Anh - Việt

Bản dịch của từ Point trong tiếng Việt

point

VerbNoun CountableNoun

point (Verb)

/pɔɪnt/
/pɔɪnt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ hướng hoặc đưa (vật, tay, mắt, vũ khí...) về một điểm mục tiêu; nhắm tới một vị trí hoặc đối tượng.

Point, aim.

Ví dụ
Cô ấy chỉ ra vấn đề chính trong buổi tụ họp xã hội.She pointed out the main issue during the social gathering.
Anh ấy chỉ ra tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng trong các dự án xã hội.He points to the importance of community involvement in social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng ngón tay (hoặc vật cầm tay) để chỉ hướng hoặc làm cho người khác chú ý tới một vật, một hướng hoặc một điểm nào đó.

Direct someone's attention towards something by extending one's finger or something held in one's hand.

Ví dụ
Cô ấy chỉ vào bản đồ trong giờ học xã hội.She pointed at the map during the social studies class.
Anh ấy đã chỉ ra sai sót trong bài đăng trên mạng xã hội.He pointed out the mistake in the social media post.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đưa ra một sự việc, dữ kiện hoặc tình huống làm bằng chứng hoặc minh chứng cho điều gì đó.

Cite a fact or situation as evidence of something.

Ví dụ
Cô chỉ ra tỷ lệ tội phạm ngày càng tăng trong thành phố.She pointed out the increasing crime rates in the city.
Báo cáo chỉ ra sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội trong khu vực.The report pointed to a lack of social services in the area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Đưa các ngón chân hoặc bàn chân thẳng theo hướng tiếp tuyến với chân bằng cách căng bàn chân và cổ chân sao cho mũi chân hướng ra thành một điểm nhọn (thường dùng trong múa, thể dục, khi duỗi chân).

Extend (the toes or feet) in line with the leg by tensing the foot and ankle in such a way as to form a point.

Ví dụ
Cô ấy đã chỉ ra những sai sót trong kế hoạch trong cuộc họp.She pointed out the flaws in the plan during the meeting.
Anh ấy luôn chỉ ra tầm quan trọng của tinh thần đồng đội để đạt được thành công.He always points to the importance of teamwork in achieving success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Trát, bịt kín các mạch (khoảng nối) giữa các viên gạch hoặc đá bằng vữa sao cho bề mặt mịn và đều.

Fill the joints of (brickwork or masonry) with smoothly finished mortar.

Ví dụ
Các công nhân xây dựng đã chỉ những viên gạch để tạo ra một bức tường vững chắc.The construction workers pointed the bricks to create a sturdy wall.
Những người thợ xây cẩn thận chỉ những viên đá cho trung tâm xã hội mới.The masons carefully pointed the stones for the new social center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Làm cho vật gì có đầu nhọn, mài hoặc gọt để tạo thành một đầu sắc, nhọn hơn.

Give a sharp, tapered point to.

Ví dụ
Cô chỉ ra những sai sót trong chiến dịch truyền thông xã hội.She pointed out the flaws in the social media campaign.
Anh ấy luôn chỉ ra tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội.He always points to the importance of social responsibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Đánh dấu bằng dấu chấm hoặc dấu vạch vào văn bản (thường là các chữ viết Semitic như Hebrew hoặc Arabic) để chỉ nguyên âm hoặc các dấu đọc; tức là thêm các ký hiệu/điểm phân biệt vào chữ viết.

Insert points in (written text of Semitic languages).

Ví dụ
Cô chỉ ra tầm quan trọng của các điểm trong tiếng Do Thái cổ.She points out the significance of the ancient Hebrew points.
Anh ấy chỉ ra các dấu phụ cụ thể trong văn bản tiếng Aramaic.He points to the specific diacritical marks in Aramaic texts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của point (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

point

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pointed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pointed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

points

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pointing

Kết hợp từ của point (Verb)

PHRASESphrasal verbpoint something outpoint + ADVERBpoint + PREPOSITIONpoint to something
Kết hợp từ của point
Collocation
Ví dụ

chỉ đường

point the way

Hành động của cô ấy chỉ đường cho một xã hội tốt đẹp hơn.

Her actions point the way for a better society.

chỉ thẳng vào ai/cái gì

point straight at somebody/something

Anh ấy chỉ thẳng vào đứa trẻ lạc.

He pointed straight at the lost child.

point (Noun Countable)

/pɔɪnt/
/pɔɪnt/
AI

Nghĩa 01

Trong vai một danh từ đếm được, “point” ở nghĩa này chỉ “vấn đề” hoặc “điểm” của một chuyện; tức là điều cần chú ý, điều chính yếu trong một lời nói hoặc tình huống (ví dụ: vấn đề/điểm mà ai đó đang nêu ra).

Point, problem, face.

Ví dụ
Điểm chính của cuộc thảo luận là về biến đổi khí hậu.The main point of the discussion was about climate change.
Anh ấy đưa ra một điểm quan trọng về bất bình đẳng trong xã hội.He raised an important point regarding inequality in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của point (Noun Countable)

ADJECTIVE + pointPHRASESPREPOSITIONVERB + the point...of pointpoint + VERB
Kết hợp từ của point
Collocation
Ví dụ

điểm feinne

fine point

Cô ấy giải thích vấn đề tinh tế của quy tắc xã hội cho thành viên mới.

She explained the fine point of social etiquette to the new member.

điểm mạnh

good point

Cô ấy đã đưa ra một điểm hay trong cuộc tranh luận xã hội.

She made a good point during the social debate.

điểm tham khảo

reference point

Trung tâm cộng đồng là điểm tham khảo cho người dân.

The community center serves as a reference point for locals.

điểm cố định

fixed point

Sự kiện từ thiện là một điểm cố định trong cộng đồng.

The charity event served as a fixed point in the community.

điểm cơ bản

basis point

Lãi suất tăng một điểm cơ bản tuần trước.

The interest rate increased by one basis point last week.

point (Noun)

/pˈɔint/
/pˈɔint/
AI

Nghĩa 01

(trong xe có động cơ) mỗi bộ tiếp điểm điện trong bộ chia điện (bộ chia đánh lửa) dùng để truyền tín hiệu đánh lửa tới bugi.

(in a motor vehicle) each of a set of electrical contacts in the distributor.

Ví dụ
Thợ cơ khí đã thay thế các điểm phân phối trên ô tô.The mechanic replaced the distributor points in the car.
Xe cũ bị lỗi các điểm phân phối gây ra sự cố động cơ.The old car had faulty distributor points causing engine trouble.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một điểm (vị trí) mà người hoặc vật chạy thẳng tới; chỗ đích của một đường chạy thẳng.

A spot to which a straight run is made.

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận, cô ấy đã đưa ra một quan điểm quan trọng về sự bất bình đẳng.In the discussion, she made an important point about inequality.
Cuộc họp đạt đến điểm quan trọng khi thảo luận về ngân sách.The meeting reached a crucial point when the budget was discussed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chỗ giao nhau trên đường sắt nơi hai đường ray gặp nhau; bộ phận gồm hai thanh ray thuôn đầu có thể chuyển sang bên để cho tàu chuyển từ đường này sang đường kia (gọi là chỗ chuyển hướng trên đường sắt).

A junction of two railway lines, with a pair of linked tapering rails that can be moved laterally to allow a train to pass from one line to the other.

Ví dụ
Tàu dừng ở điểm giao nhau của hai đường ray.The train stopped at the point where the tracks intersected.
Công tắc tại điểm hướng tàu đi đúng đường.The switch at the point directed the train to the correct path.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Hành động hoặc tư thế của chó khi nó chỉ mũi hoặc hướng cơ thể về phía con mồi (thường đứng im, giơ một chân trước), báo hiệu vị trí con mồi cho người săn hoặc chủ.

The action or position of a dog in pointing.

Ví dụ
Trong buổi biểu diễn chó, con trỏ đã thể hiện một điểm hoàn hảo.During the dog show, the pointer demonstrated a perfect point.
Đầu của con chó chỉ ra vị trí của kho báu được cất giấu.The dog's point indicated the location of the hidden treasure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một cụm từ hoặc chủ đề quan trọng, đặc biệt trong một tác phẩm đối điểm (nhạc cổ điển), nơi một phần giai điệu hoặc ý tưởng âm nhạc được nhấn mạnh và lặp lại như điểm nhấn chính.

An important phrase or subject, especially in a contrapuntal composition.

Ví dụ
Trong một cuộc tranh luận, mỗi diễn giả đều đưa ra quan điểm xác đáng.In a debate, each speaker made a valid point.
Cuộc thảo luận xoay quanh một điểm quan trọng.The discussion revolved around a crucial point.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Một đoạn ruy băng hoặc dây có đầu bịt, dùng để xỏ buộc trang phục hoặc buộc quần tất vào áo chẽn.

A tagged piece of ribbon or cord used for lacing a garment or attaching a hose to a doublet.

Ví dụ
Cô buộc chặt áo choàng của mình bằng một điểm trang trí làm bằng lụa.She fastened her cape with a decorative point made of silk.
Bộ trang phục thời Trung cổ có những điểm phức tạp để tăng thêm vẻ sang trọng.The medieval costume featured intricate points for added elegance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Một mảnh đất hẹp nhô ra ra biển hoặc vùng nước; đầu mỏm đất ra biển.

A narrow piece of land jutting out into the sea.

Ví dụ
Điểm đá cung cấp một địa điểm hoàn hảo để câu cá.The rocky point provided a perfect spot for fishing.
Ngọn hải đăng được xây dựng ở đầu điểm.The lighthouse was built at the tip of the point.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Một đoạn dây ngắn ở mép dưới của buồm dùng để buộc khi cuộn bớt buồm (đóng chặt khu vực buồm), tức là dây để buộc khi “rép” buồm (reef).

A short piece of cord at the lower edge of a sail for tying up a reef.

Ví dụ
Mũi thuyền buồm được buộc chặt an toàn trong cơn bão.The sailboat's point was securely fastened during the storm.
Người thủy thủ đã điều chỉnh mũi nhọn để kiểm soát vị trí của cánh buồm.The sailor adjusted the point to control the sail's position.

Nghĩa 09

Các phần ngoài cùng trên cơ thể động vật, thường dùng để chỉ những vùng màu khác biệt ở các chi hoặc mặt của giống mèo Siamese (ví dụ: mặt, chân, đuôi), tức là các chỗ “đầu mút” có màu khác so với thân.

The extremities of an animal, typically a horse or cat, such as the face, paws, and tail of a Siamese cat.

Ví dụ
Đôi tai nhọn của mèo Xiêm co giật khi nghe thấy tiếng động.The Siamese cat's pointy ears twitched when she heard a noise.
Điểm mạnh của ngựa là tốc độ và sự nhanh nhẹn trong các cuộc đua.The horse's strong points are its speed and agility in races.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

Dấu chấm hoặc ký hiệu câu (cụ thể là dấu chấm kết thúc câu).

A dot or other punctuation mark, in particular a full stop.

Ví dụ
Vào cuối bài phát biểu của mình, anh ấy đã đưa ra một quan điểm mạnh mẽ.At the end of his speech, he made a strong point.
Cô ấy nhấn mạnh lập luận của mình một cách rõ ràng.She emphasized her argument with a clear point.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 11

Vị trí phòng thủ trong cricket ở phía bên ngoài (off side), gần người đánh bóng; là khu vực đứng để bắt hoặc ngăn bóng khi người ném chơi về hướng off side.

A fielding position on the off side near the batsman.

Ví dụ
Anh ấy đã ném bóng vào một điểm trong trận đấu cricket.He fielded at point during the cricket match.
Vị trí điểm trong bóng chày đòi hỏi phản xạ nhanh chóng.The point position in baseball requires quick reflexes.

Nghĩa 12

Một đơn vị đo kích thước chữ và khoảng cách trong in ấn/đồ họa. (Ở Anh và Mỹ thường bằng khoảng 0,351 mm; ở châu Âu khoảng 0,376 mm). Dùng để xác định cỡ chữ, khoảng cách dòng, lề, v.v.

A unit of measurement for type sizes and spacing (in the UK and US 0.351 mm, in Europe 0.376 mm).

Ví dụ
Cỡ chữ phải là 12 điểm cho bài luận.The font size should be 12 points for the essay.
Cô ấy đã đưa ra một quan điểm hợp lệ trong cuộc thảo luận.She made a valid point during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 13

Một trong 32 hướng chia đều trên la bàn; mỗi “điểm” là một hướng nhỏ dùng để xác định phương hướng chính xác hơn (ví dụ: bắc, bắc bắc-đông, đông bắc, v.v.).

Each of thirty-two directions marked at equal distances round a compass.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một quan điểm xác đáng trong cuộc thảo luận.She made a valid point during the discussion.
Cuộc họp đã đạt đến điểm quan trọng.The meeting reached a crucial point.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 14

Một lực lượng nhỏ đi trước của đơn vị trinh sát hoặc đội tiên phong, thực hiện nhiệm vụ thăm dò, báo trước hoặc bảo đảm an toàn cho đoàn chính. Thường là đội lính đi trước để quan sát và phát hiện mối đe dọa.

A small leading party of an advanced guard of troops.

Ví dụ
Mục đích của cuộc tuần hành phản đối là đòi quyền bình đẳng.The point of the protest march was to demand equal rights.
Người đứng đầu nhóm đã đưa ra quan điểm xác đáng trong quá trình thảo luận.The leader of the group made a valid point during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 15

Một mục hoặc chi tiết riêng lẻ trong một cuộc thảo luận, danh sách hoặc đoạn văn dài hơn — tức là một ý, một luận điểm hoặc một điểm nhỏ được nêu ra.

A single item or detail in an extended discussion, list, or text.

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, cô đã đưa ra quan điểm quan trọng về biến đổi khí hậu.In the debate, she made a crucial point about climate change.
Bài báo nhấn mạnh điểm chính của vấn đề xã hội.The article highlighted the main point of the social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 16

Trong thể thao và trò chơi, "point" là đơn vị điểm số được trao cho người chơi hoặc đội khi họ thực hiện thành công một pha chơi hoặc đạt được mục tiêu; dùng để tính tổng điểm và xác định thắng-thua.

(in sports and games) a mark or unit of scoring awarded for success or performance.

Ví dụ
Để ghi điểm trong môn bóng rổ đòi hỏi phải bắn bóng qua vòng.Scoring a point in basketball requires shooting the ball through the hoop.
Trong trận đấu, mỗi đội cố gắng kiếm được càng nhiều điểm càng tốt.During the game, each team strives to earn as many points as possible.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 17

Một vị trí cụ thể, chỗ, hoặc điểm trên một vùng, bản đồ, vật thể hoặc bề mặt.

A particular spot, place, or position in an area or on a map, object, or surface.

Ví dụ
Điểm gặp gỡ của sự kiện xã hội là lối vào công viên.The meeting point for the social event is the park entrance.
Cô nhấn mạnh những điểm quan trọng cần tập trung trong cuộc thảo luận.She highlighted the important points to focus on during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 18

Đầu nhọn, phần thuôn và sắc của một dụng cụ, vũ khí hoặc vật thể (ví dụ đầu mũi dao, đầu bút, đầu mũi giáo) dùng để chọc, cắt hoặc ký hiệu vị trí.

The tapered, sharp end of a tool, weapon, or other object.

Ví dụ
Đầu bút chì bị gãy khi cô ấy đang phác thảo.The pencil's point broke while she was sketching.
Anh ấy đã đưa ra một quan điểm tốt trong cuộc thảo luận.He made a good point during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của point (Noun)

SingularPlural

point

points

Kết hợp từ của point (Noun)

ADJECTIVE + pointPHRASESVERB + the point...of pointPREPOSITIONpoint + VERB
Kết hợp từ của point
Collocation
Ví dụ

điểm châm cứu

acupuncture point

Điểm châm cứu trên lưng tôi đã giúp giảm căng thẳng hôm nay.

The acupuncture point on my back helped relieve my stress today.

điểm chính

whole point

Điều quan trọng nhất của việc tình nguyện là giúp cộng đồng phát triển.

The whole point of volunteering is to help the community thrive.

điểm gây tranh cãi

controversial point

Điểm gây tranh cãi về mạng xã hội là ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

The controversial point about social media is its impact on mental health.

điểm xuất phát

starting point

Các trung tâm cộng đồng là điểm khởi đầu tuyệt vời cho các hoạt động xã hội.

Community centers are a great starting point for social activities.

điểm nổ

bursting point

Trong các bài thi nói, một số học sinh đạt đến điểm quá tải khi họ không thể trả lời thêm các câu hỏi về các vấn đề xã hội.

In speaking tests, some students reach their bursting point when they cannot answer more questions about social problems.

point (Noun)

/pˈɔɪnts/
/pˈɔɪnts/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “point” — tức là nhiều “điểm” hoặc nhiều “chỗ/điểm” cụ thể. Thường dùng để chỉ các đơn vị điểm (trong trò chơi, bài kiểm tra), các vị trí/điểm trên bản đồ, hoặc các luận điểm/ý chính.

plural of point.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội đã được nêu ra trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.Many social points were raised during the community meeting last week.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội đều được các thành viên ủy ban chấp nhận.Not all social points were accepted by the committee members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của point (Noun)

SingularPlural

point

points

Kết hợp từ của point (Noun)

ADJECTIVE + pointPHRASESVERB + pointVERB + the point... OF POINTPREPOSITIONpoint + VERB
Kết hợp từ của point
Collocation
Ví dụ

điểm xuất phát

jumping-off point

Buổi dã ngoại trong khu phố của chúng tôi là điểm khởi đầu cho những tình bạn mới giữa các gia đình.

Our neighborhood picnic was a jumping-off point for new friendships among families.

gạch đầu dòng

bullet point

Điểm chính đầu tiên trong kế hoạch cộng đồng của chúng tôi là tổ chức một buổi dã ngoại miễn phí cho các gia đình địa phương.

The first bullet point in our community plan is to organize a free picnic for local families.

điểm mấu chốt

key point

Điểm then chốt của một cộng đồng hạnh phúc là những người hàng xóm giúp đỡ nhau trong các hoạt động địa phương.

The key point of a happy community is that neighbors help one another at local events.

điểm truy cập

access point

Trung tâm cộng đồng mới là một điểm tiếp cận các hoạt động xã hội ở địa phương, vì vậy hàng xóm có thể gặp nhau tại đó vào mỗi thứ Bảy.

The new community center is an access point for local social activities, so neighbors can meet there every Saturday.

điểm sôi

boiling point

Tại hội chợ cộng đồng, sự hào hứng lên đến đỉnh điểm khi bọn trẻ bắt đầu hát cùng nhau.

At our community fair, the excitement reached its boiling point when the children started a group song.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh