Bản dịch của từ Abstraction trong tiếng Việt
Abstraction

Abstraction (Noun)
Quá trình tách ý chính hoặc khái niệm khỏi các chi tiết, liên hệ hoặc thuộc tính cụ thể để chỉ xem xét cái chung, cái trừu tượng. Nói cách khác, là việc coi một sự vật hoặc ý tưởng một cách độc lập, không gắn với các đặc điểm hay ngữ cảnh cụ thể.
The process of considering something independently of its associations or attributes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghệ thuật, chỉ trạng thái hoặc phong cách không mô tả các vật thể hay hình ảnh theo cách giống thật; tập trung vào hình dạng, màu sắc, đường nét hoặc cảm xúc thay vì hình ảnh đại diện cụ thể.
Freedom from representational qualities in art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái bị mất tập trung vì bị suy nghĩ hoặc lo lắng chi phối; đầu óc đang bận, không chú ý rõ ràng vào việc xung quanh.
A state of preoccupation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abstraction" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình hoặc kết quả của việc trừu tượng hóa, thường liên quan đến việc loại bỏ các yếu tố cụ thể để tập trung vào các khái niệm chung hoặc lý thuyết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abstraction" được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "abstraction" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học, nghệ thuật, và khoa học máy tính, nơi mà việc xác định nguyên lý tổng quát là cần thiết.
Họ từ
Từ "abstraction" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình hoặc kết quả của việc trừu tượng hóa, thường liên quan đến việc loại bỏ các yếu tố cụ thể để tập trung vào các khái niệm chung hoặc lý thuyết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abstraction" được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "abstraction" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học, nghệ thuật, và khoa học máy tính, nơi mà việc xác định nguyên lý tổng quát là cần thiết.
