Bản dịch của từ Young trong tiếng Việt
Young

Young (Adjective)
Chỉ trạng thái hoặc độ tuổi còn trẻ; chưa trưởng thành, ở độ tuổi nhỏ hơn so với người trưởng thành hoặc so với thứ gì đó đã có thời gian lâu hơn.
Young, young, young.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Young (Noun)
Con non, con non của động vật (đặc biệt chỉ con non trong bào thai hoặc vừa mới sinh).
Offspring, especially of an animal before or soon after birth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "young" là tính từ chỉ độ tuổi, dùng để mô tả những người hoặc vật còn trẻ, có ít kinh nghiệm hoặc mới phát triển. Trong tiếng Anh Anh, "young" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng một số từ đồng nghĩa như "youthful" có thể phổ biến hơn trong văn phong British. Cả hai phiên bản đều phản ánh một ý nghĩa chung về sự tươi trẻ nhưng có thể khác biệt trong sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "young" là tính từ chỉ độ tuổi, dùng để mô tả những người hoặc vật còn trẻ, có ít kinh nghiệm hoặc mới phát triển. Trong tiếng Anh Anh, "young" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng một số từ đồng nghĩa như "youthful" có thể phổ biến hơn trong văn phong British. Cả hai phiên bản đều phản ánh một ý nghĩa chung về sự tươi trẻ nhưng có thể khác biệt trong sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
