ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
-remove
Loại bỏ hoặc xóa bỏ cái gì đó khỏi một nơi hoặc tình huống nhất định
To remove or eliminate something from a specific place or state
从某个特定地点或状态中带走或根除某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loại bỏ hoặc trừ đi một cái gì đó khỏi tổng số
To remove or subtract something from the total
从总数中减去或去除某物
Đuổi việc hoặc sa thải ai đó khỏi vị trí hoặc công việc
To lay someone off or dismiss them
解雇或让某人走人