Bản dịch của từ Descent trong tiếng Việt
Descent

Descent (Noun)
Quê quán, nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi của một người, thường liên quan đến quốc tịch, chủng tộc hoặc gốc gác tổ tiên.
The origin or background of a person in terms of family or nationality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "descent" trong tiếng Anh chỉ quá trình, sự kiện hoặc hành động đi xuống thấp hơn, có thể hiểu theo nghĩa vật lý hoặc đích đến xã hội, chủng tộc. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chỉ nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi. Trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ thường mở rộng hơn, bao gồm các khái niệm về di sản văn hóa. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, cách nhấn âm có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "descent" trong tiếng Anh chỉ quá trình, sự kiện hoặc hành động đi xuống thấp hơn, có thể hiểu theo nghĩa vật lý hoặc đích đến xã hội, chủng tộc. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chỉ nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi. Trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ thường mở rộng hơn, bao gồm các khái niệm về di sản văn hóa. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, cách nhấn âm có thể khác nhau.
