ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
+affirmation
Một câu khẳng định tích cực hoặc lời tuyên bố
A positive statement or assertion.
一个积极的声明或肯定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động xác nhận hoặc khẳng định điều gì đó
An action that affirms or confirms something.
确认或肯定某事的行为
Một sự chấp thuận hoặc xác nhận chính thức
An official approval or confirmation
这是正式的批准或确认