Bản dịch của từ Cause trong tiếng Việt

Cause

VerbNoun [C]

Cause (Verb)

kɔːz
kɔːz
01

Gây ra

Cause

Ví dụ

Social media can cause misunderstandings among friends.

Mạng xã hội có thể gây ra hiểu lầm giữa bạn bè.

Her absence caused concern among the social group.

Sự vắng mặt của cô ấy đã gây ra mối lo ngại trong nhóm xã hội.

Cause (Noun Countable)

kɔːz
kɔːz
01

Nguyên nhân gây ra

Cause

Ví dụ

Poverty is a major cause of crime in urban areas.

Nghèo đói là nguyên nhân chính gây ra tội phạm ở khu vực thành thị.

The government addressed the root causes of unemployment.

Chính phủ đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng thất nghiệp.

Kết hợp từ của Cause (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Worthwhile cause

Mục đích đáng giá

Supporting a worthwhile cause can make a positive impact on society.

Ủng hộ một nguyên nhân đáng giá có thể tạo ra tác động tích cực đối với xã hội.

Unjust cause

Nguyên nhân không công bằng

His dismissal was due to an unjust cause.

Việc sa thải của anh ấy là do một nguyên nhân bất công.

Initial cause

Nguyên nhân ban đầu

The initial cause of the social issue was lack of education.

Nguyên nhân ban đầu của vấn đề xã hội là thiếu giáo dục.

Immediate cause

Nguyên nhân trực tiếp

Misinformation was the immediate cause of the social unrest.

Thông tin sai lầm là nguyên nhân trực tiếp của sự bất ổn xã hội.

Noble cause

Nguyên tắc cao quý

Funding education programs is a noble cause for society.

Quỹ trợ cấp chương trình giáo dục là một mục tiêu cao cảnh cho xã hội.

Mô tả từ

“Cause” được sử dụng nhiều nhất trong các bài viết writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với các nghĩa là Gây ra; Nguyên nhân gây ra (tỷ lệ xuất hiện 42 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 33 lần/ 183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Cause” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cause

Cause (some) tongues to wag

kˈɑz sˈʌm tˈʌŋz tˈu wˈæɡ

Để thiên hạ đàm tiếu/ Làm cho người ta xì xào bàn tán

To cause people to gossip; to give people something to gossip about.

Her scandalous affair caused tongues to wag in the small town.

Mối tình lãng mạn của cô ấy khiến mọi người bàn tán trong thị trấn nhỏ.

Cause (some) eyebrows to raise

kˈɑz sˈʌm ˈaɪbɹˌaʊz tˈu ɹˈeɪz

Gây sốc/ Gây bất ngờ

To shock people; to surprise and dismay people.

The scandal caused eyebrows to raise in the community.

Vụ scandal gây sốc trong cộng đồng.

Thành ngữ cùng nghĩa: cause some raised eyebrows...

Cause hard feelings

kˈɑz hˈɑɹd fˈilɨŋz

Gây thù chuốc oán

Feelings of resentment or anger.

His comments caused hard feelings among the team members.

Những lời nhận xét của anh ấy gây ra những cảm xúc khó chịu trong số các thành viên nhóm.

Thành ngữ cùng nghĩa: have hard feelings...

Cause lean times (ahead)

kˈɑz lˈin tˈaɪmz əhˈɛd

Thời buổi khó khăn/ Thắt lưng buộc bụng

A future period of lowered income or revenue; a future period when there will be shortages of goods and suffering.

The pandemic caused lean times for many families in the community.

Đại dịch gây ra thời kỳ khó khăn cho nhiều gia đình trong cộng đồng.

Thành ngữ cùng nghĩa: be lean times ahead...