Bản dịch của từ Plant trong tiếng Việt

Plant

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plant(Noun)

plˈænt
ˈpɫænt
01

Một nơi diễn ra quá trình công nghiệp hoặc sản xuất, như nhà máy hoặc trạm điện.

A place where industrial or manufacturing processes take place, such as a factory or power plant.

这是进行工业或生产的场所,比如工厂或电站。

Ví dụ
02

Một cây non hoặc cây khác được trồng xuống đất

A young tree or another plant is grown in the ground.

一棵幼苗或其他植物被种植在土里

Ví dụ
03

Một sinh vật sống, như cây, hoa hoặc cỏ, mọc trên đất hoặc trong nước và có rễ, thân và lá.

A living organism such as a plant, flower, or grass that grows on land or in water and has roots, a stem, and leaves.

这是一种生长在土地或水中的生物,比如树、花或草,它们有根、茎和叶子。

Ví dụ

Plant(Verb)

plˈænt
ˈpɫænt
01

Đặt gì đó một cách cẩn thận hoặc kín đáo

A place where industrial or manufacturing processes take place, such as a factory or power plant.

这里是工业化或生产过程的发生地,比如工厂或发电厂

Ví dụ
02

Gây ấn tượng mạnh hoặc khắc sâu một ý tưởng hoặc cảm xúc trong tâm trí ai đó

A young plant or another type of tree is planted in the ground.

一棵幼苗或其他植物被种植在地下

Ví dụ
03

Gieo mầm hoặc cây con xuống đất để nó có thể phát triển

A living organism such as a plant, flower, or grass that grows on the ground or in water, and has roots, stems, and leaves.

这种生物是指像植物、花草或草类一样,生长在土地或水中,拥有根、茎和叶子。

Ví dụ