Bản dịch của từ Personal trong tiếng Việt
Personal

Personal (Adjective)
Thuộc về cá nhân hoặc liên quan đến một người cụ thể; riêng tư, không phải chung cho nhiều người.
Personal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tồn tại như một thực thể có ý thức, là cá nhân cụ thể chứ không phải một khái niệm trừu tượng hay lực lượng vô danh.
Existing as a self-aware entity, not as an abstraction or an impersonal force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Personal (Noun)
Một lời quảng cáo hoặc thông điệp đăng trong mục tin cá nhân của báo (ví dụ: tìm bạn, rao vặt cá nhân, thông báo tìm người liên hệ).
An advertisement or message in the personal column of a newspaper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "personal" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ những vấn đề hoặc thuộc tính liên quan đến cá nhân, cảm xúc và trải nghiệm riêng tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "personal" có thể chỉ sự riêng tư, trong khi ở mức độ khác, nó cũng có thể liên quan đến sự cá nhân hóa trong dịch vụ hoặc sản phẩm, thể hiện mức độ gắn kết với nhu cầu và sở thích của cá nhân.
Họ từ
Từ "personal" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ những vấn đề hoặc thuộc tính liên quan đến cá nhân, cảm xúc và trải nghiệm riêng tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "personal" có thể chỉ sự riêng tư, trong khi ở mức độ khác, nó cũng có thể liên quan đến sự cá nhân hóa trong dịch vụ hoặc sản phẩm, thể hiện mức độ gắn kết với nhu cầu và sở thích của cá nhân.
