removing
Verb
removing (Verb)
/rɪmˈuːvɪŋ/
/rɪˈmuvɪŋ/
AI
Ví dụ
Chính quyền thành phố đang xóa bỏ các bài đăng có hại trên nền tảng xã hội.The city is removing harmful posts from its social platform.
Trang mạng này không loại bỏ các bình luận lặp lại về vấn đề nhập cư.The website is not removing repeated comments about immigration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2022, Hội đồng Liverpool cải thiện an toàn công cộng bằng cách loại bỏ biển báo nguy hiểm.In 2022, Liverpool Council improved public safety by removing dangerous signs.
Chính phủ không giải quyết các vấn đề xã hội của giới trẻ bằng cách dỡ bỏ ghế công viên.The government is not solving youth social problems by removing park benches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại dạ tiệc từ thiện, Maya đang tháo chiếc vòng cổ bạc để giữ an toàn.At the charity gala, Maya is removing her silver necklace for safety.
Trong các cuộc phỏng vấn, Daniel không tháo chiếc vòng tay văn hóa của mình.During interviews, Daniel is not removing his cultural bracelet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "removing" là dạng gerund của động từ "remove", mang nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ hoặc tách ra khỏi một địa điểm, tình huống hoặc ngữ cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English khi sử dụng từ "removing". Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, ví dụ, trong tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng "removal" trong các văn bản pháp lý hơn là "removing", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hành động hơn.