Bản dịch của từ Stamping trong tiếng Việt

Stamping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stamping (Verb)

stˈæmpɪŋ
stˈæmpɪŋ
01

“Stamping” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “stamp”, chỉ hành động dập/đóng dấu (như đóng dấu giấy tờ), giẫm mạnh bằng chân (dậm chân) hoặc in/ép bằng khuôn (dập kim loại, dập vải). Trong nhiều ngữ cảnh, nó mô tả việc đang thực hiện hành động dập/đóng dấu hoặc dậm chân liên tục.

Present participle and gerund of stamp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ