motion
motion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động đi tiêu; việc tống phân ra khỏi ruột (đi đại tiện).
An evacuation of the bowels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một đề nghị chính thức được đưa ra để nghị viện, ủy ban hoặc cuộc họp xem xét và bỏ phiếu (ví dụ: đề nghị thay đổi, quyết định hay hành động).
A formal proposal put to a legislature or committee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của motion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
motion | motions |
Kết hợp từ của motion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyển động dao động swinging motion | Chuyển động đu đưa của các vũ công đã thu hút khán giả tại lễ hội. The swinging motion of the dancers captivated the audience at the festival. |
chuyển động ngược chiều kim đồng hồ counterclockwise motion | Nhóm di chuyển theo chuyển động ngược chiều kim đồng hồ trong sự kiện khiêu vũ cộng đồng. The group moved in counterclockwise motion during the community dance event. |
chuyển động theo chiều kim đồng hồ clockwise motion | Các vũ công di chuyển theo chiều kim đồng hồ trong sự kiện xã hội. The dancers moved in a clockwise motion during the social event. |
chuyển động nhanh quick motion | Chuyển động nhanh của đám đông khiến các nhà tổ chức sự kiện ngạc nhiên. The quick motion of the crowd surprised the event organizers at the festival. |
chuyển động tiến về phía trước forward motion | Các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sự tiến bộ trong các sáng kiến phát triển xã hội địa phương. Community events promote forward motion in local social development initiatives. |
motion (Verb)
Nghĩa 01
Đề xuất (một vấn đề, quyết định) để thảo luận và bỏ phiếu tại cuộc họp hoặc nghị trường.
Propose for discussion and resolution at a meeting or legislative assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của motion (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | motion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | motioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | motioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | motions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | motioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motion" có nghĩa là sự di chuyển hoặc hành động. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường được định nghĩa là sự thay đổi vị trí của một vật thể theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "motion" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "motion" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ đề xuất chính thức, mà trong tiếng Anh Mỹ thì thường chỉ sử dụng trong ngữ cảnh hành động hoặc di chuyển.