Bản dịch của từ Well trong tiếng Việt
Well

Well (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện một cách tốt, ổn, hài lòng; diễn đạt rằng việc gì đó xảy ra theo cách mong muốn hoặc không có vấn đề gì.
In a good or satisfactory way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả khả năng xảy ra rất cao; gần như chắc chắn hoặc nhiều khả năng đúng.
Very probably; in all likelihood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Well (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Well (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Well (Interjection)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "well" trong tiếng Anh là một trạng từ, tính từ và danh từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Với nghĩa phổ biến nhất, nó diễn tả trạng thái tốt hoặc sự thỏa mãn, ví dụ như trong câu "I am well". Trong tiếng Anh Anh, "well" thường được phát âm là /wɛl/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có sự nhấn mạnh khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên cách viết. "Well" cũng được dùng trong các cụm từ như "well-being" (sức khỏe), thể hiện các khía cạnh tích cực của cuộc sống.
Họ từ
Từ "well" trong tiếng Anh là một trạng từ, tính từ và danh từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Với nghĩa phổ biến nhất, nó diễn tả trạng thái tốt hoặc sự thỏa mãn, ví dụ như trong câu "I am well". Trong tiếng Anh Anh, "well" thường được phát âm là /wɛl/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có sự nhấn mạnh khác nhau nhưng vẫn giữ nguyên cách viết. "Well" cũng được dùng trong các cụm từ như "well-being" (sức khỏe), thể hiện các khía cạnh tích cực của cuộc sống.
