Bản dịch của từ Causing trong tiếng Việt

Causing

Verb

Causing (Verb)

kˈɔzɪŋ
kˈɑzɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ nguyên nhân

Present participle and gerund of cause

Ví dụ

His reckless driving is causing accidents on the road.

Việc lái xe không cẩn thận của anh ấy đang gây ra tai nạn trên đường.

The factory's pollution is causing harm to the environment.

Ô nhiễm của nhà máy đang gây hại cho môi trường.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Causing

Không có idiom phù hợp