Bản dịch của từ +affirmation trong tiếng Việt

+affirmation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

+affirmation (Noun)

ˌɪfəmˈeɪʃən
ˌɪfɝˈmeɪʃən
01

Một tuyên bố hoặc khẳng định tích cực

A positive statement or declaration

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó

The act of affirming or asserting something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một sự phê duyệt hoặc xác nhận chính thức

A formal approval or confirmation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lời nói hoặc hành động xác nhận rằng một điều là đúng, có giá trị hoặc được ủng hộ.

A statement or action that says something is true valid or supported

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lời khẳng định tích cực được lặp lại để giúp một người tự tin hơn hoặc có thái độ lạc quan hơn.

A positive statement that someone repeats to encourage confidence or a more hopeful attitude

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lời nói hoặc dấu hiệu xác nhận rằng một điều là đúng hoặc có thật.

A statement or sign that confirms that something is true or exists

Ví dụ
07

Câu trả lời hoặc sự bày tỏ cho biết mình đồng ý, chấp thuận hoặc trả lời có.

A positive answer or expression of agreement or approval

Ví dụ
08

Sự động viên hoặc ủng hộ khiến một người cảm thấy được coi trọng, được chấp nhận hoặc tự tin hơn.

Encouragement or emotional support that makes someone feel valued accepted or confident

Ví dụ