Bản dịch của từ Stamping trong tiếng Việt
Stamping

Stamping (Verb)
“Stamping” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “stamp”, chỉ hành động dập/đóng dấu (như đóng dấu giấy tờ), giẫm mạnh bằng chân (dậm chân) hoặc in/ép bằng khuôn (dập kim loại, dập vải). Trong nhiều ngữ cảnh, nó mô tả việc đang thực hiện hành động dập/đóng dấu hoặc dậm chân liên tục.
Present participle and gerund of stamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stamping" trong tiếng Anh chỉ hành động ấn một vật xuống bề mặt khác, thường để tạo ra một dấu ấn hoặc hình ảnh. Trong sản xuất, "stamping" ám chỉ quy trình chế tạo, đặc biệt là trong ngành công nghiệp kim loại. Phiên bản British English và American English của từ này không khác nhau về hình thức viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác chút ít. Ở Anh, âm "a" trong "stamp" có thể nghe hơi rộng hơn so với cách phát âm ở Mỹ. "Stamping" cũng có thể chỉ hành động gõ mạnh hoặc tạo ra tiếng động lớn khi di chuyển.
Họ từ
Từ "stamping" trong tiếng Anh chỉ hành động ấn một vật xuống bề mặt khác, thường để tạo ra một dấu ấn hoặc hình ảnh. Trong sản xuất, "stamping" ám chỉ quy trình chế tạo, đặc biệt là trong ngành công nghiệp kim loại. Phiên bản British English và American English của từ này không khác nhau về hình thức viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác chút ít. Ở Anh, âm "a" trong "stamp" có thể nghe hơi rộng hơn so với cách phát âm ở Mỹ. "Stamping" cũng có thể chỉ hành động gõ mạnh hoặc tạo ra tiếng động lớn khi di chuyển.
