relating
relating (Adjective)
Nghĩa 01
Có liên quan hoặc có mối quan hệ với một vật, sự việc hoặc chủ đề nào đó.
having a connection or association with something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
relating (Verb)
Nghĩa 01
có liên quan đến; liên quan hoặc có mối quan hệ, liên quan đến một vấn đề, sự việc hoặc chủ đề nào đó.
to have a connection with or concern with something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | relate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | related |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | related |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relating" là dạng phân từ hiện tại của động từ "relate", nghĩa là liên kết, kết nối hoặc có quan hệ với. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến như trong "relating to" để chỉ mối quan hệ với một vấn đề cụ thể. Tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng hình thức tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. Tóm lại, "relating" thể hiện việc kết nối thông tin, ý tưởng hoặc cá nhân trong cả hai biến thể ngôn ngữ.