Bản dịch của từ Word trong tiếng Việt
Word

Word (Interjection)
Dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc khẳng định (tức là nói “đúng”, “đồng ý” với điều người khác nói).
Used to express agreement or affirmation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Word (Noun)
Một đơn vị ngôn ngữ riêng biệt có nghĩa trong lời nói hoặc chữ viết; dùng cùng các từ khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành câu. Khi viết, từ thường được ngăn cách bằng dấu cách ở hai bên.
A single distinct meaningful element of speech or writing, used with others (or sometimes alone) to form a sentence and typically shown with a space on either side when written or printed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Word (Verb)
Diễn đạt hoặc diễn thuyết một ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc bằng những từ cụ thể khi nói hoặc viết.
Express (something spoken or written) in particular words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

