Bản dịch của từ Command trong tiếng Việt

Command

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Command (Noun)

kəmˈænd
kəmˈænd
01

Một mệnh lệnh mang tính quyền uy, yêu cầu người khác phải làm theo (lời ra lệnh từ người có thẩm quyền).

An authoritative order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hướng dẫn hoặc lệnh khiến máy tính thực hiện một trong những chức năng cơ bản của nó (ví dụ: lệnh để mở tệp, in, xóa, chạy chương trình…).

An instruction or signal causing a computer to perform one of its basic functions.

command là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khả năng sử dụng, kiểm soát hoặc điều khiển một thứ gì đó (ví dụ: khả năng điều khiển một công cụ, thiết bị, hay nguồn lực).

The ability to use or control something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Command (Verb)

kəmˈænd
kəmˈænd
01

Ám chỉ hành động chiếm vị trí cao, có lợi thế về tầm nhìn hoặc chiến lược để kiểm soát hoặc áp đảo khu vực phía dưới.

Dominate (a strategic position) from a superior height.

Ví dụ
02

Ra lệnh một cách quyền uy, bắt buộc hoặc dứt khoát; yêu cầu ai đó làm điều gì bằng mệnh lệnh.

Give an authoritative or peremptory order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở vị thế đủ mạnh để có hoặc bảo đảm (một thứ gì đó); có khả năng giành được hoặc đảm bảo được điều gì nhờ địa vị, uy lực hoặc lợi thế.

Be in a strong enough position to have or secure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ