Bản dịch của từ Content trong tiếng Việt

Content

Noun UncountableAdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Content (Noun Uncountable)

kənˈtent
kənˈtent
01

Cảm giác hài lòng, thỏa mãn, lòng bằng lòng (trạng thái không muốn thêm gì nữa vì đã đủ vui hoặc đủ tốt).

Contentment, contentment, satisfaction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nội dung; những thông tin, ý chính hoặc vật liệu được trình bày trong một bài viết, trang web, sách, video, bài thuyết trình, v.v.

Content.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Content (Adjective)

kn̩tˈɛnt
kˈɑntɛnt
01

Cảm thấy hài lòng, yên lòng và hạnh phúc một cách bình yên; không còn lo lắng hay buồn phiền.

In a state of peaceful happiness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Content (Noun)

kn̩tˈɛnt
kˈɑntɛnt
01

Tình trạng hài lòng, cảm giác vừa ý và không còn thấy thiếu thốn hay bất mãn.

A state of satisfaction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những thứ được chứa bên trong hoặc bao gồm trong một vật, tài liệu, trang web, hộp, v.v.; nội dung của một vật hay phần thông tin nằm bên trong.

The things that are held or included in something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong nghĩa này, “content” là một thành viên của Thượng viện Anh (House of Lords) đã bỏ phiếu ủng hộ một đề xuất hoặc nghị quyết cụ thể.

A member of the British House of Lords who votes for a particular motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Content (Verb)

kn̩tˈɛnt
kˈɑntɛnt
01

Làm cho ai đó hài lòng, thỏa mãn; khiến người khác cảm thấy đủ hoặc không còn phàn nàn.

Satisfy (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ