act
act (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Có tác dụng; bắt đầu có hiệu lực hoặc gây ra một kết quả cụ thể.
Take effect; have a particular effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Đóng vai; diễn trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình — tức là vào vai một nhân vật và biểu diễn trước khán giả hoặc máy quay.
Perform a role in a play, film, or television.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của act (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | act |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acting |
Kết hợp từ của act (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hành động một cách thiện chí act in good faith | Nhiều tổ chức phi chính phủ hành động thiện chí để giúp đỡ cộng đồng cần. Many NGOs act in good faith to help the community in need. |
hành động vì lợi ích tốt nhất của ai đó act in sb's best interests | Trung tâm cộng đồng hành động vì lợi ích tốt nhất của các gia đình địa phương. The community center acts in the best interests of local families. |
cư xử như thể act as if | Nhiều người hành động như thể họ giàu có tại các sự kiện xã hội. Many people act as if they are wealthy at social events. |
act (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động, việc làm hoặc cử chỉ mà một người thực hiện; những hành vi cụ thể.
Actions, deeds, gestures, behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của act (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hành động cẩu thả careless act | Hành động bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một tai nạn lớn trên đường cao tốc. His careless act led to a major accident on the highway. |
hành động tự nguyện voluntary act | Những hành động tự nguyện giúp cải thiện mối liên kết cộng đồng trong các sự kiện như quyên góp từ thiện. Voluntary acts help improve community ties during events like charity drives. |
hành động ngớ ngẩn foolish act | Đó là một hành động ngu ngốc khi John chia sẻ mật khẩu của mình với người lạ trên mạng xã hội. It was a foolish act when John shared his password with a stranger on social media. |
cách hành xử đúng đắn class act | Trong bài nói IELTS của tôi, giáo viên nói tôi là một "class act" vì tôi nói rõ ràng và lịch sự. In my IELTS speaking, my teacher said I was a class act because I spoke clearly and politely. |
hành vi tình dục sexual act | Trong bài học, giáo viên giải thích rằng hành vi tình dục là vấn đề riêng tư giữa những người lớn. In the lesson, the teacher explained that a sexual act is a private matter between adults. |
act (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một văn bản luật do Quốc hội, Nghị viện hoặc cơ quan lập pháp ban hành; quy định có giá trị pháp lý (ví dụ: "The Act" = một đạo luật).
A written law passed by Parliament, Congress, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một hành động giả vờ, sự làm ra vẻ để che giấu ý định thật hoặc lừa người khác; màn kịch, chiêu trò.
A pretence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của act (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
act | acts |
Kết hợp từ của act (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hành động có ý thức conscious act | Viết rõ ràng là một hành động có ý thức trong luyện nói IELTS. Writing clearly is a conscious act in IELTS speaking practice. |
hành động ngẫu nhiên random act | Trong bài nói IELTS, tôi kể về một hành động ngẫu nhiên tốt bụng khi có người giúp tôi ở chỗ chờ xe buýt. In the IELTS Speaking test, I told a story about a random act of kindness when someone helped me at the bus stop. |
hành động sáng tạo creative act | Viết một bài thơ là một hành động sáng tạo giúp học sinh thể hiện cảm xúc trong lớp tiếng Anh. Writing a poem is a creative act that helps students express feelings during English class. |
hành động cố ý wilful/willful act | Trong bài thi nói IELTS, một hành động cố ý có thể thể hiện tính cách mạnh mẽ. In the IELTS speaking test, some people say a wilful act can show strong personality. |
hành vi phạm pháp delinquent act | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một hành vi phạm pháp nhỏ của thanh thiếu niên gần nhà tôi. In the IELTS speaking test, I talked about a minor delinquent act by teenagers near my home. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "act" có nghĩa là hành động hoặc hành vi, thể hiện sự thể hiện hay thực hiện một điều gì đó. Trong ngữ pháp, "act" có thể đóng vai trò như động từ (to act) hoặc danh từ, chỉ một cảnh diễn trong kịch bản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "act" được sử dụng giống nhau về nghĩa và cấu trúc, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "acts" có thể thường dùng để chỉ các luật pháp, còn trong tiếng Anh Mỹ, "act" thường được nhấn mạnh trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật.