Bản dịch của từ Period trong tiếng Việt

Period

Noun [C]AdjectiveNoun [U/C]

Period (Noun Countable)

ˈpɪə.ri.əd
ˈpɪr.i.əd
01

Khoảng thời gian

Period

Ví dụ

In the medieval period, knights were prominent figures in society.

Trong thời kỳ trung cổ, các hiệp sĩ là những nhân vật nổi bật trong xã hội.

The Renaissance period saw a flourishing of arts and culture.

Thời kỳ Phục hưng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật và văn hóa.

Kết hợp từ của Period (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Inter-war period

Thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh

Many cultural changes occurred during the inter-war period.

Nhiều thay đổi văn hóa đã xảy ra trong thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh.

Light period

Chu kỳ ánh sáng

She experienced a light period last month.

Cô ấy đã trải qua chu kỳ kinh nguyệt nhẹ tháng trước.

Dark period

Thời kỳ tối tăm

The economic recession was a dark period for many families.

Sự suy thoái kinh tế là một thời kỳ đen tối đối với nhiều gia đình.

Full period

Toàn bộ kỳ

She worked part-time during her full period of study.

Cô ấy làm việc bán thời gian trong suốt thời kỳ học tập đầy đủ của mình.

Monthly period

Kỳ kinh hàng tháng

She tracks her monthly period on a calendar.

Cô ấy theo dõi chu kỳ hằng tháng của mình trên lịch.

Period (Adjective)

pˈiɹiəd
pˈɪɹiəd
01

Thuộc về hoặc đặc trưng của một thời điểm lịch sử trong quá khứ, đặc biệt là về kiểu dáng hoặc kiểu dáng.

Belonging to or characteristic of a past historical time, especially in style or design.

Ví dụ

The Victorian period architecture remains a popular style choice.

Kiến trúc thời kỳ Victoria vẫn là lựa chọn phong cách phổ biến.

She enjoys collecting period clothing from the 1920s.

Cô ấy thích sưu tập quần áo thời kỳ từ những năm 1920.

Period (Noun)

pˈiɹiəd
pˈɪɹiəd
01

Một khoảng thời gian hoặc một phần thời gian.

A length or portion of time.

Ví dụ

During the holiday period, people often gather with family and friends.

Trong thời kỳ nghỉ, mọi người thường tụ tập với gia đình và bạn bè.

The waiting period for the results was quite stressful.

Thời gian chờ đợi kết quả khá căng thẳng.

02

Tập hợp các phần tử xếp hàng ngang trong bảng tuần hoàn.

A set of elements occupying a horizontal row in the periodic table.

Ví dụ

The third period elements in the periodic table include sodium and magnesium.

Các nguyên tố trong chu kỳ thứ ba của bảng tuần hoàn bao gồm natri và magiê.

Students learned about the properties of period elements in chemistry class.

Học sinh học về các tính chất của các nguyên tố trong chu kỳ trong lớp hóa học.

03

Khoảng thời gian giữa các lần xuất hiện liên tiếp của cùng một trạng thái trong một hiện tượng dao động hoặc tuần hoàn, chẳng hạn như rung động cơ học, dòng điện xoay chiều, sao biến quang hoặc sóng điện từ.

The interval of time between successive occurrences of the same state in an oscillatory or cyclic phenomenon, such as a mechanical vibration, an alternating current, a variable star, or an electromagnetic wave.

Ví dụ

The Renaissance period in Europe was marked by cultural flourishing.

Thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu được đánh dấu bởi sự phát triển văn hóa.

The Victorian period saw significant advancements in industry and technology.

Thời kỳ Victoria chứng kiến sự tiến bộ đáng kể trong công nghiệp và công nghệ.

04

Một câu phức tạp, đặc biệt là một câu bao gồm nhiều mệnh đề, được xây dựng như một phần của bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết trang trọng.

A complex sentence, especially one consisting of several clauses, constructed as part of a formal speech or oration.

Ví dụ

The president's speech was filled with long periods and elaborate structures.

Bài phát biểu của tổng thống đầy với các câu phức và cấu trúc phức tạp.

During the lecture, the professor used periods to emphasize key points.

Trong bài giảng, giáo sư sử dụng các câu phức để nhấn mạnh điểm chính.

05

Dấu chấm câu (.) dùng ở cuối câu hoặc từ viết tắt; một điểm dừng hoàn toàn.

A punctuation mark (.) used at the end of a sentence or an abbreviation; a full stop.

Ví dụ

She always ends her sentences with a period.

Cô ấy luôn kết thúc câu của mình bằng dấu chấm.

In texting, a period can indicate the end of a conversation.

Trong tin nhắn, dấu chấm có thể chỉ ra sự kết thúc của cuộc trò chuyện.

06

Dòng máu và các chất khác từ niêm mạc tử cung, kéo dài trong vài ngày và xảy ra ở phụ nữ trưởng thành về mặt tình dục nhưng không mang thai trong khoảng thời gian khoảng một tháng âm lịch cho đến khi mãn kinh.

A flow of blood and other material from the lining of the uterus, lasting for a few days and occurring in sexually mature women who are not pregnant at intervals of about one lunar month until the menopause.

Ví dụ

She missed her period and suspected she might be pregnant.

Cô ấy đã bỏ lỡ kỳ kinh và nghi ngờ mình có thể mang thai.

The average period lasts around 5 days for most women.

Kỳ kinh trung bình kéo dài khoảng 5 ngày đối với phụ nữ.

Kết hợp từ của Period (Noun)

CollocationVí dụ

Grace period

Thời kỳ ân hạn

The grace period for returning library books is one week.

Thời gian ân hạn để trả sách thư viện là một tuần.

Early period

Giai đoạn đầu

During the early period, social norms were less rigid.

Trong giai đoạn đầu, quy tắc xã hội ít nghiêm ngặt hơn.

Interim period

Thời gian tạm thời

During the interim period, social services were enhanced.

Trong thời gian tạm thời, các dịch vụ xã hội được nâng cao.

Time period

Khoảng thời gian

The time period of the social experiment was one month.

Khoảng thời gian của thí nghiệm xã hội là một tháng.

Medieval period

Thời trung cổ

Knights were prominent during the medieval period.

Hiệp sĩ nổi bật trong thời kỳ trung cổ.

Mô tả từ

“period” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “khoảng thời gian” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 179 lần/14894 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 53 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “period” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Period

Không có idiom phù hợp