point
point (Verb)
Nghĩa 01
Chỉ hướng hoặc đưa (vật, tay, mắt, vũ khí...) về một điểm mục tiêu; nhắm tới một vị trí hoặc đối tượng.
Point, aim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Đưa các ngón chân hoặc bàn chân thẳng theo hướng tiếp tuyến với chân bằng cách căng bàn chân và cổ chân sao cho mũi chân hướng ra thành một điểm nhọn (thường dùng trong múa, thể dục, khi duỗi chân).
Extend (the toes or feet) in line with the leg by tensing the foot and ankle in such a way as to form a point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của point (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | point |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | points |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pointing |
Kết hợp từ của point (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ đường point the way | Hành động của cô ấy chỉ đường cho một xã hội tốt đẹp hơn. Her actions point the way for a better society. |
chỉ thẳng vào ai/cái gì point straight at somebody/something | Anh ấy chỉ thẳng vào đứa trẻ lạc. He pointed straight at the lost child. |
point (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của point (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm feinne fine point | Cô ấy giải thích vấn đề tinh tế của quy tắc xã hội cho thành viên mới. She explained the fine point of social etiquette to the new member. |
điểm mạnh good point | Cô ấy đã đưa ra một điểm hay trong cuộc tranh luận xã hội. She made a good point during the social debate. |
điểm tham khảo reference point | Trung tâm cộng đồng là điểm tham khảo cho người dân. The community center serves as a reference point for locals. |
điểm cố định fixed point | Sự kiện từ thiện là một điểm cố định trong cộng đồng. The charity event served as a fixed point in the community. |
điểm cơ bản basis point | Lãi suất tăng một điểm cơ bản tuần trước. The interest rate increased by one basis point last week. |
point (Noun)
Nghĩa 01
(trong xe có động cơ) mỗi bộ tiếp điểm điện trong bộ chia điện (bộ chia đánh lửa) dùng để truyền tín hiệu đánh lửa tới bugi.
(in a motor vehicle) each of a set of electrical contacts in the distributor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chỗ giao nhau trên đường sắt nơi hai đường ray gặp nhau; bộ phận gồm hai thanh ray thuôn đầu có thể chuyển sang bên để cho tàu chuyển từ đường này sang đường kia (gọi là chỗ chuyển hướng trên đường sắt).
A junction of two railway lines, with a pair of linked tapering rails that can be moved laterally to allow a train to pass from one line to the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một cụm từ hoặc chủ đề quan trọng, đặc biệt trong một tác phẩm đối điểm (nhạc cổ điển), nơi một phần giai điệu hoặc ý tưởng âm nhạc được nhấn mạnh và lặp lại như điểm nhấn chính.
An important phrase or subject, especially in a contrapuntal composition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 09
Các phần ngoài cùng trên cơ thể động vật, thường dùng để chỉ những vùng màu khác biệt ở các chi hoặc mặt của giống mèo Siamese (ví dụ: mặt, chân, đuôi), tức là các chỗ “đầu mút” có màu khác so với thân.
The extremities of an animal, typically a horse or cat, such as the face, paws, and tail of a Siamese cat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 10
Dấu chấm hoặc ký hiệu câu (cụ thể là dấu chấm kết thúc câu).
A dot or other punctuation mark, in particular a full stop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 16
Trong thể thao và trò chơi, "point" là đơn vị điểm số được trao cho người chơi hoặc đội khi họ thực hiện thành công một pha chơi hoặc đạt được mục tiêu; dùng để tính tổng điểm và xác định thắng-thua.
(in sports and games) a mark or unit of scoring awarded for success or performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của point (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
point | points |
Kết hợp từ của point (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm châm cứu acupuncture point | Điểm châm cứu trên lưng tôi đã giúp giảm căng thẳng hôm nay. The acupuncture point on my back helped relieve my stress today. |
điểm chính whole point | Điều quan trọng nhất của việc tình nguyện là giúp cộng đồng phát triển. The whole point of volunteering is to help the community thrive. |
điểm gây tranh cãi controversial point | Điểm gây tranh cãi về mạng xã hội là ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. The controversial point about social media is its impact on mental health. |
điểm xuất phát starting point | Các trung tâm cộng đồng là điểm khởi đầu tuyệt vời cho các hoạt động xã hội. Community centers are a great starting point for social activities. |
điểm nổ bursting point | Trong các bài thi nói, một số học sinh đạt đến điểm quá tải khi họ không thể trả lời thêm các câu hỏi về các vấn đề xã hội. In speaking tests, some students reach their bursting point when they cannot answer more questions about social problems. |
point (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “point” — tức là nhiều “điểm” hoặc nhiều “chỗ/điểm” cụ thể. Thường dùng để chỉ các đơn vị điểm (trong trò chơi, bài kiểm tra), các vị trí/điểm trên bản đồ, hoặc các luận điểm/ý chính.
plural of point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của point (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
point | points |
Kết hợp từ của point (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm xuất phát jumping-off point | Buổi dã ngoại trong khu phố của chúng tôi là điểm khởi đầu cho những tình bạn mới giữa các gia đình. Our neighborhood picnic was a jumping-off point for new friendships among families. |
gạch đầu dòng bullet point | Điểm chính đầu tiên trong kế hoạch cộng đồng của chúng tôi là tổ chức một buổi dã ngoại miễn phí cho các gia đình địa phương. The first bullet point in our community plan is to organize a free picnic for local families. |
điểm mấu chốt key point | Điểm then chốt của một cộng đồng hạnh phúc là những người hàng xóm giúp đỡ nhau trong các hoạt động địa phương. The key point of a happy community is that neighbors help one another at local events. |
điểm truy cập access point | Trung tâm cộng đồng mới là một điểm tiếp cận các hoạt động xã hội ở địa phương, vì vậy hàng xóm có thể gặp nhau tại đó vào mỗi thứ Bảy. The new community center is an access point for local social activities, so neighbors can meet there every Saturday. |
điểm sôi boiling point | Tại hội chợ cộng đồng, sự hào hứng lên đến đỉnh điểm khi bọn trẻ bắt đầu hát cùng nhau. At our community fair, the excitement reached its boiling point when the children started a group song. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "point" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "điểm" hoặc "chỉ hướng", biểu thị một vị trí cụ thể trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh, "point" thường được dùng trong ngữ cảnh hội thoại và viết để chỉ sự chỉ định hoặc hướng dẫn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh việc "point out", nghĩa là chỉ ra một điều gì đó cụ thể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ nghĩa trong các tình huống đời sống hàng ngày.
