Bản dịch của từ Number trong tiếng Việt

Number

Noun [U/C]Verb

Number (Noun)

ˈnʌm.bər
ˈnʌm.bɚ
01

Số

Number

Ví dụ

The number of attendees at the social event was impressive.

Số lượng người tham dự sự kiện xã hội thật ấn tượng.

She dialed the wrong number when trying to call her friend.

Cô ấy đã gọi nhầm số khi cố gọi cho bạn mình.

02

Một giá trị số học, được biểu thị bằng một từ, ký hiệu hoặc hình, biểu thị một số lượng cụ thể và được sử dụng để đếm và thực hiện các phép tính.

An arithmetical value, expressed by a word, symbol, or figure, representing a particular quantity and used in counting and making calculations.

Ví dụ

The number of attendees at the event exceeded expectations.

Số lượng người tham dự sự kiện vượt quá mong đợi.

She memorized the phone numbers of all her friends.

Cô ấy ghi nhớ số điện thoại của tất cả bạn bè.

03

Một số lượng hoặc số tiền.

A quantity or amount.

Ví dụ

The number of attendees at the event exceeded expectations.

Số lượng người tham dự sự kiện vượt xa mong đợi.

The unemployment rate has decreased, but the number remains significant.

Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm, nhưng số lượng vẫn đáng kể.

04

Một số tạp chí.

A single issue of a magazine.

Ví dụ

She bought the latest number of National Geographic.

Cô ấy đã mua số mới nhất của National Geographic.

The number featured an article on climate change.

Số đó có bài viết về biến đổi khí hậu.

05

Sự phân loại ngữ pháp của các từ thường bao gồm số ít và số nhiều, và trong tiếng hy lạp và một số ngôn ngữ khác là kép.

A grammatical classification of words that consists typically of singular and plural, and, in greek and certain other languages, dual.

Ví dụ

She counted the numbers of attendees at the social event.

Cô ấy đếm số lượng người tham dự sự kiện xã hội.

The number of likes on the social media post increased.

Số lượng lượt thích trên bài đăng mạng xã hội tăng lên.

Kết hợp từ của Number (Noun)

CollocationVí dụ

Reasonable number

Số lượng hợp lý

A reasonable number of volunteers attended the charity event.

Một số lượng hợp lý các tình nguyện viên đã tham gia sự kiện từ thiện.

Disproportionate number

Số lượng không cân đối

The survey revealed a disproportionate number of elderly participants.

Cuộc khảo sát đã tiết lộ một số lượng người cao tuổi không cân đối.

Reservation number

Số đặt chỗ

Please provide your reservation number for confirmation.

Vui lòng cung cấp số đặt chỗ để xác nhận.

Unprecedented number

Số lượng chưa từng có

The social media platform saw an unprecedented number of new users.

Nền tảng truyền thông xã hội đã thấy một số lượng chưa từng có của người dùng mới.

Id number

Số id

Please provide your id number for registration.

Vui lòng cung cấp số id của bạn để đăng ký.

Number (Verb)

nˈʌmbɚ
nˈʌmbəɹ
01

Đánh dấu bằng một số hoặc gán một số, thường để chỉ vị trí trong một chuỗi.

Mark with a number or assign a number to, typically to indicate position in a series.

Ví dụ

They numbered the seats in the auditorium for the event.

Họ đánh số các ghế trong hội trường cho sự kiện.

The participants were numbered according to their registration order.

Các người tham gia được đánh số theo thứ tự đăng ký của họ.

02

Số tiền tới (một con số hoặc số lượng cụ thể); bao gồm.

Amount to (a specified figure or quantity); comprise.

Ví dụ

The participants number over two hundred in the social event.

Số người tham gia lên đến hơn hai trăm trong sự kiện xã hội.

The organization numbers around fifty volunteers for the charity drive.

Tổ chức có khoảng năm mươi tình nguyện viên cho chiến dịch từ thiện.

03

Bao gồm hoặc phân loại là thành viên của một nhóm.

Include or classify as a member of a group.

Ví dụ

She numbers among the top students in the class.

Cô ấy nằm trong số những học sinh giỏi nhất lớp.

He is numbered as one of the influential figures in society.

Anh ấy được xem là một trong những nhân vật có ảnh hưởng trong xã hội.

Kết hợp từ của Number (Verb)

CollocationVí dụ

Number consecutively

Liên tiếp

She won three awards consecutively.

Cô ấy đã giành ba giải liên tiếp.

Number clearly

Số rõ ràng

The number clearly showed a decrease in social media engagement.

Số lượng rõ ràng cho thấy sự giảm sút trong tương tác trên mạng xã hội.

Number sequentially

Số theo thứ tự

The children lined up sequentially according to their ages.

Các em nhỏ xếp hàng theo thứ tự tuổi của mình.

Number individually

Số từng cá nhân

She counted the number individually for accuracy.

Cô ấy đã đếm số một cách riêng lẻ để chính xác.

Mô tả từ

“number” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “số” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 1 là 158 lần/14894 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 112 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “number” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Number

ˈɛni nˈʌmbɚ ˈʌv sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Vô số/ Rất nhiều

A large number; a sufficiently large number.

There were any number of reasons why she couldn't attend.

Có rất nhiều lý do mà cô ấy không thể tham dự.

ɡˈɛt ðə ɹˈɔŋ nˈʌmbɚ

Hiểu lầm/ Suy nghĩ sai lầm

[a state of being] incorrect, late, inaccurate, etc.

She got the wrong number when trying to call her friend.

Cô ấy đã gọi nhầm số khi cố gọi cho bạn.

Thành ngữ cùng nghĩa: have the wrong number...

One's number is up

wˈʌnz nˈʌmbɚ ˈɪz ˈʌp

Hết thời/ Đến số

One's time to die—or to suffer some other unpleasantness—has come.

After the tragic accident, his number was up.

Sau tai nạn thảm khốc, số phận của anh ấy đã đến.