Bản dịch của từ Period trong tiếng Việt
Period

Period(Noun Countable)
Khoảng thời gian xác định; một chu kỳ hoặc giai đoạn thời gian (ví dụ: một kỳ, một thời kỳ).
Period.
时期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Period(Adjective)
Thuộc về một thời kỳ lịch sử trước đây hoặc có đặc điểm/kiểu dáng của một thời kỳ cụ thể trong quá khứ (thường dùng để mô tả phong cách, thiết kế, kiến trúc, trang phục, v.v.).
Belonging to or characteristic of a past historical time, especially in style or design.
属于过去历史时期的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Period(Noun)
Khoảng thời gian giữa hai lần xuất hiện liên tiếp của cùng một trạng thái trong một hiện tượng dao động hoặc tuần hoàn, chẳng hạn khoảng thời gian giữa hai lần một con lắc quay qua vị trí ban đầu, giữa hai nửa chu kỳ của dòng điện xoay chiều, hoặc giữa hai đỉnh sóng của một sóng điện từ.
The interval of time between successive occurrences of the same state in an oscillatory or cyclic phenomenon, such as a mechanical vibration, an alternating current, a variable star, or an electromagnetic wave.
周期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kinh nguyệt: hiện tượng chảy máu và một số dịch từ niêm mạc tử cung, kéo dài vài ngày và xảy ra ở phụ nữ đã dậy thì, không mang thai, theo chu kỳ khoảng một tháng âm lịch cho đến khi mãn kinh.
A flow of blood and other material from the lining of the uterus, lasting for a few days and occurring in sexually mature women who are not pregnant at intervals of about one lunar month until the menopause.
月经:女性子宫内膜的血液及其他物质的流出,周期性发生。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một câu văn dài, phức tạp (thường gồm nhiều mệnh đề) được xây dựng như một phần của bài diễn thuyết hoặc bài nói trang trọng.
A complex sentence, especially one consisting of several clauses, constructed as part of a formal speech or oration.
复杂句子,尤其是包含多个分句的正式演讲部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu chấm (ký hiệu: .) được đặt ở cuối câu hoặc sau chữ viết tắt để kết thúc một câu; trong tiếng Anh thường gọi là "period" hoặc "full stop".
A punctuation mark (.) used at the end of a sentence or an abbreviation; a full stop.
句号
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Period (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Period | Periods |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "period" thường được hiểu là một khoảng thời gian xác định, hoặc dấu chấm trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "period" ở Mỹ thường chỉ dấu chấm (.), trong khi ở Anh, nó được gọi là "full stop". Về ngữ nghĩa, "period" cũng có thể chỉ các thời kỳ lịch sử hoặc các giai đoạn trong một quá trình. Sự khác biệt về ngữ âm và cách sử dụng giữa hai phiên bản này không đáng kể, nhưng có thể ảnh hưởng đến cách trình bày trong văn viết.
Từ "period" xuất phát từ tiếng Latin "periodus", có nghĩa là "chu kỳ" hoặc "thời gian". Từ này được hình thành từ tiếng Hy Lạp "periodos", trong đó "peri-" có nghĩa là "xung quanh" và "hodos" có nghĩa là "đường đi". Khái niệm về chu kỳ thời gian đã được vận dụng trong nhiều lĩnh vực, từ ngữ pháp đến lịch sử, để chỉ một đoạn thời gian nhất định hoặc giai đoạn trong quá trình phát triển. Sự liên kết này giải thích cho việc sử dụng từ "period" trong ngữ cảnh hiện tại.
Từ “period” xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thời gian hoặc lịch sử. Trong Writing và Speaking, nó xuất hiện khi thảo luận về một khoảng thời gian nhất định hoặc sự kiện cụ thể. Ngoài ra, "period" còn được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, khoa học và xã hội để chỉ một đoạn thời gian hoặc giai đoạn lịch sử.
Họ từ
Từ "period" thường được hiểu là một khoảng thời gian xác định, hoặc dấu chấm trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "period" ở Mỹ thường chỉ dấu chấm (.), trong khi ở Anh, nó được gọi là "full stop". Về ngữ nghĩa, "period" cũng có thể chỉ các thời kỳ lịch sử hoặc các giai đoạn trong một quá trình. Sự khác biệt về ngữ âm và cách sử dụng giữa hai phiên bản này không đáng kể, nhưng có thể ảnh hưởng đến cách trình bày trong văn viết.
Từ "period" xuất phát từ tiếng Latin "periodus", có nghĩa là "chu kỳ" hoặc "thời gian". Từ này được hình thành từ tiếng Hy Lạp "periodos", trong đó "peri-" có nghĩa là "xung quanh" và "hodos" có nghĩa là "đường đi". Khái niệm về chu kỳ thời gian đã được vận dụng trong nhiều lĩnh vực, từ ngữ pháp đến lịch sử, để chỉ một đoạn thời gian nhất định hoặc giai đoạn trong quá trình phát triển. Sự liên kết này giải thích cho việc sử dụng từ "period" trong ngữ cảnh hiện tại.
Từ “period” xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thời gian hoặc lịch sử. Trong Writing và Speaking, nó xuất hiện khi thảo luận về một khoảng thời gian nhất định hoặc sự kiện cụ thể. Ngoài ra, "period" còn được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, khoa học và xã hội để chỉ một đoạn thời gian hoặc giai đoạn lịch sử.
