affirmation
affirmation (Noun)
Nghĩa 01
(luật) Một lời tuyên thệ trang trọng hoặc lời cam đoan chính thức để nói sự thật hoặc trung thành, có giá trị pháp lý tương đương lời thề nhưng được dùng bởi người không thể hoặc không muốn tuyên thệ tôn giáo (ví dụ: người theo đạo Quaker).
(law) A solemn pledge (to tell the truth, to bear allegiance, etc.), legally equivalent to an oath, taken by people who are forbidden to take a religious oath (such as Quakers) or otherwise prefer not to do so.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự khẳng định; một lời tuyên bố rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.
That which is affirmed; a declaration that something is true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một dạng tự thực hành bằng cách lặp lại những câu tích cực hoặc lời khẳng định với chính mình (tự thôi miên nhẹ/tự gợi ý) nhằm thay đổi suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi.
A form of self-forced meditation or repetition; autosuggestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affirmation" trong tiếng Anh chỉ hành động xác nhận, khẳng định một điều gì đó, thường liên quan đến việc nâng cao sự tự tin và tích cực trong tư duy. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó được sử dụng để mô tả những tuyên bố tích cực mà cá nhân lặp lại để cải thiện cảm giác tự giá trị. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "affirmation" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng trong hai biến thể này.