Bản dịch của từ Point trong tiếng Việt

Point

Noun [C]VerbNoun [U/C]

Point (Noun Countable)

pɔɪnt
pɔɪnt
01

Điểm, vấn đề, mặt

Point, problem, face

Ví dụ

The main point of the discussion was about climate change.

Điểm chính của cuộc thảo luận là về biến đổi khí hậu.

He raised an important point regarding inequality in society.

Anh ấy đưa ra một điểm quan trọng về bất bình đẳng trong xã hội.

Kết hợp từ của Point (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Tally of point

Điểm số

The tally of points determines the winner of the game.

Số điểm tính được xác định người chiến thắng trò chơi.

Point come

Điểm đến

At this point, we come to a crucial decision.

Tại điểm này, chúng ta đến với một quyết định quan trọng.

Point (Verb)

pɔɪnt
pɔɪnt
01

Chỉ vào, nhắm vào

Point, aim

Ví dụ

She pointed out the main issue during the social gathering.

Cô ấy chỉ ra vấn đề chính trong buổi tụ họp xã hội.

He points to the importance of community involvement in social projects.

Anh ấy chỉ ra tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng trong các dự án xã hội.

02

Hướng sự chú ý của ai đó tới vật gì đó bằng cách duỗi ngón tay hoặc vật gì đó cầm trên tay.

Direct someone's attention towards something by extending one's finger or something held in one's hand.

Ví dụ

She pointed at the map during the social studies class.

Cô ấy chỉ vào bản đồ trong giờ học xã hội.

He pointed out the mistake in the social media post.

Anh ấy đã chỉ ra sai sót trong bài đăng trên mạng xã hội.

03

Trích dẫn một sự kiện hoặc tình huống làm bằng chứng cho điều gì đó.

Cite a fact or situation as evidence of something.

Ví dụ

She pointed out the increasing crime rates in the city.

Cô chỉ ra tỷ lệ tội phạm ngày càng tăng trong thành phố.

The report pointed to a lack of social services in the area.

Báo cáo chỉ ra sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội trong khu vực.

04

Duỗi (ngón chân hoặc bàn chân) thẳng hàng với chân bằng cách căng bàn chân và mắt cá chân sao cho tạo thành một điểm.

Extend (the toes or feet) in line with the leg by tensing the foot and ankle in such a way as to form a point.

Ví dụ

She pointed out the flaws in the plan during the meeting.

Cô ấy đã chỉ ra những sai sót trong kế hoạch trong cuộc họp.

He always points to the importance of teamwork in achieving success.

Anh ấy luôn chỉ ra tầm quan trọng của tinh thần đồng đội để đạt được thành công.

05

Đổ đầy các mối nối của (gạch hoặc xây) bằng vữa đã hoàn thiện mịn.

Fill the joints of (brickwork or masonry) with smoothly finished mortar.

Ví dụ

The construction workers pointed the bricks to create a sturdy wall.

Các công nhân xây dựng đã chỉ những viên gạch để tạo ra một bức tường vững chắc.

The masons carefully pointed the stones for the new social center.

Những người thợ xây cẩn thận chỉ những viên đá cho trung tâm xã hội mới.

06

Tạo một điểm nhọn và thon cho.

Give a sharp, tapered point to.

Ví dụ

She pointed out the flaws in the social media campaign.

Cô chỉ ra những sai sót trong chiến dịch truyền thông xã hội.

He always points to the importance of social responsibility.

Anh ấy luôn chỉ ra tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội.

07

Chèn điểm vào (văn bản viết bằng ngôn ngữ semitic).

Insert points in (written text of semitic languages).

Ví dụ

She points out the significance of the ancient Hebrew points.

Cô chỉ ra tầm quan trọng của các điểm trong tiếng Do Thái cổ.

He points to the specific diacritical marks in Aramaic texts.

Anh ấy chỉ ra các dấu phụ cụ thể trong văn bản tiếng Aramaic.

Kết hợp từ của Point (Verb)

CollocationVí dụ

Point straight at somebody/something

Chỉ thẳng vào ai/cái gì

He pointed straight at the lost child.

Anh ấy chỉ thẳng vào đứa trẻ lạc.

Point the way

Chỉ đường

Her actions point the way for a better society.

Hành động của cô ấy chỉ đường cho một xã hội tốt đẹp hơn.

Point (Noun)

pˈɔint
pˈɔint
01

Dấu chấm hoặc dấu câu khác, đặc biệt là dấu chấm.

A dot or other punctuation mark, in particular a full stop.

Ví dụ

At the end of his speech, he made a strong point.

Vào cuối bài phát biểu của mình, anh ấy đã đưa ra một quan điểm mạnh mẽ.

She emphasized her argument with a clear point.

Cô ấy nhấn mạnh lập luận của mình một cách rõ ràng.

02

Đầu nhọn, thon của dụng cụ, vũ khí hoặc vật thể khác.

The tapered, sharp end of a tool, weapon, or other object.

Ví dụ

The pencil's point broke while she was sketching.

Đầu bút chì bị gãy khi cô ấy đang phác thảo.

He made a good point during the discussion.

Anh ấy đã đưa ra một quan điểm tốt trong cuộc thảo luận.

03

Một vị trí, địa điểm hoặc vị trí cụ thể trong một khu vực hoặc trên bản đồ, vật thể hoặc bề mặt.

A particular spot, place, or position in an area or on a map, object, or surface.

Ví dụ

The meeting point for the social event is the park entrance.

Điểm gặp gỡ của sự kiện xã hội là lối vào công viên.

She highlighted the important points to focus on during the discussion.

Cô nhấn mạnh những điểm quan trọng cần tập trung trong cuộc thảo luận.

04

(trong thể thao và trò chơi) điểm hoặc đơn vị tính điểm được trao cho thành công hoặc thành tích.

(in sports and games) a mark or unit of scoring awarded for success or performance.

Ví dụ

Scoring a point in basketball requires shooting the ball through the hoop.

Để ghi điểm trong môn bóng rổ đòi hỏi phải bắn bóng qua vòng.

During the game, each team strives to earn as many points as possible.

Trong trận đấu, mỗi đội cố gắng kiếm được càng nhiều điểm càng tốt.

05

Một mục hoặc chi tiết trong một cuộc thảo luận, danh sách hoặc văn bản mở rộng.

A single item or detail in an extended discussion, list, or text.

Ví dụ

In the debate, she made a crucial point about climate change.

Trong cuộc tranh luận, cô đã đưa ra quan điểm quan trọng về biến đổi khí hậu.

The article highlighted the main point of the social issue.

Bài báo nhấn mạnh điểm chính của vấn đề xã hội.

06

Một nhóm nhỏ dẫn đầu của đội quân bảo vệ tiên tiến.

A small leading party of an advanced guard of troops.

Ví dụ

The point of the protest march was to demand equal rights.

Mục đích của cuộc tuần hành phản đối là đòi quyền bình đẳng.

The leader of the group made a valid point during the discussion.

Người đứng đầu nhóm đã đưa ra quan điểm xác đáng trong quá trình thảo luận.

07

Mỗi hướng trong số 32 hướng được đánh dấu ở những khoảng cách bằng nhau quanh một la bàn.

Each of thirty-two directions marked at equal distances round a compass.

Ví dụ

She made a valid point during the discussion.

Cô ấy đã đưa ra một quan điểm xác đáng trong cuộc thảo luận.

The meeting reached a crucial point.

Cuộc họp đã đạt đến điểm quan trọng.

08

Đơn vị đo kích thước chữ và khoảng cách (ở anh và mỹ là 0,351 mm, ở châu âu là 0,376 mm).

A unit of measurement for type sizes and spacing (in the uk and us 0.351 mm, in europe 0.376 mm).

Ví dụ

The font size should be 12 points for the essay.

Cỡ chữ phải là 12 điểm cho bài luận.

She made a valid point during the discussion.

Cô ấy đã đưa ra một quan điểm hợp lệ trong cuộc thảo luận.

09

Một vị trí chắn bóng ở phía bên kia gần người đánh bóng.

A fielding position on the off side near the batsman.

Ví dụ

He fielded at point during the cricket match.

Anh ấy đã ném bóng vào một điểm trong trận đấu cricket.

The point position in baseball requires quick reflexes.

Vị trí điểm trong bóng chày đòi hỏi phản xạ nhanh chóng.

10

(trong ô tô) mỗi bộ tiếp điểm điện trong bộ phân phối.

(in a motor vehicle) each of a set of electrical contacts in the distributor.

Ví dụ

The mechanic replaced the distributor points in the car.

Thợ cơ khí đã thay thế các điểm phân phối trên ô tô.

The old car had faulty distributor points causing engine trouble.

Xe cũ bị lỗi các điểm phân phối gây ra sự cố động cơ.

11

Các chi của động vật, điển hình là ngựa hoặc mèo, chẳng hạn như mặt, bàn chân và đuôi của mèo xiêm.

The extremities of an animal, typically a horse or cat, such as the face, paws, and tail of a siamese cat.

Ví dụ

The Siamese cat's pointy ears twitched when she heard a noise.

Đôi tai nhọn của mèo Xiêm co giật khi nghe thấy tiếng động.

The horse's strong points are its speed and agility in races.

Điểm mạnh của ngựa là tốc độ và sự nhanh nhẹn trong các cuộc đua.

12

Một đoạn dây ngắn ở mép dưới của cánh buồm để buộc vào rạn san hô.

A short piece of cord at the lower edge of a sail for tying up a reef.

Ví dụ

The sailboat's point was securely fastened during the storm.

Mũi thuyền buồm được buộc chặt an toàn trong cơn bão.

The sailor adjusted the point to control the sail's position.

Người thủy thủ đã điều chỉnh mũi nhọn để kiểm soát vị trí của cánh buồm.

13

Một mảnh đất hẹp nhô ra biển.

A narrow piece of land jutting out into the sea.

Ví dụ

The rocky point provided a perfect spot for fishing.

Điểm đá cung cấp một địa điểm hoàn hảo để câu cá.

The lighthouse was built at the tip of the point.

Ngọn hải đăng được xây dựng ở đầu điểm.

14

Một đoạn ruy băng hoặc dây được gắn thẻ dùng để buộc quần áo hoặc gắn ống vào áo chẽn.

A tagged piece of ribbon or cord used for lacing a garment or attaching a hose to a doublet.

Ví dụ

She fastened her cape with a decorative point made of silk.

Cô buộc chặt áo choàng của mình bằng một điểm trang trí làm bằng lụa.

The medieval costume featured intricate points for added elegance.

Bộ trang phục thời Trung cổ có những điểm phức tạp để tăng thêm vẻ sang trọng.

15

Hành động hoặc vị trí của con chó khi chỉ tay.

The action or position of a dog in pointing.

Ví dụ

During the dog show, the pointer demonstrated a perfect point.

Trong buổi biểu diễn chó, con trỏ đã thể hiện một điểm hoàn hảo.

The dog's point indicated the location of the hidden treasure.

Đầu của con chó chỉ ra vị trí của kho báu được cất giấu.

16

Nơi giao nhau của hai tuyến đường sắt, với một cặp đường ray côn liên kết có thể di chuyển ngang để cho phép tàu đi từ tuyến này sang tuyến khác.

A junction of two railway lines, with a pair of linked tapering rails that can be moved laterally to allow a train to pass from one line to the other.

Ví dụ

The train stopped at the point where the tracks intersected.

Tàu dừng ở điểm giao nhau của hai đường ray.

The switch at the point directed the train to the correct path.

Công tắc tại điểm hướng tàu đi đúng đường.

17

Vị trí để chạy thẳng tới.

A spot to which a straight run is made.

Ví dụ

In the discussion, she made an important point about inequality.

Trong cuộc thảo luận, cô ấy đã đưa ra một quan điểm quan trọng về sự bất bình đẳng.

The meeting reached a crucial point when the budget was discussed.

Cuộc họp đạt đến điểm quan trọng khi thảo luận về ngân sách.

18

Một cụm từ hoặc chủ đề quan trọng, đặc biệt là trong bố cục đối âm.

An important phrase or subject, especially in a contrapuntal composition.

Ví dụ

In a debate, each speaker made a valid point.

Trong một cuộc tranh luận, mỗi diễn giả đều đưa ra quan điểm xác đáng.

The discussion revolved around a crucial point.

Cuộc thảo luận xoay quanh một điểm quan trọng.

Kết hợp từ của Point (Noun)

CollocationVí dụ

Tally of point

Điểm số

The tally of points in the social competition determined the winner.

Số điểm tích lũy trong cuộc thi xã hội quyết định người chiến thắng.

Mô tả từ

“point” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “điểm, vấn đề, mặt” hoặc “chỉ vào, nhắm vào” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 29 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 68 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “point” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Point

tˈʌtʃ ə sˈɔɹ pˈɔɪnt

Chạm đáy nỗi đau/ Đụng vào chỗ đau/ Chạm vào nỗi đau

To refer to a sensitive matter that will upset someone.

Bringing up his failed marriage touched a sore point for him.

Đề cập đến cuộc hôn nhân thất bại của anh ấy chạm vào một điểm nhạy cảm.

Thành ngữ cùng nghĩa: touch a sore spot...

stɹˈɛtʃ ðə pˈɔɪnt

Thổi phồng sự việc

To exaggerate.

She always stretches the point when telling stories to her friends.

Cô ấy luôn phóng đại sự việc khi kể chuyện cho bạn bè.

Thành ngữ cùng nghĩa: stretch the truth...

Get to the point (of something)

ɡˈɛt tˈu ðə pˈɔɪnt ˈʌv sˈʌmθɨŋ

Đi thẳng vào vấn đề

To arrive at a discussion or explanation of the purpose of something.

Let's get to the point and discuss the main issue.

Hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận vấn đề chính.

On the point of doing something

ˈɑn ðə pˈɔɪnt ˈʌv dˈuɨŋ sˈʌmθɨŋ

Sắp sửa làm việc gì đó

Ready to start doing something.

chomping at the bit

sẵn sàng bắt đầu

Thành ngữ cùng nghĩa: at the point of doing something...

Make a point of doing something

mˈeɪk ə pˈɔɪnt ˈʌv dˈuɨŋ sˈʌmθɨŋ

Cố gắng làm việc gì đó/ Làm việc gì đó một cách đặc biệt chú ý

To make an effort to do something.

She bent over backward to help her friend in need.

Cô ấy bẻ cong về phía sau để giúp bạn của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: make a point of something...

pˈɔɪnt ðə fˈɪŋɡɚ ˈæt sˈʌmwˌʌn

Chỉ mặt đặt tên/ Đổ lỗi cho người khác

To blame someone; to identify someone as the guilty person.

Point the finger at

Trỏ ngón tay vào

hˈæv ə lˈoʊ bˈɔɪlɨŋ pˈɔɪnt

Dễ nóng giận/ Nóng như lửa đốt

To anger easily.

She has a low boiling point when discussing politics.

Cô ấy dễ tức giận khi bàn luận về chính trị.

mˈeɪk ə pˈɔɪnt ˈʌv sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Để tâm đến ai đó hoặc việc gì đó

To turn someone or something into an important matter.

Make a mountain out of a molehill.

Phóng đại vấn đề

Thành ngữ cùng nghĩa: make an issue of someone or something...

stɹˈɛtʃ ə pˈɔɪnt

Linh hoạt trong cách hiểu/ Nới lỏng quy định

To interpret a point flexibly and with great latitude.

In social situations, it's common to stretch a point to avoid conflict.

Trong các tình huống xã hội, thường phải coi nhẹ một chút để tránh xung đột.

ðə bɹˈeɪkɨŋ pˈɔɪnt

Giọt nước tràn ly

The point at which nerves or one's mental state can endure no more.

The constant pressure pushed her to the breaking point.

Áp lực liên tục đẩy cô ấy đến điểm nổ.

Not to put too fine a point on it

nˈɑt tˈu pˈʊt tˈu fˈaɪn ə pˈɔɪnt ˈɑn ˈɪt

Nói không phải chứ/ Xin lỗi phải nói rằng

A phrase introducing a fine or important point, apologetically.

Not to put too fine a point on it, but your behavior was inappropriate.

Không nói quá chính xác, nhưng hành vi của bạn không thích hợp.

pˈʊt tˈu fˈaɪn ə pˈɔɪnt ˈɑn sˈʌmθɨŋ

Vạch lá tìm sâu/ Xét nét từng li từng tí

To make too much out of something; to dwell overly long on a small detail of a complaint or argument.

Don't make a mountain out of a molehill.

Đừng làm từ một con mồi ra một ngọn núi.