Bản dịch của từ Word trong tiếng Việt

Word

InterjectionNoun [U/C]Verb

Word Interjection

/wɚɹd/
/wˈɝd/
01

Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định.

Used to express agreement or affirmation.

Ví dụ

Word! That's exactly what I think too.

Từ! Đó cũng chính xác là những gì tôi nghĩ.

I couldn't agree more, word.

Tôi không thể đồng ý hơn được.

Word Noun

/wɚɹd/
/wˈɝd/
01

Một thành phần có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc văn bản, được sử dụng với những thành phần khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị bằng khoảng trắng ở hai bên khi viết hoặc in.

A single distinct meaningful element of speech or writing, used with others (or sometimes alone) to form a sentence and typically shown with a space on either side when written or printed.

Ví dụ

She

Cô ấy đã nói từng lời với ý định

spoke

nói chuyện

02

Lời kể của một người về sự thật, đặc biệt khi nó khác với lời kể của người khác.

One's account of the truth, especially when it differs from that of another person.

Ví dụ

Her version of the story contradicted his.

Phiên bản câu chuyện của cô ấy mâu thuẫn với phiên bản của anh ấy.

In a dispute, each person presents their own narrative.

Trong một cuộc tranh chấp, mỗi người trình bày câu chuyện của riêng mình.

03

Lệnh, mật khẩu hoặc tín hiệu.

A command, password, or signal.

Ví dụ

Sharing your wifi **word** with friends is common.

Chia sẻ **từ** wifi của bạn với bạn bè là chuyện bình thường.

The **word** to enter the exclusive club was 'pineapple'.

**từ** để vào câu lạc bộ độc quyền là 'dứa'.

04

Một đơn vị dữ liệu cơ bản trong máy tính, thường dài 16 hoặc 32 bit.

A basic unit of data in a computer, typically 16 or 32 bits long.

Ví dụ

The computer stored the information in 16-bit word lengths.

Máy tính lưu trữ thông tin ở dạng từ có độ dài 16 bit.

The software engineer analyzed the data in 32-bit words.

Kỹ sư phần mềm đã phân tích dữ liệu ở dạng từ 32 bit.

05

Văn bản hoặc phần nói của một vở kịch, vở opera hoặc tác phẩm được biểu diễn khác; một kịch bản.

The text or spoken part of a play, opera, or other performed piece; a script.

Ví dụ

The actors memorized their lines for the school play.

Các diễn viên đã ghi nhớ lời thoại của họ trong vở kịch ở trường.

She forgot her lines during the live theater performance.

Cô ấy quên lời thoại của mình trong buổi biểu diễn sân khấu trực tiếp.

Kết hợp từ của Word (Noun)

CollocationVí dụ

In so many words

Nói bằng nhiều lời

He doesn't like to talk much, but he did express his opinion in so many words.

Anh ta không thích nói nhiều, nhưng ông ấy đã thể hiện ý kiến của mình một cách rõ ràng

A man of few words

Người ít nói

He is a man of few words.

Anh ta ít nói.

Not believe a word

Không tin một từ nào

He does not believe a word in your essay.

Anh ấy không tin một từ nào trong bài viết của bạn.

In all senses of the word

Theo mọi nghĩa của từ

She is a social activist in all senses of the word.

Trong mọi ý nghĩa của từ ngữ

Take somebody at their word

Tin vào lời của ai

I take you at your word when it comes to participating in social activities.

Tôi tin vào lời nói của bạn về việc tham gia vào các hoạt động xã hội.

Word Verb

/wɚɹd/
/wˈɝd/
01

Diễn đạt (điều gì đó được nói hoặc viết) bằng những từ cụ thể.

Express (something spoken or written) in particular words.

Ví dụ

She worded her apology carefully to avoid any misunderstandings.

Cô ấy diễn đạt lời xin lỗi của mình một cách cẩn thận để tránh bất kỳ sự hiểu lầm nào.

He worded the invitation eloquently to impress his social circle.

Anh ấy đã diễn đạt lời mời một cách hùng hồn để gây ấn tượng với giới xã hội của mình.

Kết hợp từ của Word (Verb)

CollocationVí dụ

Word loosely

Từ lỏng lẻo

She used the word 'friend' loosely when talking to him.

Cô ấy đã sử dụng từ 'friend' một cách lỏng lẻo khi nói với anh ấy.

Word carefully

Từ cẩn thận

Choose your words carefully when participating in social discussions.

Hãy viết từ cẩn thận khi tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội.

Word differently

Diễn đạt khác nhau

She interpreted each word differently in her essay to highlight the main ideas.

Cô ấy diễn giải từng từ một trong bài viết của mình một cách khác biệt để làm nổi bật ý tưởng chính.

Word ambiguously

Từ có nhiều nghĩa

This sentence is worded ambiguously, lacking clarity.

Câu này được viết mơ hồ, không rõ ý.

Word broadly

Rộng lớn

The word 'broadly' can be used to describe social aspects in an ielts essay.

Từ 'rộng rãi' có thể được sử dụng để mô tả khía cạnh xã hội trong bài viết ielts.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Word

/ɡˈɛt ə wɝˈd ɨn ˈɛdʒwˌaɪz/

Chen ngang vào cuộc nói chuyện/ Nói chen vào

To manage to say something when other people are talking and ignoring you.

She couldn't get a word in edgewise during the heated discussion.

Cô ấy không thể nói được một từ nào trong cuộc thảo luận gay gắt.

Thành ngữ cùng nghĩa: get a word in edgeways...

(i) won't breathe a word (of it).

/ˈaɪ wˈoʊnt bɹˈið ə wɝˈd ˈʌv ˈɪt./

Kín như bưng

I will not tell anyone your secret.

I won't breathe a word of it to anyone.

Tôi sẽ không thốt nên lời cho ai cả.

Thành ngữ cùng nghĩa: i wont tell a soul...

Not utter a word

/nˈɑt ˈʌtɚ ə wɝˈd/

Ngậm miệng ăn tiền/ Im lặng là vàng

Not to say anything at all; not to tell something (to anyone).

She remained silent, not uttering a word during the meeting.

Cô ấy vẫn im lặng, không nói một lời nào trong cuộc họp.

Thành ngữ cùng nghĩa: not open ones mouth...

/wˈʌn fˈaɪnəl wɝˈd/

Lời cuối cùng/ Điểm cuối cùng

A phrase introducing a parting comment or the last item in a list.

Before we end, I have one final word to share.

Trước khi kết thúc, tôi có một lời cuối cùng để chia sẻ.

Thành ngữ cùng nghĩa: one final thing...

In a word

/ɨn ə wɝˈd/

Nói ngắn gọn/ Nói tóm lại

Said simply; concisely said.

In a word, he's generous.

Nói một cách đơn giản, anh ấy rất hào phóng.

Put in a good word (for someone)

/pˈʊt ɨn ə ɡˈʊd wɝˈd fˈɔɹ sˈʌmwˌʌn/

Nói đỡ cho ai/ Nâng đỡ ai

To say something (to someone) in support of someone else.

She put in a good word for her friend to get the job.

Cô ấy nói lời tốt cho bạn mình để có được công việc.

One's word is one's bond

/wˈʌnz wɝˈd ˈɪz wˈʌnz bˈɑnd/

Nói lời phải giữ lấy lời/ Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy

One's statement of agreement is as sound as a posting of a performance bond.

His bond with his childhood friend is unbreakable.

Mối liên kết với bạn thân thời thơ ấu của anh ấy không thể phá vỡ.

Not breathe a word (about someone or something)

/nˈɑt bɹˈið ə wɝˈd əbˈaʊt sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Kín như bưng

To keep a secret about someone or something.

She promised not to breathe a word about the surprise party.

Cô ấy hứa không nói một lời về bữa tiệc bất ngờ.

Thành ngữ cùng nghĩa: not breathe a word of it...

/ɡˈɛt ðə lˈæst wɝˈd/

Nói lời cuối cùng/ Chốt hạ/ Quyết định cuối cùng

The final point (in an argument); the final decision (in some matter).

After a long debate, they finally reached the last word.

Sau một cuộc tranh luận dài, họ cuối cùng đã đạt được từ cuối cùng.

Thành ngữ cùng nghĩa: have the last word, get the final word, the final word, have the final say...

Mum's the word.

/mˈʌmz ðə wɝˈd./

Kín miệng như bưng

A pledge not to reveal a secret or to tell about something or someone.

I promised to keep mum's the word about the surprise party.

Tôi đã hứa giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.

/bˈi ə hˈaʊshˌoʊld wɝˈd/

Nổi tiếng như cồn

Well known by everyone; commonly and widely known.

The phrase 'social distancing' has become a household word during the pandemic.

Cụm từ 'giữ khoảng cách xã hội' đã trở thành từ quen thuộc trong đại dịch.

Thành ngữ cùng nghĩa: be a household name, become a household name, a household word...