Bản dịch của từ Personnel trong tiếng Việt

Personnel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personnel (Noun)

pˌɝsənˈɛl
pˌɝɹsənˈɛl
01

Những người làm việc cho một tổ chức hoặc tham gia vào một nhiệm vụ có tổ chức (ví dụ: nhân viên trong công ty, binh sĩ trong quân đội).

People employed in an organization or engaged in an organized undertaking such as military service.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh