪəns
ˌɪnkənˈviniəns
01

Tình trạng hoặc sự thật gây phiền hà hoặc rắc rối

A situation or issue that causes trouble or inconvenience.

麻烦或令人烦恼的情况或事件

Ví dụ
02

Nguyên nhân gây rối hoặc gặp khó khăn

One cause of trouble or difficulty

这是引起麻烦或困难的一个原因。

Ví dụ
03

Sự thiếu thoải mái hoặc dễ chịu

Lack of comfort or ease

缺乏舒适或安逸感

Ví dụ