Bản dịch của từ Relating trong tiếng Việt

Relating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relating (Verb)

rɪˈleɪ.tɪŋ
rɪˈleɪ.tɪŋ
01

Có liên quan đến; liên quan hoặc có mối quan hệ, liên quan đến một vấn đề, sự việc hoặc chủ đề nào đó.

To have a connection with or concern with something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Relating (Adjective)

rɪˈleɪ.tɪŋ
rɪˈleɪ.tɪŋ
01

Có liên quan hoặc có mối quan hệ với một vật, sự việc hoặc chủ đề nào đó.

Having a connection or association with something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ