Bản dịch của từ Plant trong tiếng Việt
Plant

Plant(Noun)
Một nơi diễn ra quá trình công nghiệp hoặc sản xuất, chẳng hạn như nhà máy hoặc trạm điện.
A site where industrial or manufacturing processes happen, such as a factory or power plant.
这里是工业生产或制造的场所,比如工厂或发电厂。
Plant(Verb)
Gây ấn tượng hoặc hình thành cảm xúc một cách rõ ràng trong tâm trí ai đó
A young tree or another type of plant grown in the ground.
在某人心中牢牢树立一个想法或感受
Để một thứ gì đó một cách cẩn thận hoặc kín đáo ở đâu đó
This is a place where industrial or manufacturing processes occur, such as a factory or power plant.
这指的是工业化或生产流程的场所,比如工厂或发电厂。
Trồng một củ giống hoặc cây vào đất để nó có thể phát triển.
A living organism such as a tree, flower, or grass that grows on land or in water and has roots, stems, and leaves.
将种子球茎或植物种入土壤,让它们能够生长起来
