personal
personal (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về cá nhân hoặc liên quan đến một người cụ thể; riêng tư, không phải chung cho nhiều người.
Personal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Tồn tại như một thực thể có ý thức, là cá nhân cụ thể chứ không phải một khái niệm trừu tượng hay lực lượng vô danh.
Existing as a self-aware entity, not as an abstraction or an impersonal force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của personal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
personal cá nhân | - | - |
Kết hợp từ của personal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cá nhân sâu deeply personal | Những bài nhật ký của cô ấy là những suy nghĩ sâu sắc về tương tác xã hội. Her diary entries are deeply personal reflections on social interactions. |
cực kỳ cá nhân intensely personal | Nhật ký của cô ấy rất cá nhân, tiết lộ suy nghĩ bên trong của cô ấy. Her diary entries were intensely personal, revealing her inner thoughts. |
tính cá nhân hoàn toàn purely personal | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn cá nhân. Her social media posts are purely personal. |
rất cá nhân very personal | Quan điểm của cô ấy về mạng xã hội rất cá nhân và độc đáo. Her views on social media are very personal and unique to her. |
rất cá nhân highly personal | Bài đăng trên mạng xã hội thường là những phản ánh rất cá nhân về cuộc sống của chúng ta. Social media posts are often highly personal reflections of our lives. |
personal (Noun)
Nghĩa 01
Một lời quảng cáo hoặc thông điệp đăng trong mục tin cá nhân của báo (ví dụ: tìm bạn, rao vặt cá nhân, thông báo tìm người liên hệ).
An advertisement or message in the personal column of a newspaper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "personal" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ những vấn đề hoặc thuộc tính liên quan đến cá nhân, cảm xúc và trải nghiệm riêng tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "personal" có thể chỉ sự riêng tư, trong khi ở mức độ khác, nó cũng có thể liên quan đến sự cá nhân hóa trong dịch vụ hoặc sản phẩm, thể hiện mức độ gắn kết với nhu cầu và sở thích của cá nhân.