Bản dịch của từ Match trong tiếng Việt

Match

Noun [C]VerbNoun [U/C]

Match Noun Countable

/mætʃ/
/mætʃ/
01

Sự xứng nhau, sự hợp nhau

Compatibility, compatibility

Ví dụ

Their match was made in heaven.

Họ là cặp đôi hoàn hảo.

The match between John and Mary was undeniable.

Sự hợp nhau giữa John và Mary không thể phủ nhận.

02

Trận đấu, cuộc thi đấu

Match, competition

Ví dụ

She won the match against her rival.

Cô ấy đã thắng trận đấu với đối thủ của mình.

The football match attracted a large crowd.

Trận đấu bóng đá đã thu hút một đám đông đông đảo.

Kết hợp từ của Match (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Put a match to something

Đặt một trận đấu với cái gì đó

She put a match to the birthday candles.

Cô ấy đốt diêm cho nến sinh nhật.

The right match

Đúng đắn

She found the right match for her roommate through a social app.

Cô ấy đã tìm được sự kết hợp phù hợp cho bạn cùng phòng qua một ứng dụng xã hội.

Book of matches

Hộp diêm

She grabbed a book of matches to light the candles.

Cô ấy nắm một cuốn diêm để châm nến.

Box of matches

Hộp diêm

She bought a box of matches to light candles at the party.

Cô ấy đã mua một hộp diêm để thắp nến tại bữa tiệc.

Match Verb

/mætʃ/
/mætʃ/
01

Xứng, phù hợp với nhau

Worthy, suitable for each other

Ví dụ

Their personalities match perfectly.

Tính cách của họ khớp hoàn hảo.

The couple seemed like a perfect match.

Cặp đôi này dường như hoàn hảo cho nhau.

02

Tương ứng hoặc gây ra sự tương ứng ở một khía cạnh thiết yếu nào đó; tạo nên hoặc hài hòa.

Correspond or cause to correspond in some essential respect; make or be harmonious.

Ví dụ

Their goals match perfectly.

Mục tiêu của họ trùng khớp hoàn hảo.

The colors of the team uniforms must match.

Màu sắc của đồng phục đội phải trùng khớp.

03

Bằng (thứ gì đó) về chất lượng hoặc sức mạnh.

Be equal to (something) in quality or strength.

Ví dụ

Her skills match those of her mentor in the social sector.

Kỹ năng của cô ấy phù hợp với người hướng dẫn của cô ấy trong lĩnh vực xã hội.

The charity's donations matched the funds raised for the social cause.

Số tiền quyên góp của tổ chức từ thiện phù hợp với số tiền được gây quỹ cho mục đích xã hội.

04

Đặt (một người hoặc một nhóm) cạnh tranh với người khác.

Place (a person or group) in competition with another.

Ví dụ

The soccer teams will match against each other next week.

Các đội bóng đá sẽ thi đấu với nhau vào tuần sau.

She will match her friend in a chess tournament on Saturday.

Cô ấy sẽ đấu với bạn trong giải cờ vua vào thứ Bảy.

Kết hợp từ của Match (Verb)

CollocationVí dụ

Be equally matched

Ngang bằng nhau

Their skills and experience make them be equally matched in the job interview.

Kỹ năng và kinh nghiệm của họ khiến họ bằng nhau trong buổi phỏng vấn công việc.

Be well matched

Phù hợp tốt

Their personalities are well matched for teamwork.

Nhân cách của họ rất phù hợp cho công việc nhóm.

To match

Phù hợp

His actions don't match his words.

Hành động của anh ta không khớp với lời nói của anh ta.

Be unevenly matched

Không cân xứng

The wealthy businessman and the struggling artist were unevenly matched.

Người doanh nhân giàu có và nghệ sĩ đang gặp khó khăn không đồng đều.

Be evenly matched

Cân đối nhau

The two teams were evenly matched in the charity football game.

Hai đội đều ngang tài trong trận bóng đá từ thiện.

Match Noun

/mˈætʃ/
/mˈætʃ/
01

Một cuộc thi trong đó mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau trong một môn thể thao cụ thể.

A contest in which people or teams compete against each other in a particular sport.

Ví dụ

The football match between Brazil and Argentina was intense.

Trận đấu bóng đá giữa Brazil và Argentina rất căng thẳng.

She enjoys watching tennis matches on weekends.

Cô ấy thích xem các trận đấu quần vợt vào cuối tuần.

02

Một người hoặc vật ngang bằng với người khác về chất lượng hoặc sức mạnh.

A person or thing that is equal to another in quality or strength.

Ví dụ

She found her perfect match in the new book club.

Cô ấy đã tìm thấy người phù hợp nhất trong câu lạc bộ sách mới.

Their friendship was a true match of understanding and support.

Tình bạn của họ là sự phù hợp thực sự về sự hiểu biết và sự hỗ trợ.

03

Một người hoặc vật giống hoặc tương ứng với người hoặc vật khác.

A person or thing that resembles or corresponds to another.

Ví dụ

She found her perfect match on the dating app.

Cô ấy tìm thấy đối tác hoàn hảo trên ứng dụng hẹn hò.

The mentorship program aims to pair students with industry matches.

Chương trình hướng dẫn nhằm mục đích ghép các sinh viên với đối tác ngành.

04

Một người được xem xét về khả năng kết hôn của họ, đặc biệt là về tầng lớp hoặc sự giàu có.

A person viewed in regard to their eligibility for marriage, especially as regards class or wealth.

Ví dụ

Her family only considered suitors who were a good match.

Gia đình cô ấy chỉ xem xét những người người yêu phù hợp.

Their match was arranged by a professional matchmaker.

Cuộc hôn nhân của họ được sắp xếp bởi một người mai mối chuyên nghiệp.

05

Một miếng gỗ hoặc bìa cứng ngắn, mỏng dùng để đốt lửa, được phủ một hợp chất sẽ bốc cháy khi cọ xát với bề mặt thô ráp.

A short, thin piece of wood or cardboard used to light a fire, being tipped with a composition that ignites when rubbed against a rough surface.

Ví dụ

The match ignited when struck against the matchbox.

Que diêm cháy khi va vào hộp diêm.

She lit the candle with a match from the matchbook.

Cô ấy thắp nến bằng que diêm từ cuốn diêm.

Kết hợp từ của Match (Noun)

CollocationVí dụ

Put a match to something

Đặt một trận đấu với cái gì đó

She put a match to the candle during the social event.

Cô ấy đốt diêm cho cây nến trong sự kiện xã hội.

Book of matches

Quyển diêm

She grabbed a book of matches to light the candles.

Cô ấy đã nắm một cuốn diêm để thắp nến.

Meet your match

Gặp đối thủ xứng tầm

She finally met her match in the debate competition.

Cô ấy cuối cùng đã gặp đối thủ xứng đáng trong cuộc thi tranh luận.

Box of matches

Hộp diêm

He bought a box of matches to light the campfire.

Anh ấy mua một hộp diêm để đốt lửa trại.

Mô tả từ

“match” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Trận đấu, cuộc thi đấu” hoặc “Sự xứng nhau, sự hợp nhau” hoặc “Xứng, phù hợp với nhau” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 33 lần/185614 và ở Writing Task 2 là 7 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “match” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “match” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Match

/mˈit wˈʌnz mˈætʃ/

Vỏ quýt dày có móng tay nhọn

To meet one's equal; to encounter someone who can match or outdo one in some activity, talent, etc.

She finally found her match in the new chess club.

Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy đối thủ xứng đáng của mình trong câu lạc bộ cờ vua mới.

Match wits (with someone)

/mˈætʃ wˈɪts wˈɪð sˈʌmwˌʌn/

Đấu trí

To enter into intellectual competition with someone.

During the debate competition, students often match wits with each other.

Trong cuộc thi tranh luận, học sinh thường cạnh tranh trí tuệ với nhau.