Anh - Việt
upon
Preposition
upon (Preposition)
/əpˈɑn/
/əpˈɑn/
AI
Ví dụ
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dự định du lịch thế giới.Upon graduation, she plans to travel the world.
Khi đến, khách được chào đón bằng nụ cười ấm áp.Upon arrival, guests were greeted with warm smiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
ở trên và tiếp xúc với bề mặt của vật khác (ngay phía trên và chạm vào)
Physically above and in contact with.
Ví dụ
Con mèo ngồi trên bàn trong buổi tiệc.The cat sat upon the table during the party.
Khi đến sự kiện, cô ấy chào mọi người nồng hậu.Upon arrival at the event, she greeted everyone warmly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả việc một vật được đặt trực tiếp lên một vật khác, được nâng đỡ hoặc chống đỡ bởi vật kia.
Physically directly supported by.
Ví dụ
Quyết định được đưa ra dựa vào sự đồng ý của mọi người.The decision was made upon everyone's agreement.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự làm việc nhóm.The success of the project depends upon teamwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa