blood
blood (Noun Countable)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “blood” nghĩa là quan hệ huyết thống: những người trong cùng dòng họ, gia đình, người thân có cùng máu mủ.
Blood, relatives, family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chất đỏ trong cơ thể chảy trong mạch máu, cung cấp oxy và dưỡng chất cho các mô; cũng dùng để chỉ máu (ví dụ: vết máu).
Blood, blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của blood (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhận ra máu spots blood | Tin tức phát hiện máu trên đường phố sau cuộc biểu tình tối qua. The news spots blood on the streets after last night's protest. |
thối máu drop blood | Nhiều người hiến máu trong hội chợ sức khỏe từ thiện hàng năm. Many people drop blood during the annual charity health fair. |
kho máu pool blood | Nhiều tổ chức từ thiện tập hợp các hiến máu cho bệnh viện địa phương ở New York. Many charities pool blood donations for local hospitals in New York. |
dấu hiệu máu traces blood | Cảnh sát đã tìm thấy dấu vết máu tại hiện trường vụ án tối qua. The police found traces blood at the crime scene last night. |
chảy máu nhỏ giọt trickle blood | Cuộc biểu tình đã gây ra một dòng máu chảy xuống đường phố. The protest caused a trickle blood down the street during the march. |
blood (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong nghĩa bóng, “blood” chỉ nguồn gốc gia đình, dòng dõi hoặc xuất thân (ví dụ: thuộc cùng một gia tộc, cùng dòng máu).
Family background; descent or lineage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong tiếng lóng) Chỉ một chàng trai ăn mặc lịch lãm, phong độ, sành điệu; một người trẻ có phong cách thu hút.
A fashionable and dashing young man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và các loài động vật có xương sống, có nhiệm vụ đưa ôxy đến các mô và mang đi cacbon dioxit khỏi cơ thể.
The red liquid that circulates in the arteries and veins of humans and other vertebrate animals, carrying oxygen to and carbon dioxide from the tissues of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Trong nghĩa bóng này, “blood” chỉ tính khí nồng nhiệt, dễ bốc đồng hoặc nhiệt huyết mạnh mẽ — người có “blood” thường dễ bị kích động, hành động theo cảm xúc và có đam mê mãnh liệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blood (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blood | bloods |
Kết hợp từ của blood (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát hiện máu spots blood | Nhiều sinh viên thấy máu trong thời gian thi căng thẳng ở đại học. Many students spot blood during stressful exam periods in college. |
rơi máu drop blood | Nhiều người hiến máu cho các sự kiện từ thiện mỗi năm. Many people drop blood for charity events every year. |
hiến máu pool blood | Nhiều người hiến máu cho chiến dịch hiến máu của bệnh viện địa phương. Many people pool blood for the local hospital's blood drive. |
dấu vết máu traces blood | Cuộc điều tra lần theo dấu máu về hiện trường vụ án trên Đại lộ 5. The investigation traces blood back to the crime scene on 5th Avenue. |
máu chảy nhỏ giọt trickle blood | Trong cuộc biểu tình, máu chảy xuống cánh tay của người đàn ông bị thương. During the protest, blood trickled down the injured man's arm. |
blood (Verb)
Nghĩa 01
cho ai lần đầu tham gia và làm quen với một hoạt động cụ thể
Initiate (someone) in a particular activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blood" trong tiếng Anh chỉ dịch thể màu đỏ, chứa tế bào hồng cầu, bạch cầu và huyết tương, có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng trong cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa nhưng phát âm có thể khác ở một số vùng. "Blood" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học và văn hóa, chỉ ra tính chất sống còn và mối liên hệ gia đình trong xã hội.
