Anh - Việt

Bản dịch của từ Removing trong tiếng Việt

removing

Verb

removing (Verb)

/rɪmˈuːvɪŋ/
/rɪˈmuvɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Loại bỏ thứ không mong muốn, có hại hoặc không cần thiết, kể cả xóa nó khỏi hệ thống hay tài liệu.

Getting rid of something unwanted harmful or unnecessary including deleting it from a system or document

Ví dụ
Chính quyền thành phố đang xóa bỏ các bài đăng có hại trên nền tảng xã hội.The city is removing harmful posts from its social platform.
Trang mạng này không loại bỏ các bình luận lặp lại về vấn đề nhập cư.The website is not removing repeated comments about immigration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đưa hoặc lấy người hay vật ra khỏi một nơi, vị trí hoặc tình huống.

Taking someone or something away from a place position or situation

Ví dụ
Năm 2022, Hội đồng Liverpool cải thiện an toàn công cộng bằng cách loại bỏ biển báo nguy hiểm.In 2022, Liverpool Council improved public safety by removing dangerous signs.
Chính phủ không giải quyết các vấn đề xã hội của giới trẻ bằng cách dỡ bỏ ghế công viên.The government is not solving youth social problems by removing park benches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cởi quần áo, trang sức hoặc vật đang đeo trên người.

Taking off clothing jewellery or another item worn on the body

Ví dụ
Tại dạ tiệc từ thiện, Maya đang tháo chiếc vòng cổ bạc để giữ an toàn.At the charity gala, Maya is removing her silver necklace for safety.
Trong các cuộc phỏng vấn, Daniel không tháo chiếc vòng tay văn hóa của mình.During interviews, Daniel is not removing his cultural bracelet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh