Bản dịch của từ Name trong tiếng Việt
Name

Name (Adjective)
Name (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người nổi tiếng được nhiều người biết tới (thường là trong lĩnh vực nghệ thuật, giải trí, thể thao, chính trị, v.v.).
A famous person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Name (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó; gọi bằng một tên cụ thể.
Give a name to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "name" trong tiếng Anh có nghĩa là "tên", dùng để chỉ danh tính của một người, vật hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Mỹ, "name" có thể được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, trong khi ở Anh, từ này có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh trang trọng hoặc chính thức. "Name" cũng có một số biến thể như "nickname" (biệt danh) và "firstname" (tên riêng).
Họ từ
Từ "name" trong tiếng Anh có nghĩa là "tên", dùng để chỉ danh tính của một người, vật hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Mỹ, "name" có thể được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, trong khi ở Anh, từ này có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh trang trọng hoặc chính thức. "Name" cũng có một số biến thể như "nickname" (biệt danh) và "firstname" (tên riêng).
