period
period (Noun Countable)
Nghĩa 01
Khoảng thời gian xác định; một chu kỳ hoặc giai đoạn thời gian (ví dụ: một kỳ, một thời kỳ).
Period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của period (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời gian ân hạn grace period | Sinh viên có thời gian gia hạn hai tuần cho bài tập muộn. Students have a grace period of two weeks for late assignments. |
mùa lễ Giáng Sinh Christmas period | Nhiều gia đình tụ họp trong thời gian Giáng sinh để ăn mừng cùng nhau. Many families gather during the Christmas period to celebrate together. |
thời gian quy định set period | Chính phủ đã đặt một khoảng thời gian cho cải cách xã hội vào năm 2022. The government set a period for social reforms in 2022. |
kỳ nghỉ lễ holiday period | Nhiều gia đình đi du lịch trong kỳ nghỉ để có thời gian bên nhau. Many families travel during the holiday period for quality time together. |
thời gian bận rộn busy period | Trong thời gian bận rộn, nhiều bạn bè đã tụ tập cho một buổi picnic. During the busy period, many friends gathered for a picnic. |
period (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về một thời kỳ lịch sử trước đây hoặc có đặc điểm/kiểu dáng của một thời kỳ cụ thể trong quá khứ (thường dùng để mô tả phong cách, thiết kế, kiến trúc, trang phục, v.v.).
Belonging to or characteristic of a past historical time, especially in style or design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
period (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khoảng thời gian giữa hai lần xuất hiện liên tiếp của cùng một trạng thái trong một hiện tượng dao động hoặc tuần hoàn, như dao động cơ, dòng điện xoay chiều, sao biến quang hoặc sóng điện từ.
The interval of time between successive occurrences of the same state in an oscillatory or cyclic phenomenon, such as a mechanical vibration, an alternating current, a variable star, or an electromagnetic wave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Dấu chấm (ký hiệu: .) được đặt ở cuối câu hoặc sau chữ viết tắt để kết thúc một câu; trong tiếng Anh thường gọi là "period" hoặc "full stop".
A punctuation mark (.) used at the end of a sentence or an abbreviation; a full stop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Kinh nguyệt: hiện tượng chảy máu và một số dịch từ niêm mạc tử cung, kéo dài vài ngày và xảy ra ở phụ nữ đã dậy thì, không mang thai, theo chu kỳ khoảng một tháng âm lịch cho đến khi mãn kinh.
A flow of blood and other material from the lining of the uterus, lasting for a few days and occurring in sexually mature women who are not pregnant at intervals of about one lunar month until the menopause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của period (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
period | periods |
Kết hợp từ của period (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
toàn bộ thời gian entire period | Toàn bộ thời gian của lễ hội thu hút hàng ngàn du khách năm ngoái. The entire period of the festival attracted thousands of visitors last year. |
thời gian giới hạn limited period | Công viên cung cấp một thời gian giới hạn để vào cửa miễn phí tháng này. The park offers a limited period for free entry this month. |
thời gian ủ bệnh incubation period | Thời gian ủ bệnh của COVID-19 thường khoảng năm đến bảy ngày. The incubation period for COVID-19 is usually around five to seven days. |
thời gian không xác định indefinite period | Sinh viên có thể tham gia câu lạc bộ xã hội trong một khoảng thời gian không xác định mà không phải trả phí. Students can join the social club for an indefinite period without paying fees. |
Thời kỳ Chiến tranh Lạnh Cold War period | Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, mọi người lo lắng về an toàn gia đình ở nhiều quốc gia. During the Cold War period, people worried about family safety in many countries. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "period" thường được hiểu là một khoảng thời gian xác định, hoặc dấu chấm trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, "period" ở Mỹ thường chỉ dấu chấm (.), trong khi ở Anh, nó được gọi là "full stop". Về ngữ nghĩa, "period" cũng có thể chỉ các thời kỳ lịch sử hoặc các giai đoạn trong một quá trình. Sự khác biệt về ngữ âm và cách sử dụng giữa hai phiên bản này không đáng kể, nhưng có thể ảnh hưởng đến cách trình bày trong văn viết.