Bản dịch của từ -remove trong tiếng Việt
-remove
Verb

-remove (Verb)
rˈɛmuːv
ˈrɛmuv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sa thải hoặc cho ai đó nghỉ việc
To dismiss or discharge someone from a position or employment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Loại bỏ thứ không mong muốn, có hại hoặc không cần thiết để nó không còn nữa
To get rid of something unwanted harmful or unnecessary
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
