Anh - Việt

Bản dịch của từ Upon trong tiếng Việt

upon

Preposition

upon (Preposition)

/əpˈɑn/
/əpˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Chỉ thời điểm cụ thể khi điều gì đó xảy ra; tương đương “at” trong các ngữ cảnh nói về một thời khắc nhất định (thường dùng trong văn viết trang trọng).

At (a prescribed point in time).

Ví dụ
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dự định du lịch thế giới.Upon graduation, she plans to travel the world.
Khi đến, khách được chào đón bằng nụ cười ấm áp.Upon arrival, guests were greeted with warm smiles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

ở trên và tiếp xúc với bề mặt của vật khác (ngay phía trên và chạm vào)

Physically above and in contact with.

Ví dụ
Con mèo ngồi trên bàn trong buổi tiệc.The cat sat upon the table during the party.
Khi đến sự kiện, cô ấy chào mọi người nồng hậu.Upon arrival at the event, she greeted everyone warmly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả việc một vật được đặt trực tiếp lên một vật khác, được nâng đỡ hoặc chống đỡ bởi vật kia.

Physically directly supported by.

Ví dụ
Quyết định được đưa ra dựa vào sự đồng ý của mọi người.The decision was made upon everyone's agreement.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự làm việc nhóm.The success of the project depends upon teamwork.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh