Bản dịch của từ +affirmation trong tiếng Việt

+affirmation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

+affirmation(Noun)

ˌɪfəmˈeɪʃən
ˌɪfɝˈmeɪʃən
01

Một tuyên bố hoặc khẳng định tích cực

A positive statement or declaration

这是一个积极的陈述或声明。

Ví dụ
02

Hành động khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó

The act of affirming or asserting something

确认或肯定某事的行为

Ví dụ
03

Một sự phê duyệt hoặc xác nhận chính thức

A formal approval or confirmation

正式的批准或确认

Ví dụ