stamping
stamping (Verb)
Nghĩa 01
“Stamping” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “stamp”, chỉ hành động dập/đóng dấu (như đóng dấu giấy tờ), giẫm mạnh bằng chân (dậm chân) hoặc in/ép bằng khuôn (dập kim loại, dập vải). Trong nhiều ngữ cảnh, nó mô tả việc đang thực hiện hành động dập/đóng dấu hoặc dậm chân liên tục.
present participle and gerund of stamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stamping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stamp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stamped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stamped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stamps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stamping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stamping" trong tiếng Anh chỉ hành động ấn một vật xuống bề mặt khác, thường để tạo ra một dấu ấn hoặc hình ảnh. Trong sản xuất, "stamping" ám chỉ quy trình chế tạo, đặc biệt là trong ngành công nghiệp kim loại. Phiên bản British English và American English của từ này không khác nhau về hình thức viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác chút ít. Ở Anh, âm "a" trong "stamp" có thể nghe hơi rộng hơn so với cách phát âm ở Mỹ. "Stamping" cũng có thể chỉ hành động gõ mạnh hoặc tạo ra tiếng động lớn khi di chuyển.