equal
equal (Adjective)
Nghĩa 01
Cùng về mức độ, số lượng hoặc giá trị; không khác biệt, ngang nhau.
Equal, equal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của equal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
equal bằng | more equal bằng nhau hơn | most equal gần như bằng nhau |
Kết hợp từ của equal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ bằng just equal | Trong xã hội, mọi người đều bình đẳng, không phân biệt hoàn cảnh. In society, everyone is just equal, regardless of their background. |
hầu như bằng nhau virtually equal | Trong cuộc khảo sát, ý kiến về bình đẳng gần như bằng nhau giữa các người tham gia. In the survey, opinions on equality were virtually equal among participants. |
hoàn toàn bằng nhau exactly equal | Trong bài thi nói IELTS, câu trả lời của tôi có độ dài và nội dung hoàn toàn bằng đúng với câu trả lời mẫu. In the IELTS speaking test, my answer was exactly equal to the model answer in length and content. |
hơn hoặc kém bằng nhau more or less equal | Trong bài thi nói IELTS, câu trả lời của tôi về thời gian là hơn hoặc kém như nhau cho cả ba phần. In the IELTS speaking test, my answers were more or less equal in time for all three parts. |
bằng mọi cách như nhau in every way equal | Trong trường học, tất cả học sinh được đối xử một cách công bằng trong các dự án nhóm. In the school, all students are treated in every way equal during group projects. |
equal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của equal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
equal | equals |
Kết hợp từ của equal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bình đẳng trí thức intellectual equal | Trong xã hội, mọi người đều xứng đáng được đối xử như nhau về trí tuệ. In society, everyone deserves to be treated as intellectual equals. |
bình đẳng xã hội social equal | Mọi người đều xứng đáng có sự bình đẳng xã hội trong giáo dục và cơ hội việc làm. Everyone deserves social equality in education and job opportunities. |
equal (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equaled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equaled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equaling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equal" trong tiếng Anh được định nghĩa là sự tương đương hoặc ngang bằng giữa hai hay nhiều đối tượng trong một số khía cạnh nhất định, như số lượng, giá trị hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /ˈiːkwəl/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, phát âm là /ˈiːkwəl/ hoặc /ˈɛkwəl/. Tùy vào ngữ cảnh, "equal" có thể sử dụng như tính từ, danh từ hoặc động từ, thể hiện sự công bằng, sự sánh ngang hoặc sự giống nhau.