Bản dịch của từ Abstraction trong tiếng Việt

Abstraction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstraction(Noun)

æbstɹˈækʃn̩
æbstɹˈækʃn̩
01

Chất lượng xử lý các ý tưởng hơn là các sự kiện.

The quality of dealing with ideas rather than events.

Ví dụ
02

Tự do khỏi những phẩm chất biểu đạt trong nghệ thuật.

Freedom from representational qualities in art.

Ví dụ
03

Quá trình xem xét một cái gì đó một cách độc lập với các liên kết hoặc thuộc tính của nó.

The process of considering something independently of its associations or attributes.

Ví dụ
04

Một trạng thái bận tâm.

A state of preoccupation.

Ví dụ
05

Quá trình loại bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là nước từ sông hoặc nguồn khác.

The process of removing something, especially water from a river or other source.

Ví dụ

Dạng danh từ của Abstraction (Noun)

SingularPlural

Abstraction

Abstractions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ