Bản dịch của từ Command trong tiếng Việt
Command
NounVerb

Command (Noun)
kəmˈænd
kəmˈænd
01
Một mệnh lệnh mang tính quyền uy, yêu cầu người khác phải làm theo (lời ra lệnh từ người có thẩm quyền).
An authoritative order.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Command (Verb)
kəmˈænd
kəmˈænd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ra lệnh một cách quyền uy, bắt buộc hoặc dứt khoát; yêu cầu ai đó làm điều gì bằng mệnh lệnh.
Give an authoritative or peremptory order.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
