Bản dịch của từ Motion trong tiếng Việt
Motion

Motion (Noun)
Một đề nghị chính thức được đưa ra để nghị viện, ủy ban hoặc cuộc họp xem xét và bỏ phiếu (ví dụ: đề nghị thay đổi, quyết định hay hành động).
A formal proposal put to a legislature or committee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động đi tiêu; việc tống phân ra khỏi ruột (đi đại tiện).
An evacuation of the bowels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Motion (Verb)
Đề xuất (một vấn đề, quyết định) để thảo luận và bỏ phiếu tại cuộc họp hoặc nghị trường.
Propose for discussion and resolution at a meeting or legislative assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "motion" có nghĩa là sự di chuyển hoặc hành động. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường được định nghĩa là sự thay đổi vị trí của một vật thể theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "motion" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "motion" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ đề xuất chính thức, mà trong tiếng Anh Mỹ thì thường chỉ sử dụng trong ngữ cảnh hành động hoặc di chuyển.
Họ từ
Từ "motion" có nghĩa là sự di chuyển hoặc hành động. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường được định nghĩa là sự thay đổi vị trí của một vật thể theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "motion" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "motion" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ đề xuất chính thức, mà trong tiếng Anh Mỹ thì thường chỉ sử dụng trong ngữ cảnh hành động hoặc di chuyển.
