Bản dịch của từ Formal trong tiếng Việt

Formal

AdjectiveNoun [U/C]

Formal (Adjective)

ˈfɔː.məl
ˈfɔːr.məl
01

Chính thức, trang trọng, lịch sự

Formal, formal, polite

Ví dụ

During the formal dinner party, guests wore elegant attire.

Trong bữa tiệc tối trang trọng, các vị khách mặc trang phục sang trọng.

She addressed the formal invitation to Mr. and Mrs. Smith.

Cô ấy đã gửi lời mời trang trọng tới ông bà Smith.

02

Thực hiện theo quy ước hoặc nghi thức; phù hợp hoặc cấu thành một dịp chính thức hoặc quan trọng.

Done in accordance with convention or etiquette; suitable for or constituting an official or important occasion.

Ví dụ

The formal dinner required elegant attire and polite conversation.

Bữa tối trang trọng yêu cầu trang phục lịch sự và cuộc trò chuyện lịch thiệp.

The formal invitation to the embassy event specified a dress code.

Lời mời trang trọng đến sự kiện tại đại sứ quán chỉ rõ quy định về trang phục.

03

Chính thức được phê chuẩn hoặc công nhận.

Officially sanctioned or recognized.

Ví dụ

The formal invitation to the gala was sent last week.

Lời mời chính thức tới buổi gala đã được gửi tuần trước.

She wore a formal dress to the official government ceremony.

Cô ấy mặc váy chính thức đến lễ kỷ niệm chính phủ.

04

Thuộc hoặc liên quan đến hình thức bên ngoài hoặc vẻ bề ngoài khác biệt với nội dung.

Of or concerned with outward form or appearance as distinct from content.

Ví dụ

The formal event required elegant attire and proper manners.

Sự kiện trang trọng yêu cầu trang phục lịch lãm và cách cư xử đúng mực.

She received a formal invitation to the prestigious gala.

Cô ấy nhận được lời mời trang trọng đến buổi tiệc danh giá.

Kết hợp từ của Formal (Adjective)

CollocationVí dụ

Largely formal

Chủ yếu là hình thức

The dress code for the event is largely formal.

Quy định trang phục cho sự kiện là phần lớn trang trọng.

Very formal

Rất chính thức

The dress code for the event is very formal.

Quy định trang phục cho sự kiện rất trang trọng.

Fairly formal

Khá trang trọng

The invitation to the charity event was fairly formal.

Lời mời đến sự kiện từ thiện khá trang trọng.

Extremely formal

Cực kỳ trang trọng

The gala event required an extremely formal dress code.

Sự kiện gala yêu cầu một bộ trang phục cực kỳ trang trọng.

Purely formal

Hoàn toàn hình thức

The dress code for the event was purely formal.

Quy định trang phục cho sự kiện là hoàn toàn trang trọng.

Formal (Noun)

fˈɔɹml̩
fˈɑɹmæl
01

Một chiếc váy buổi tối.

An evening dress.

Ví dụ

She wore a formal to the gala.

Cô ấy mặc một bộ váy dạ hội tới buổi tiệc.

The bride looked stunning in her formal.

Cô dâu trông rất quyến rũ trong bộ váy dạ hội của mình.

Mô tả từ

“formal” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “chính thức, trang trọng, lịch sự” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 15 lần/15602 và ở kỹ năng Reading là 16 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “formal” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “formal” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Formal

Không có idiom phù hợp