Bản dịch của từ Motion trong tiếng Việt

Motion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motion(Noun)

mˈoʊʃn̩
mˈoʊʃn̩
01

Một đề nghị chính thức được đưa ra để nghị viện, ủy ban hoặc cuộc họp xem xét và bỏ phiếu (ví dụ: đề nghị thay đổi, quyết định hay hành động).

A formal proposal put to a legislature or committee.

正式提案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình di chuyển; việc vật thể hoặc người thay đổi vị trí hoặc trạng thái chuyển động.

The action or process of moving or being moved.

移动的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động đi tiêu; việc tống phân ra khỏi ruột (đi đại tiện).

An evacuation of the bowels.

排便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Motion (Noun)

SingularPlural

Motion

Motions

Motion(Verb)

mˈoʊʃn̩
mˈoʊʃn̩
01

Đề xuất (một vấn đề, quyết định) để thảo luận và bỏ phiếu tại cuộc họp hoặc nghị trường.

Propose for discussion and resolution at a meeting or legislative assembly.

在会议或立法大会上提出供讨论和表决的提案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ra hiệu, ra dấu bằng cử động tay hoặc đầu để chỉ dẫn hoặc ra lệnh cho ai làm điều gì.

Direct or command (someone) with a movement of the hand or head.

用手或头的动作指示或命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Motion (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Motion

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Motioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Motioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Motions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Motioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ