Anh - Việt

Bản dịch của từ Abstraction trong tiếng Việt

abstraction

Noun

abstraction (Noun)

/æbstɹˈækʃn̩/
/æbstɹˈækʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Khái niệm chỉ trạng thái hoặc tính chất tập trung vào ý tưởng, khái niệm, suy nghĩ trừu tượng hơn là vào những sự kiện, chi tiết cụ thể hoặc thực tế cụ thể.

The quality of dealing with ideas rather than events.

Ví dụ
Cô ấy thích thảo luận về các sự trừu tượng như công bằng và bình đẳng.She enjoys discussing abstractions like justice and equality.
Bài giảng tập trung vào sự trừu tượng về quyền con người trong xã hội.The lecture focused on the abstraction of human rights in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong nghệ thuật, chỉ trạng thái hoặc phong cách không mô tả các vật thể hay hình ảnh theo cách giống thật; tập trung vào hình dạng, màu sắc, đường nét hoặc cảm xúc thay vì hình ảnh đại diện cụ thể.

Freedom from representational qualities in art.

Ví dụ
Bức tranh trưng bày một sự trừu tượng thú vị về cấu trúc xã hội.The painting displayed an interesting abstraction of societal structures.
Các nghệ sĩ thường sử dụng trừu tượng để truyền đạt các khái niệm xã hội phức tạp một cách hình thức.Artists often use abstraction to convey complex social concepts visually.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình tách ý chính hoặc khái niệm khỏi các chi tiết, liên hệ hoặc thuộc tính cụ thể để chỉ xem xét cái chung, cái trừu tượng. Nói cách khác, là việc coi một sự vật hoặc ý tưởng một cách độc lập, không gắn với các đặc điểm hay ngữ cảnh cụ thể.

The process of considering something independently of its associations or attributes.

Ví dụ
Trong tâm lý xã hội, trừu tượng quan trọng để hiểu hành vi con người.In social psychology, abstraction is important for understanding human behavior.
Khái niệm trừu tượng giúp các nhà xã hội học phân tích cấu trúc xã hội.The concept of abstraction helps sociologists analyze societal structures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trạng thái bị mất tập trung vì bị suy nghĩ hoặc lo lắng chi phối; đầu óc đang bận, không chú ý rõ ràng vào việc xung quanh.

A state of preoccupation.

Ví dụ
Sự mơ mộng của cô ấy khiến cô ấy không chú ý đến cuộc trò chuyện xung quanh.Her abstraction made her oblivious to the conversation around her.
Anh ấy bị lạc trong sự mơ mộng của mình, không chú ý đến thời gian trôi qua.He was lost in his abstraction, not noticing the time passing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của abstraction (Noun)

SingularPlural

abstraction

abstractions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh