ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Alive
Tràn đầy năng lượng và tinh thần sôi nổi
Full of energy and vitality
充满活力和生机
Còn sống chứ không phải đã chết
There's life, not just death.
活着,而不是死了
Hoạt động hoặc đang hoạt động
Active or in operation
正在进行中或已在运行