Bản dịch của từ +affirmation trong tiếng Việt
+affirmation
Noun

+affirmation (Noun)
ˌɪfəmˈeɪʃən
ˌɪfɝˈmeɪʃən
01
Một tuyên bố hoặc khẳng định tích cực
A positive statement or declaration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sự phê duyệt hoặc xác nhận chính thức
A formal approval or confirmation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
07
Câu trả lời hoặc sự bày tỏ cho biết mình đồng ý, chấp thuận hoặc trả lời có.
A positive answer or expression of agreement or approval
Ví dụ
