Bản dịch của từ Blood trong tiếng Việt
Blood

Blood(Noun Countable)
Trong ngữ cảnh này, “blood” nghĩa là quan hệ huyết thống: những người trong cùng dòng họ, gia đình, người thân có cùng máu mủ.
Blood, relatives, family.
血缘,家庭,亲属。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất đỏ trong cơ thể chảy trong mạch máu, cung cấp oxy và dưỡng chất cho các mô; cũng dùng để chỉ máu (ví dụ: vết máu).
Blood, blood.
血液
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Blood(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và các loài động vật có xương sống, có nhiệm vụ đưa ôxy đến các mô và mang đi cacbon dioxit khỏi cơ thể.
The red liquid that circulates in the arteries and veins of humans and other vertebrate animals, carrying oxygen to and carbon dioxide from the tissues of the body.
在动脉和静脉中循环的红色液体,负责运送氧气和二氧化碳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nghĩa bóng này, “blood” chỉ tính khí nồng nhiệt, dễ bốc đồng hoặc nhiệt huyết mạnh mẽ — người có “blood” thường dễ bị kích động, hành động theo cảm xúc và có đam mê mãnh liệt.
Fiery or passionate temperament.
热情或激动的性格

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nghĩa bóng, “blood” chỉ nguồn gốc gia đình, dòng dõi hoặc xuất thân (ví dụ: thuộc cùng một gia tộc, cùng dòng máu).
Family background; descent or lineage.
家族背景;血统
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong tiếng lóng) Chỉ một chàng trai ăn mặc lịch lãm, phong độ, sành điệu; một người trẻ có phong cách thu hút.
A fashionable and dashing young man.
时尚帅气的年轻人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Blood (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blood | Bloods |
Blood(Verb)
Làm lễ kết nạp hoặc chính thức đưa ai đó vào một hoạt động, tổ chức hay nhóm; truyền nghề, truyền chức bằng nghi thức (ví dụ: làm lễ kết nạp thành viên mới).
Initiate (someone) in a particular activity.
使某人入会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blood" trong tiếng Anh chỉ dịch thể màu đỏ, chứa tế bào hồng cầu, bạch cầu và huyết tương, có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng trong cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa nhưng phát âm có thể khác ở một số vùng. "Blood" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học và văn hóa, chỉ ra tính chất sống còn và mối liên hệ gia đình trong xã hội.
Từ "blood" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *blōdr, liên quan đến tiếng Đức cổ "blut" và tiếng Scandinavia "blod". Các từ này có thể có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu, tuy nhiên nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ ràng. Qua lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ chất lỏng sinh lý quan trọng trong cơ thể, và tính chất sinh học cùng với sự kết nối tới các khía cạnh văn hóa và tôn giáo khiến từ "blood" ngày nay không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn thể hiện mối liên hệ gia đình, nguồn gốc và bản sắc.
Từ "blood" có tần suất xuất hiện cao trong các bài thi IELTS, nhất là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các văn bản khoa học hoặc bài viết về y tế. Trong phần Viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để trình bày các quan điểm về sức khỏe hoặc môi trường. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "blood" thường được sử dụng trong văn hóa và xã hội để mô tả các khía cạnh như quan hệ gia đình, sức khỏe và cảm xúc.
Họ từ
Từ "blood" trong tiếng Anh chỉ dịch thể màu đỏ, chứa tế bào hồng cầu, bạch cầu và huyết tương, có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng trong cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa nhưng phát âm có thể khác ở một số vùng. "Blood" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học và văn hóa, chỉ ra tính chất sống còn và mối liên hệ gia đình trong xã hội.
Từ "blood" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *blōdr, liên quan đến tiếng Đức cổ "blut" và tiếng Scandinavia "blod". Các từ này có thể có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu, tuy nhiên nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ ràng. Qua lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ chất lỏng sinh lý quan trọng trong cơ thể, và tính chất sinh học cùng với sự kết nối tới các khía cạnh văn hóa và tôn giáo khiến từ "blood" ngày nay không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn thể hiện mối liên hệ gia đình, nguồn gốc và bản sắc.
Từ "blood" có tần suất xuất hiện cao trong các bài thi IELTS, nhất là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các văn bản khoa học hoặc bài viết về y tế. Trong phần Viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để trình bày các quan điểm về sức khỏe hoặc môi trường. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "blood" thường được sử dụng trong văn hóa và xã hội để mô tả các khía cạnh như quan hệ gia đình, sức khỏe và cảm xúc.
