Bản dịch của từ Formal trong tiếng Việt
Formal

Formal (Adjective)
Được dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, không phải trong giao tiếp thân mật hằng ngày
Used in serious or official situations rather than in ordinary relaxed conversation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được thực hiện theo cách chính thức, nghiêm túc và tuân theo các quy tắc hoặc thủ tục đã được đặt ra
Done in an official or serious way especially according to established rules or procedures
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tuân theo những quy ước, chuẩn mực hoặc cách ứng xử truyền thống được chấp nhận
Following accepted rules conventions or traditional standards of style and behaviour
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Formal (Noun Countable)
Một buổi giao lưu trang trọng, đặc biệt là buổi khiêu vũ do trường học hoặc đại học tổ chức
A formal social event especially a dance held by a school or university
Từ tiếng Việt gần nghĩa
