turn
turn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Di chuyển hoặc xoay hướng cơ thể, đầu hoặc vật về phía một hướng nhất định; quay sang hướng nào đó.
Turn towards, turn towards, turn towards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của turn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | turn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | turned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | turned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | turns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | turning |
turn (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chênh lệch giữa giá mua và giá bán của cổ phiếu hoặc các sản phẩm tài chính — tức là khoản khác biệt mà người mua phải trả so với người bán nhận được (thường gọi khi nói về spread trên thị trường).
The difference between the buying and selling price of stocks or other financial products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hình thức trang trí giai điệu trong âm nhạc, gồm nốt chính và các nốt liền phía trên và phía dưới nó, thường được chơi nhanh để làm cho câu nhạc thêm phong phú.
A melodic ornament consisting of the principal note with those above and below it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong ngữ cảnh này, “turn” (danh từ) được dùng để chỉ một cú sốc, một điều gây bất ngờ hoặc làm choáng váng tinh thần/tinh thần bị chấn động.
A shock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một cơ hội hoặc trách nhiệm để làm điều gì đó, lần lượt đến với từng người trong một nhóm.
An opportunity or obligation to do something that comes successively to each of a number of people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của turn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự quay đột ngột sudden turn | Sự thay đổi đột ngột của sự kiện làm bất ngờ mọi người tại buổi tụ họp xã hội. The sudden turn of events surprised everyone at the social gathering. |
sự bất ngờ không lường trước unexpected turn | Cuộc thử nghiệm xã hội đã rẽ bất ngờ, làm bất ngờ mọi người. The social experiment took an unexpected turn, surprising everyone. |
bất ngờ quay surprising turn | Sự chuyển biến bất ngờ trong cuộc tranh luận đã làm nhiều sinh viên ở Harvard sốc. The surprising turn in the debate shocked many students at Harvard. |
quay xấu ugly turn | Sự chuyển biến xấu đã khiến toàn bộ cộng đồng mạng xã hội sốc. The ugly turn of events shocked the entire social media community. |
quay đầu ba điểm three-point turn | Trong bài kiểm tra, Maria đã thực hiện một vòng ba thành công. During the test, Maria performed a three-point turn successfully. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Turn" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa cơ bản là thay đổi vị trí hoặc hướng đi. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này được sử dụng để miêu tả hành động xoay chuyển, chuyển động hoặc thay đổi trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "turn" giữ nguyên hình thức và cách viết nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong một số cụm từ cụ thể, như "turn on" (Brittan: kích hoạt, Mỹ: thu hút) tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
