Bản dịch của từ Well trong tiếng Việt
Well
AdverbAdjectiveVerbNounInterjection

Well (Adverb)
wel
wel
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực hiện một cách tốt, ổn, hài lòng; diễn đạt rằng việc gì đó xảy ra theo cách mong muốn hoặc không có vấn đề gì.
In a good or satisfactory way.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Diễn tả khả năng xảy ra rất cao; gần như chắc chắn hoặc nhiều khả năng đúng.
Very probably; in all likelihood.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Well (Adjective)
wˈɛl
wˈɛl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Well (Verb)
wˈɛl
wˈɛl
Well (Noun)
wˈɛl
wˈɛl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
