Bản dịch của từ Making trong tiếng Việt
Making

Making (Noun)
Quá trình phát triển, trưởng thành hoặc hình thành từ từ của một vật, ý tưởng hoặc tình huống.
Process of growth or development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động tạo ra, làm nên hoặc cấu thành một thứ gì đó; quá trình chế tạo, xây dựng hoặc thực hiện công việc thủ công.
The act of forming causing or constituting workmanship construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "making" là danh từ và động gerund của động từ "make", có nghĩa là quá trình hoặc hành động sản xuất hoặc tạo ra một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "making" được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như nghệ thuật, ẩm thực, và sản xuất. Trong tiếng Anh Anh, "making" và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, đặc biệt trong các âm vị.
Họ từ
Từ "making" là danh từ và động gerund của động từ "make", có nghĩa là quá trình hoặc hành động sản xuất hoặc tạo ra một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "making" được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như nghệ thuật, ẩm thực, và sản xuất. Trong tiếng Anh Anh, "making" và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, đặc biệt trong các âm vị.
