Anh - Việt

Bản dịch của từ Making trong tiếng Việt

making

Noun

making (Noun)

/mˈeikɪŋ/
/mˈeikɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình phát triển, trưởng thành hoặc hình thành từ từ của một vật, ý tưởng hoặc tình huống.

Process of growth or development.

Ví dụ
Việc tạo ra xã hội liên quan đến sự hợp tác cộng đồng để thay đổi tích cực.Social making involves community collaboration for positive change.
Việc tạo ra những mối quan hệ bạn bè là quan trọng cho cuộc sống xã hội khỏe mạnh.The making of friendships is essential for a healthy social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động tạo ra, làm nên hoặc cấu thành một thứ gì đó; quá trình chế tạo, xây dựng hoặc thực hiện công việc thủ công.

The act of forming causing or constituting workmanship construction.

Ví dụ
Dịch vụ cộng đồng liên quan đến việc tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với xã hội.Community service involves making a positive impact on society.
Tình nguyện là về việc tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.Volunteering is about making a difference in people's lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh