Bản dịch của từ Content trong tiếng Việt
Content

Content (Noun Uncountable)
Cảm giác hài lòng, thỏa mãn, lòng bằng lòng (trạng thái không muốn thêm gì nữa vì đã đủ vui hoặc đủ tốt).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nội dung; những thông tin, ý chính hoặc vật liệu được trình bày trong một bài viết, trang web, sách, video, bài thuyết trình, v.v.
Content.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Content (Adjective)
Content (Noun)
Tình trạng hài lòng, cảm giác vừa ý và không còn thấy thiếu thốn hay bất mãn.
A state of satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghĩa này, “content” là một thành viên của Thượng viện Anh (House of Lords) đã bỏ phiếu ủng hộ một đề xuất hoặc nghị quyết cụ thể.
A member of the British House of Lords who votes for a particular motion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "content" có nghĩa là nội dung, thường liên quan đến thông tin hoặc ý tưởng trong một văn bản, bài viết, hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết thứ hai. Trong ngữ cảnh học thuật, "content" được sử dụng để chỉ các yếu tố cấu thành kiến thức, thông tin trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
Họ từ
Từ "content" có nghĩa là nội dung, thường liên quan đến thông tin hoặc ý tưởng trong một văn bản, bài viết, hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết thứ hai. Trong ngữ cảnh học thuật, "content" được sử dụng để chỉ các yếu tố cấu thành kiến thức, thông tin trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
