Bản dịch của từ Soon trong tiếng Việt

Soon

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soon(Adverb)

sˈəʊn
ˈsun
01

Ngay lập tức

Immediately or quickly

迅速地

Ví dụ
02

Chẳng bao lâu nữa trong tương lai gần

In the near future.

在不久的将来

Ví dụ
03

Trong thời gian ngắn

In the near future

一下子很快就完成了

Ví dụ