Bản dịch của từ Young trong tiếng Việt
Young
AdjectiveNoun

Young (Adjective)
jʌŋ
jʌŋ
01
Chỉ trạng thái hoặc độ tuổi còn trẻ; chưa trưởng thành, ở độ tuổi nhỏ hơn so với người trưởng thành hoặc so với thứ gì đó đã có thời gian lâu hơn.
Young, young, young.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Young (Noun)
jəŋ
jˈʌŋ
01
Con non, con non của động vật (đặc biệt chỉ con non trong bào thai hoặc vừa mới sinh).
Offspring, especially of an animal before or soon after birth.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
