Bản dịch của từ Strike trong tiếng Việt
Strike
VerbNoun

Strike (Verb)
strˈaɪk
ˈstraɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Xóa hoặc gạch bỏ từ ngữ hay thông tin khỏi tài liệu hoặc danh sách
To remove or cross out words or information from a document or list
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Strike (Noun)
strˈaɪk
ˈstraɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
