Bản dịch của từ Well trong tiếng Việt
Well

Well(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực hiện một cách tốt, ổn, hài lòng; diễn đạt rằng việc gì đó xảy ra theo cách mong muốn hoặc không có vấn đề gì.
In a good or satisfactory way.
很好,满意地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả khả năng xảy ra rất cao; gần như chắc chắn hoặc nhiều khả năng đúng.
Very probably; in all likelihood.
很可能;几乎肯定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Well (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Well Tốt | Better Tốt hơn | Best Tốt nhất |
Well(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Well(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Well (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Well | Wells |
Well(Interjection)
Well(Verb)
Dạng động từ của Well (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Well |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Welled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Welled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Welling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "well" trong tiếng Anh là một trạng từ, tính từ và danh từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Với nghĩa phổ biến nhất, nó diễn tả trạng thái tốt hoặc sự thỏa mãn, ví dụ như trong câu "I am well". Trong tiếng Anh Anh, "well" thường được phát âm là /wɛl/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có sự nhấn mạnh khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên cách viết. "Well" cũng được dùng trong các cụm từ như "well-being" (sức khỏe), thể hiện các khía cạnh tích cực của cuộc sống.
Từ "well" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wela", có nghĩa là "khỏe mạnh" hoặc "thịnh vượng", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *wellaz. Trong suốt lịch sử phát triển, từ này đã chuyển nghĩa sang những khía cạnh khác nhau như chỉ trạng thái tốt hoặc đúng đắn. Hiện tại, "well" được sử dụng rộng rãi để mô tả sự tốt đẹp, dễ chấp nhận trong hành vi, cảm xúc hay chất lượng, thể hiện sự tích cực và hợp lý trong ngữ cảnh.
Từ "well" có mức độ sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nói, "well" thường được dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc làm rõ ý kiến. Trong phần Viết, nó có thể được sử dụng để chỉ ra sự phát triển hoặc thành công. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về tình trạng sức khỏe hoặc khi đưa ra ý kiến.
Họ từ
Từ "well" trong tiếng Anh là một trạng từ, tính từ và danh từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Với nghĩa phổ biến nhất, nó diễn tả trạng thái tốt hoặc sự thỏa mãn, ví dụ như trong câu "I am well". Trong tiếng Anh Anh, "well" thường được phát âm là /wɛl/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có sự nhấn mạnh khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên cách viết. "Well" cũng được dùng trong các cụm từ như "well-being" (sức khỏe), thể hiện các khía cạnh tích cực của cuộc sống.
Từ "well" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wela", có nghĩa là "khỏe mạnh" hoặc "thịnh vượng", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *wellaz. Trong suốt lịch sử phát triển, từ này đã chuyển nghĩa sang những khía cạnh khác nhau như chỉ trạng thái tốt hoặc đúng đắn. Hiện tại, "well" được sử dụng rộng rãi để mô tả sự tốt đẹp, dễ chấp nhận trong hành vi, cảm xúc hay chất lượng, thể hiện sự tích cực và hợp lý trong ngữ cảnh.
Từ "well" có mức độ sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nói, "well" thường được dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc làm rõ ý kiến. Trong phần Viết, nó có thể được sử dụng để chỉ ra sự phát triển hoặc thành công. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về tình trạng sức khỏe hoặc khi đưa ra ý kiến.
