Bản dịch của từ Match trong tiếng Việt
Match

Match(Noun Countable)
Sự tương hợp giữa hai người, hai vật hoặc hai ý tưởng — tức là khi chúng phù hợp, ăn khớp hoặc hợp nhau về tính cách, sở thích, mục đích, v.v.
相容性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trận đấu; cuộc thi hoặc cuộc so tài giữa hai đội hoặc hai người để giành chiến thắng.
Match, competition.
比赛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Match(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt (một người hoặc nhóm) vào tình thế cạnh tranh với người hoặc nhóm khác; cho hai bên thi đấu hoặc so sánh để xem bên nào tốt hơn.
Place (a person or group) in competition with another.
让(一个人或团体)与另一个竞争。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tương ứng hoặc làm cho tương ứng về một mặt quan trọng nào đó; làm cho hòa hợp, phù hợp với nhau.
Correspond or cause to correspond in some essential respect; make or be harmonious.
相应;协调
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Match (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Match |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Matched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Matched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Matches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Matching |
Match(Noun)
Một trận đấu; cuộc thi trong đó hai đội hoặc hai người cạnh tranh với nhau trong một môn thể thao cụ thể.
A contest in which people or teams compete against each other in a particular sport.
比赛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người được xem xét như ứng viên kết hôn, đặc biệt xét về địa vị xã hội, tài sản hoặc gia cảnh — tức là người phù hợp làm vợ/chồng theo tiêu chuẩn về giai cấp hoặc giàu có.
A person viewed in regard to their eligibility for marriage, especially as regards class or wealth.
婚配对象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Match (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Match | Matches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "match" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, bao gồm "cuộc thi" (thể thao), "sự phù hợp", và "que diêm". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "match" có thể mang những sắc thái khác nhau. Ví dụ, "match" trong thể thao thường chỉ các sự kiện thi đấu cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó có thể đề cập đến bất kỳ cuộc cạnh tranh nào. Trong viết, từ này giữ nguyên hình thức nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo vùng miền.
Từ "match" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mānsus", có nghĩa là 'cầm nắm' hoặc 'bắt nối'. Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "macche" để chỉ vật dụng dẫn lửa. Qua thời gian, nghĩa của "match" đã mở rộng, không chỉ mô tả que diêm mà còn bao hàm ý nghĩa 'sự kết hợp' hoặc 'sự tương thích'. Hiện nay, "match" thường được sử dụng để chỉ sự tương thích giữa các yếu tố, cá nhân hoặc sự vật trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "match" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác, so sánh hoặc tương đồng. Trong kỹ năng Nói và Viết, "match" có thể liên quan đến việc đối chiếu ý tưởng hoặc suy luận. Bên cạnh đó, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực thể thao và trò chơi, liên quan đến sự đối đầu giữa các đội hoặc cá nhân.
Họ từ
Từ "match" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, bao gồm "cuộc thi" (thể thao), "sự phù hợp", và "que diêm". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "match" có thể mang những sắc thái khác nhau. Ví dụ, "match" trong thể thao thường chỉ các sự kiện thi đấu cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó có thể đề cập đến bất kỳ cuộc cạnh tranh nào. Trong viết, từ này giữ nguyên hình thức nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo vùng miền.
Từ "match" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mānsus", có nghĩa là 'cầm nắm' hoặc 'bắt nối'. Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "macche" để chỉ vật dụng dẫn lửa. Qua thời gian, nghĩa của "match" đã mở rộng, không chỉ mô tả que diêm mà còn bao hàm ý nghĩa 'sự kết hợp' hoặc 'sự tương thích'. Hiện nay, "match" thường được sử dụng để chỉ sự tương thích giữa các yếu tố, cá nhân hoặc sự vật trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "match" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác, so sánh hoặc tương đồng. Trong kỹ năng Nói và Viết, "match" có thể liên quan đến việc đối chiếu ý tưởng hoặc suy luận. Bên cạnh đó, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực thể thao và trò chơi, liên quan đến sự đối đầu giữa các đội hoặc cá nhân.
