Bản dịch của từ Think trong tiếng Việt
Think
VerbNoun

Think (Verb)
θɪŋk
θɪŋk
01
Suy nghĩ, cân nhắc hoặc trầm tư về điều gì đó trong đầu; dùng khi ai đó dùng trí óc để hình dung, xem xét hoặc đưa ra ý kiến.
Think, think, ponder.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tin hoặc cho rằng điều gì đó đúng; có một niềm tin, ý kiến hoặc suy nghĩ về ai/cái gì.
Have a particular belief or idea.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
