Bản dịch của từ Personnel trong tiếng Việt
Personnel

Personnel (Noun)
Những người làm việc cho một tổ chức hoặc tham gia vào một nhiệm vụ có tổ chức (ví dụ: nhân viên trong công ty, binh sĩ trong quân đội).
People employed in an organization or engaged in an organized undertaking such as military service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "personnel" được sử dụng để chỉ nhóm người làm việc trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "personnel", mang nghĩa là "các thành viên". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "personnel" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực trong việc quản lý và tổ chức. Sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với giọng Mỹ.
Từ "personnel" được sử dụng để chỉ nhóm người làm việc trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "personnel", mang nghĩa là "các thành viên". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "personnel" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực trong việc quản lý và tổ chức. Sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với giọng Mỹ.
