Anh - Việt

Bản dịch của từ Electromagnetic trong tiếng Việt

electromagnetic

Adjective

electromagnetic (Adjective)

/ɪlɛktɹoʊmægnˈɛtɪk/
/ɪlɛktɹoʊmægnˈɛtɪk/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến hiện tượng điện và từ — tức là các dòng điện, trường điện và trường từ có ảnh hưởng lẫn nhau (ví dụ: sóng điện từ, thiết bị điện từ).

Liên quan đến hiện tượng điện và từ — tức là các dòng điện, trường điện và trường từ có ảnh hưởng lẫn nhau (ví dụ: sóng điện từ, thiết bị điện từ).

Relating to the interrelation of electric currents or fields and magnetic fields.

Ví dụ
Các trường điện từ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta theo nhiều cách xã hội.Electromagnetic fields affect our daily lives in many social ways.
Ô nhiễm điện từ không phải là mối quan tâm lớn của hầu hết các cộng đồng.Electromagnetic pollution is not a major concern for most communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của electromagnetic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

electromagnetic

điện từ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh