Bản dịch của từ Cause trong tiếng Việt
Cause

Cause (Verb)
Khiến điều gì đó xảy ra; là nguyên nhân dẫn đến một kết quả nào đó.
Cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cause (Noun Countable)
Nguyên nhân hoặc lý do khiến một sự việc, vấn đề xảy ra; cũng có thể là mục tiêu, lý tưởng mà người ta ủng hộ (ví dụ: "the cause of the accident" — nguyên nhân vụ tai nạn; "fight for a cause" — đấu tranh vì một lý tưởng).
Cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cause (Verb)
Làm cho một việc, đặc biệt là điều khó chịu hoặc có hại, xảy ra
Making something happen especially something unpleasant or harmful
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cause" trong tiếng Anh có nghĩa là nguyên nhân, lý do, hoặc sự kiện dẫn đến một kết quả nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau chút ít, nhưng điểm khác biệt chủ yếu ở ngữ điệu và tốc độ phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm 'u' thường phát âm chậm hơn và rõ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhanh hơn, với âm 'a' nhẹ nhàng hơn. "Cause" cũng được dùng trong các cụm từ như "cause and effect" để diễn tả mối quan hệ nhân quả.
Họ từ
Từ "cause" trong tiếng Anh có nghĩa là nguyên nhân, lý do, hoặc sự kiện dẫn đến một kết quả nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau chút ít, nhưng điểm khác biệt chủ yếu ở ngữ điệu và tốc độ phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm 'u' thường phát âm chậm hơn và rõ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhanh hơn, với âm 'a' nhẹ nhàng hơn. "Cause" cũng được dùng trong các cụm từ như "cause and effect" để diễn tả mối quan hệ nhân quả.
