Bản dịch của từ Well trong tiếng Việt

Well

Adverb Adjective Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well(Adverb)

wel
wel
01

Diễn tả trạng thái 'tốt' hoặc 'ổn', thường dùng để nói ai đó cảm thấy khỏe, mọi việc diễn ra tốt đẹp, hoặc để phản hồi tích cực.

Good, good, good.

好的,健康的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thực hiện một cách tốt, ổn, hài lòng; diễn đạt rằng việc gì đó xảy ra theo cách mong muốn hoặc không có vấn đề gì.

In a good or satisfactory way.

很好,满意地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách kỹ lưỡng, chu đáo hoặc đạt yêu cầu; làm việc hoàn chỉnh, cẩn thận và hiệu quả.

In a thorough manner.

彻底地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả khả năng xảy ra rất cao; gần như chắc chắn hoặc nhiều khả năng đúng.

Very probably; in all likelihood.

很可能;几乎肯定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Well (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Well

Tốt

Better

Tốt hơn

Best

Tốt nhất

Well(Adjective)

wˈɛl
wˈɛl
01

Khoẻ mạnh; không còn ốm; phục hồi sau bệnh tật hoặc đang trong trạng thái sức khỏe tốt.

In good health; free or recovered from illness.

健康; 没有疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hợp lý; nên làm; khôn ngoan khi làm điều đó — tức là một hành động hoặc quyết định được xem là có lợi, đáng thực hiện hoặc có lý khi cân nhắc.

Sensible; advisable.

明智的;合理的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well(Noun)

wˈɛl
wˈɛl
01

Một ngăn/kệ nằm dưới quầy bar dùng để đặt chai rượu, đồ uống và các vật dụng phục vụ, để người phục vụ dễ dàng với tay lấy.

A shelf beneath the counter of a bar on which bottles of alcohol are stored within easy reach of the person serving.

吧台下的酒架

Ví dụ
02

Khoảng không gian rỗng bên trong một tòa nhà, thường đặt ở giữa để chứa cầu thang hoặc thang máy, hoặc để lấy sáng và thông gió.

An enclosed space in the middle of a building, giving room for stairs or a lift, or to allow light or ventilation.

建筑中间的空心空间,用于楼梯或电梯,或提供光线和通风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lỗ khoan hoặc giếng được đào/sủng xuống đất để lấy nước, dầu hoặc khí.

A shaft sunk into the ground to obtain water, oil, or gas.

井,挖掘水、油或气的孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một nguồn cung cấp dồi dào; nơi chứa một lượng lớn (cái gì đó) để lấy dùng.

A plentiful source or supply.

丰盛的来源

Ví dụ
05

Một vùng có thế năng thấp nhất; điểm hoặc vùng mà năng lượng (thường trong vật lý hoặc hóa học) đạt giá trị cực tiểu so với xung quanh, nơi hạt hoặc hệ có xu hướng ở lại.

A region of minimum potential.

最低势能区域

Ví dụ

Dạng danh từ của Well (Noun)

SingularPlural

Well

Wells

Well(Interjection)

wˈɛl
wˈɛl
01

Từ dùng để bộc lộ cảm xúc như ngạc nhiên, nổi giận, chấp nhận điều gì đó, hoặc nhẹ nhõm—tùy giọng điệu và ngữ cảnh.

Used to express a range of emotions including surprise, anger, resignation, or relief.

用来表达惊讶、愤怒、无奈或轻松的情绪。

Ví dụ

Well(Verb)

wˈɛl
wˈɛl
01

(về chất lỏng) dâng lên đến bề mặt và trào ra hoặc sắp trào ra; tức là nước hoặc chất lỏng nổi lên rồi chảy ra ngoài.

(of a liquid) rise up to the surface and spill or be about to spill.

液体上升并溢出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Well (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Well

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Welled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Welled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Welling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ