Bản dịch của từ Plant trong tiếng Việt

Plant

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Plant (Noun Countable)

plɑːnt
plænt
01

Thực vật, cây cối

Plants, trees

Ví dụ

Many plants were donated to the community garden by local residents.

Nhiều loại cây đã được người dân địa phương tặng cho khu vườn cộng đồng.

The city council planted trees along the main street for beautification.

Hội đồng thành phố đã trồng cây dọc theo con phố chính để làm đẹp.

02

Nhà máy

Factory

Ví dụ

The new plant created hundreds of jobs in the community.

Nhà máy mới đã tạo ra hàng trăm việc làm trong cộng đồng.

The automobile plant is the largest employer in the region.

Nhà máy ô tô là nhà tuyển dụng lớn nhất trong khu vực.

Kết hợp từ của Plant (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Marsh plant

Cây bản địa

The marsh plant thrives in wetlands, providing habitat for wildlife.

Cây bãi ngập nước phát triển tốt trong đất ngập nước, cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.

Reprocessing plant

Nhà máy tái chế

The reprocessing plant recycles waste materials efficiently.

Nhà máy tái chế xử lý vật liệu thải một cách hiệu quả.

Treatment plant

Nhà máy xử lý

The new treatment plant provides clean water for the community.

Nhà máy xử lý mới cung cấp nước sạch cho cộng đồng.

Auto plant

Nhà máy ô tô

The new auto plant created many job opportunities.

Nhà máy ô tô mới tạo ra nhiều cơ hội việc làm.

Poisonous plant

Cây độc

The poisonous plant caused a rash on her skin.

Cây độc gây phát ban trên da cô ấy.

Plant (Noun)

plˈænt
plˈænt
01

Một người được đưa vào nhóm với tư cách là gián điệp hoặc người cung cấp thông tin.

A person placed in a group as a spy or informer.

Ví dụ

The government employed a plant to gather information on the group.

Chính phủ đã thuê một người để thu thập thông tin về nhóm.

The plant pretended to be a member of the social club.

Người được gửi để giả vờ là thành viên của câu lạc bộ xã hội.

02

Nơi diễn ra quá trình công nghiệp hoặc sản xuất.

A place where an industrial or manufacturing process takes place.

Ví dụ

The new plant provided job opportunities for the local community.

Nhà máy mới cung cấp cơ hội việc làm cho cộng đồng địa phương.

The plant's expansion boosted the town's economy.

Sự mở rộng của nhà máy đã thúc đẩy nền kinh tế của thị trấn.

03

Một sinh vật sống thuộc loại được minh họa bằng cây, cây bụi, thảo mộc, cỏ, dương xỉ và rêu, thường phát triển ở một vị trí cố định, hấp thụ nước và các chất vô cơ qua rễ và tổng hợp chất dinh dưỡng trong lá bằng quá trình quang hợp bằng cách sử dụng sắc tố xanh lục diệp lục .

A living organism of the kind exemplified by trees, shrubs, herbs, grasses, ferns, and mosses, typically growing in a permanent site, absorbing water and inorganic substances through its roots, and synthesizing nutrients in its leaves by photosynthesis using the green pigment chlorophyll.

Ví dụ

The plant in the community garden provides fresh produce for residents.

Cây trong vườn cộng đồng cung cấp sản phẩm sạch cho cư dân.

The company organized a tree-planting event to promote environmental awareness.

Công ty tổ chức một sự kiện trồng cây để tăng cường nhận thức về môi trường.

04

Một cú đánh trong đó bi cái được thực hiện để đánh một trong hai quả bóng chạm hoặc gần chạm với kết quả là quả thứ hai bị đánh vào chậu.

A shot in which the cue ball is made to strike one of two touching or nearly touching balls with the result that the second is potted.

Ví dụ

She executed a perfect plant, potting the red ball skillfully.

Cô ấy thực hiện một cú đánh hoàn hảo, ghi điểm bóng đỏ một cách khéo léo.

His plant shot left the opponent in a difficult position.

Cú đánh plant của anh ấy để lại đối thủ trong tình thế khó khăn.

Kết hợp từ của Plant (Noun)

CollocationVí dụ

Auto plant

Nhà máy ô tô

The new auto plant created many job opportunities in the town.

Nhà máy ô tô mới tạo ra nhiều cơ hội việc làm trong thị trấn.

Perennial plant

Cây lâu năm

The perennial plant in the garden blooms every spring.

Cây thực vật lâu năm trong vườn nở hoa mỗi mùa xuân.

Exotic plant

Cây lạ mắt

The botanical garden displayed an exotic plant from the amazon rainforest.

Vườn thực vật trưng bày một loại cây lạ từ rừng mưa amazon.

Poisonous plant

Cây độc

The poisonous plant caused a rash on her skin.

Cây độc gây phát ban trên da cô ấy.

Treatment plant

Nhà máy xử lý

The treatment plant provides clean water for the community.

Nhà máy xử lý cung cấp nước sạch cho cộng đồng.

Plant (Verb)

plˈænt
plˈænt
01

Đặt hoặc đặt ở một vị trí cụ thể.

Set or place in a particular position.

Ví dụ

She decided to plant flowers in her garden.

Cô ấy quyết định trồng hoa trong vườn của mình.

The community planted trees along the street for beautification.

Cộng đồng trồng cây ven đường để làm đẹp.

02

Đặt (một hạt giống, củ hoặc cây) xuống đất để nó có thể phát triển.

Put (a seed, bulb, or plant) in the ground so that it can grow.

Ví dụ

She plants flowers in her garden every spring.

Cô ấy trồng hoa trong vườn của mình mỗi mùa xuân.

Volunteers plant trees in the park for Earth Day.

Những tình nguyện viên trồng cây trong công viên vào ngày Trái Đất.

Kết hợp từ của Plant (Verb)

CollocationVí dụ

Densely planted

Được trồng dày đặc

The community garden was densely planted with various vegetables.

Khu vườn cộng đồng được trồng dày đặc với nhiều loại rau cải.

Newly planted

Vừa trồng mới

The newly planted trees in the park are thriving.

Cây mới trồng trong công viên đang phát triển tốt.

Recently planted

Vừa mới trồng

The community recently planted 100 trees in the park.

Cộng đồng vừa trồng 100 cây ở công viên.

Widely planted

Phổ biến trồng

Rice is widely planted in asian countries.

Gạo được trồng rộng rãi ở các nước châu á.

Mô tả từ

“plant” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thực vật, cây cối” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 53 lần/183396 từ và trong Writing Task 1 là 5 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “plant” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Plant

Không có idiom phù hợp