young
young (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ trạng thái hoặc độ tuổi còn trẻ; chưa trưởng thành, ở độ tuổi nhỏ hơn so với người trưởng thành hoặc so với thứ gì đó đã có thời gian lâu hơn.
Young, young, young.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của young (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
young trẻ | younger trẻ hơn | youngest trẻ nhất |
Kết hợp từ của young (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá trẻ fairly young | Thế hệ khá trẻ đang tích cực tham gia mạng xã hội. The fairly young generation is actively engaged in social media. |
đủ trẻ enough young | Có đủ người trẻ tình nguyện giúp đỡ sự kiện từ thiện. There are enough young volunteers to help with the charity event. |
khá trẻ relatively young | Người ảnh hưởng trên mạng xã hội tương đối trẻ so với người khác. The social media influencer is relatively young compared to others. |
cực kỳ trẻ extremely young | Đứa trẻ còn rất trẻ để tham gia các nền tảng truyền thông xã hội. The toddler was extremely young to join social media platforms. |
rất trẻ very young | Cô ấy bắt đầu làm tình nguyện từ khi còn rất trẻ. She started volunteering at a very young age. |
young (Noun)
Nghĩa 01
Con non, con non của động vật (đặc biệt chỉ con non trong bào thai hoặc vừa mới sinh).
Offspring, especially of an animal before or soon after birth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của young (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
young | young |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "young" là tính từ chỉ độ tuổi, dùng để mô tả những người hoặc vật còn trẻ, có ít kinh nghiệm hoặc mới phát triển. Trong tiếng Anh Anh, "young" thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng một số từ đồng nghĩa như "youthful" có thể phổ biến hơn trong văn phong British. Cả hai phiên bản đều phản ánh một ý nghĩa chung về sự tươi trẻ nhưng có thể khác biệt trong sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.