Bản dịch của từ Point trong tiếng Việt
Point

Point(Noun Countable)
Point(Verb)
Chỉ hướng hoặc đưa (vật, tay, mắt, vũ khí...) về một điểm mục tiêu; nhắm tới một vị trí hoặc đối tượng.
Point, aim.
Đưa các ngón chân hoặc bàn chân thẳng theo hướng tiếp tuyến với chân bằng cách căng bàn chân và cổ chân sao cho mũi chân hướng ra thành một điểm nhọn (thường dùng trong múa, thể dục, khi duỗi chân).
Extend (the toes or feet) in line with the leg by tensing the foot and ankle in such a way as to form a point.
Dạng động từ của Point (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Point |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Points |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Pointing |
Point(Noun)
Một chỗ giao nhau trên đường sắt nơi hai đường ray gặp nhau; bộ phận gồm hai thanh ray thuôn đầu có thể chuyển sang bên để cho tàu chuyển từ đường này sang đường kia (gọi là chỗ chuyển hướng trên đường sắt).
A junction of two railway lines, with a pair of linked tapering rails that can be moved laterally to allow a train to pass from one line to the other.
Trong thể thao và trò chơi, "point" là đơn vị điểm số được trao cho người chơi hoặc đội khi họ thực hiện thành công một pha chơi hoặc đạt được mục tiêu; dùng để tính tổng điểm và xác định thắng-thua.
(in sports and games) a mark or unit of scoring awarded for success or performance.
Các phần ngoài cùng trên cơ thể động vật, thường dùng để chỉ những vùng màu khác biệt ở các chi hoặc mặt của giống mèo Siamese (ví dụ: mặt, chân, đuôi), tức là các chỗ “đầu mút” có màu khác so với thân.
The extremities of an animal, typically a horse or cat, such as the face, paws, and tail of a Siamese cat.
(trong xe có động cơ) mỗi bộ tiếp điểm điện trong bộ chia điện (bộ chia đánh lửa) dùng để truyền tín hiệu đánh lửa tới bugi.
(in a motor vehicle) each of a set of electrical contacts in the distributor.
Dấu chấm hoặc ký hiệu câu (cụ thể là dấu chấm kết thúc câu).
A dot or other punctuation mark, in particular a full stop.

Một cụm từ hoặc chủ đề quan trọng, đặc biệt trong một tác phẩm đối điểm (nhạc cổ điển), nơi một phần giai điệu hoặc ý tưởng âm nhạc được nhấn mạnh và lặp lại như điểm nhấn chính.
An important phrase or subject, especially in a contrapuntal composition.
Dạng danh từ của Point (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Point | Points |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "point" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "điểm" hoặc "chỉ hướng", biểu thị một vị trí cụ thể trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh, "point" thường được dùng trong ngữ cảnh hội thoại và viết để chỉ sự chỉ định hoặc hướng dẫn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh việc "point out", nghĩa là chỉ ra một điều gì đó cụ thể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ nghĩa trong các tình huống đời sống hàng ngày.
Từ "point" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "punctum", nghĩa là "điểm" hoặc "lỗ", từ động từ "pungere", tức là "châm" hoặc "đâm". Trong thời Trung cổ, "punctum" được sử dụng để chỉ những điểm nhỏ trên bề mặt hoặc những dấu hiệu chỉ định. Hiện nay, "point" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ hình học cho đến ngôn ngữ, thể hiện ý nghĩa cơ bản của sự chỉ định hoặc vị trí cụ thể.
Từ "point" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần phân tích hoặc trình bày các quan điểm. Trong Listening và Reading, "point" thường được sử dụng để chỉ một điều quan trọng hoặc một luận điểm chính trong văn bản. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ sự chỉ dẫn, một trọng tâm cụ thể, hoặc thậm chí là điểm số trong một cuộc thi.
Họ từ
Từ "point" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "điểm" hoặc "chỉ hướng", biểu thị một vị trí cụ thể trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh, "point" thường được dùng trong ngữ cảnh hội thoại và viết để chỉ sự chỉ định hoặc hướng dẫn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh việc "point out", nghĩa là chỉ ra một điều gì đó cụ thể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ nghĩa trong các tình huống đời sống hàng ngày.
Từ "point" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "punctum", nghĩa là "điểm" hoặc "lỗ", từ động từ "pungere", tức là "châm" hoặc "đâm". Trong thời Trung cổ, "punctum" được sử dụng để chỉ những điểm nhỏ trên bề mặt hoặc những dấu hiệu chỉ định. Hiện nay, "point" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ hình học cho đến ngôn ngữ, thể hiện ý nghĩa cơ bản của sự chỉ định hoặc vị trí cụ thể.
Từ "point" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần phân tích hoặc trình bày các quan điểm. Trong Listening và Reading, "point" thường được sử dụng để chỉ một điều quan trọng hoặc một luận điểm chính trong văn bản. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ sự chỉ dẫn, một trọng tâm cụ thể, hoặc thậm chí là điểm số trong một cuộc thi.
