Bản dịch của từ Blood trong tiếng Việt

Blood

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blood (Noun Countable)

blʌd
blʌd
01

Trong ngữ cảnh này, “blood” nghĩa là quan hệ huyết thống: những người trong cùng dòng họ, gia đình, người thân có cùng máu mủ.

Blood, relatives, family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất đỏ trong cơ thể chảy trong mạch máu, cung cấp oxy và dưỡng chất cho các mô; cũng dùng để chỉ máu (ví dụ: vết máu).

Blood, blood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blood (Noun)

bləd
blˈʌd
01

Chỉ tình trạng có máu đổ ra do bạo lực hoặc hành vi gây thương tích nặng; ám chỉ hành động gây ra thương tích, chết người hoặc đẫm máu (ví dụ: cuộc xung đột đẫm máu).

Violence involving bloodshed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và các loài động vật có xương sống, có nhiệm vụ đưa ôxy đến các mô và mang đi cacbon dioxit khỏi cơ thể.

The red liquid that circulates in the arteries and veins of humans and other vertebrate animals, carrying oxygen to and carbon dioxide from the tissues of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong nghĩa bóng này, “blood” chỉ tính khí nồng nhiệt, dễ bốc đồng hoặc nhiệt huyết mạnh mẽ — người có “blood” thường dễ bị kích động, hành động theo cảm xúc và có đam mê mãnh liệt.

Fiery or passionate temperament.

blood
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong nghĩa bóng, “blood” chỉ nguồn gốc gia đình, dòng dõi hoặc xuất thân (ví dụ: thuộc cùng một gia tộc, cùng dòng máu).

Family background; descent or lineage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(Trong tiếng lóng) Chỉ một chàng trai ăn mặc lịch lãm, phong độ, sành điệu; một người trẻ có phong cách thu hút.

A fashionable and dashing young man.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một người thuộc dân tộc Blood (cũng gọi là Kainai), một bộ tộc của người da đỏ Bắc Mỹ trong liên minh Blackfoot (Liên minh Chân Đen).

A member of a North American Indian people belonging to the Blackfoot Confederacy.

Ví dụ

Blood (Verb)

bləd
blˈʌd
01

Cho ai lần đầu tham gia và làm quen với một hoạt động cụ thể

Initiate (someone) in a particular activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho ai đó (thường là người mới) bị bôi hoặc phủ máu của con mồi lên mặt — nghĩa đen là dùng máu của vật bị giết để bôi lên mặt người mới. Thường thấy trong ngữ cảnh nghi lễ, thử thách săn bắn hoặc biểu tượng đánh dấu tân binh.

Smear the face of (a novice) with the blood of the kill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ