Bản dịch của từ Falling trong tiếng Việt

Falling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falling (Verb)

fˌɔlˌɪŋ
fˈɑlɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'fall', dùng để chỉ hành động đang rơi hoặc quá trình rơi.

Present participle and gerund of fall.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ