Anh - Việt

Bản dịch của từ Turn trong tiếng Việt

turn

VerbNoun

turn (Verb)

/tɜːn/
/tɝːn/
AI

Nghĩa 01

(đề cập đến hành động) biến thành, trở thành một trạng thái, hình dạng hoặc dạng khác; thay đổi thành cái khác.

Transform into, transform into.

Ví dụ
Sau khi tốt nghiệp, cô quyết định biến niềm đam mê nấu ăn của mình thành một công việc kinh doanh.After graduating, she decided to turn her passion for cooking into a business.
Sự kiện từ thiện đã giúp cộng đồng hướng sự tập trung vào việc giúp đỡ những người vô gia cư.The charity event helped turn the community's focus towards helping the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển hoặc xoay hướng cơ thể, đầu hoặc vật về phía một hướng nhất định; quay sang hướng nào đó.

Turn towards, turn towards, turn towards.

Ví dụ
Cô ấy quay về phía bạn mình trong buổi họp mặt xã hội.She turned towards her friend during the social gathering.
Cuộc trò chuyện đã chuyển sang hướng tích cực khi họ thảo luận về sở thích.The conversation took a positive turn when they discussed hobbies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Di chuyển theo hướng vòng tròn, quay quanh một trục hoặc một điểm — có thể quay hoàn toàn hoặc chỉ một phần vòng tròn.

Move in a circular direction wholly or partly round an axis or point.

Ví dụ
Cô ấy quay lại để đối diện với khán giả.She turned around to face the audience.
Họ chuyển đổi cuộc trò chuyện sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.They turned the conversation towards a lighter topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Di chuyển hoặc xoay một vật sao cho vị trí của nó thay đổi so với chỗ cũ hoặc so với các vật xung quanh.

Move (something) so that it is in a different position in relation to its surroundings or its previous position.

Ví dụ
Cô ấy đã đổi hướng cuộc trò chuyện về một chủ đề tích cực hơn.She turned the conversation towards a more positive topic.
Anh ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc vì công việc.He turned down the invitation to the party due to work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

(động từ) Thay đổi hoặc làm cho thay đổi về tính chất, trạng thái, hình dạng hoặc màu sắc; trở nên hoặc khiến cái gì đó trở thành một trạng thái khác.

Change or cause to change in nature, state, form, or colour; become or make.

Ví dụ
Cô ấy quyết định thay đổi cuộc sống bằng cách tình nguyện tại các trạm cứu trợ.She decided to turn her life around by volunteering at shelters.
Chính sách mới sẽ chuyển sự tập trung của cộng đồng vào giáo dục.The new policy will turn the focus of the community towards education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Bắt đầu làm điều gì đó hoặc bắt đầu tham gia vào một hoạt động, công việc hoặc vai trò.

Start doing or becoming involved with.

Ví dụ
Cô ấy quyết định chuyển sang làm tình nguyện sau khi nghỉ hưu.She decided to turn to volunteering after retiring from her job.
Nhiều người chuyển sang cộng đồng trực tuyến để được hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.Many people turn to online communities for support during tough times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Gia công, tạo hình một chi tiết bằng máy tiện (dùng máy tiện quay vật liệu và cắt gọt để làm thành dạng mong muốn).

Shape (something) on a lathe.

Ví dụ
Anh ấy đã quay khối gỗ trên máy tiện để tạo nghệ thuật.He turned the wooden block on the lathe to create art.
Cô ấy biến kim loại thành những tác phẩm điêu khắc đẹp bằng máy tiện.She turns metal into beautiful sculptures using a lathe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Kiếm lời; thu được lợi nhuận từ một hoạt động hoặc giao dịch.

Make (a profit).

Ví dụ
Cô ấy thu lợi nhuận từ kinh doanh trực tuyến của mình.She turned a profit from her online business.
Sự kiện từ thiện đã trở nên rất thành công.The charity event turned out to be very successful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của turn (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

turn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

turned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

turned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

turns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

turning

turn (Noun)

/tɚɹn/
/tˈɝn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc khoảnh khắc thay đổi hướng khi đang di chuyển (ví dụ: rẽ trái, rẽ phải, quay đầu).

A change of direction when moving.

Ví dụ
Sau một lần rẽ sai, cô ấy tìm được đường về nhà.After a wrong turn, she found her way back home.
Sự thay đổi bất ngờ của sự kiện làm bất ngờ mọi người tại bữa tiệc.The sudden turn of events surprised everyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chênh lệch giữa giá mua và giá bán của cổ phiếu hoặc các sản phẩm tài chính — tức là khoản khác biệt mà người mua phải trả so với người bán nhận được (thường gọi khi nói về spread trên thị trường).

The difference between the buying and selling price of stocks or other financial products.

Ví dụ
Sự biến động trên thị trường chứng khoán ảnh hưởng đến nhiều nhà đầu tư.The turn in the stock market affected many investors.
Cô ấy có lãi từ sự biến động giá của tiền điện tử.She made a profit from the turn in cryptocurrency prices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hình thức trang trí giai điệu trong âm nhạc, gồm nốt chính và các nốt liền phía trên và phía dưới nó, thường được chơi nhanh để làm cho câu nhạc thêm phong phú.

A melodic ornament consisting of the principal note with those above and below it.

Ví dụ
Cô ấy đã thêm một nốt trang trí vào bài hát để làm cho nó thêm phần hấp dẫn.She added a turn to the song to make it more interesting.
Phần trình diễn của nghệ sĩ trong buổi biểu diễn đã gây ấn tượng với khán giả.The musician's turn in the performance impressed the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một cuộc đi bộ hoặc đi xe ngắn, thường là để giải trí hoặc kiểm tra xung quanh (ví dụ: đi dạo một vòng quanh khu phố).

A short walk or ride.

Ví dụ
Sau bữa tối, họ đi dạo quanh công viên.After dinner, they went for a turn around the park.
Hãy đi một vòng trên đu quay tại hội chợ.Let's take a turn on the carousel at the fair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Trong ngữ cảnh này, “turn” (danh từ) được dùng để chỉ một cú sốc, một điều gây bất ngờ hoặc làm choáng váng tinh thần/tinh thần bị chấn động.

A shock.

Ví dụ
Hành vi đột ngột của cô ấy làm bất ngờ mọi người.Her sudden turn in behavior surprised everyone.
Sự kiện bất ngờ đã khiến khán giả im lặng.The unexpected turn of events left the audience speechless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Một cơ hội hoặc trách nhiệm để làm điều gì đó, lần lượt đến với từng người trong một nhóm.

An opportunity or obligation to do something that comes successively to each of a number of people.

Ví dụ
Đến lượt tôi phát biểu tại cuộc họp.It's my turn to speak at the meeting.
Mọi người đều có lượt để chia sẻ suy nghĩ của họ.Everyone gets a turn to share their thoughts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Hành động quay hoặc di chuyển vật gì đó theo hướng tròn quanh một trục hoặc một điểm.

An act of moving something in a circular direction round an axis or point.

Ví dụ
Cô ấy quay sang trái nhanh chóng.She took a quick turn to the left.
Sau vài lượt quay, họ đến nhà hàng.After a few turns, they arrived at the restaurant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của turn (Noun)

ADJECTIVE + turnPHRASESPREPOSITIONVERB + turnturn + VERB
Kết hợp từ của turn
Collocation
Ví dụ

sự quay đột ngột

sudden turn

Sự thay đổi đột ngột của sự kiện làm bất ngờ mọi người tại buổi tụ họp xã hội.

The sudden turn of events surprised everyone at the social gathering.

sự bất ngờ không lường trước

unexpected turn

Cuộc thử nghiệm xã hội đã rẽ bất ngờ, làm bất ngờ mọi người.

The social experiment took an unexpected turn, surprising everyone.

bất ngờ quay

surprising turn

Sự chuyển biến bất ngờ trong cuộc tranh luận đã làm nhiều sinh viên ở Harvard sốc.

The surprising turn in the debate shocked many students at Harvard.

quay xấu

ugly turn

Sự chuyển biến xấu đã khiến toàn bộ cộng đồng mạng xã hội sốc.

The ugly turn of events shocked the entire social media community.

quay đầu ba điểm

three-point turn

Trong bài kiểm tra, Maria đã thực hiện một vòng ba thành công.

During the test, Maria performed a three-point turn successfully.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh