Bản dịch của từ Military trong tiếng Việt
Military

Military (Adjective)
Liên quan đến quân đội, binh lính hoặc lực lượng vũ trang; mang tính chất của quân ngũ hoặc hoạt động quân sự.
Relating to or characteristic of soldiers or armed forces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Military (Noun)
Lực lượng vũ trang của một quốc gia, gồm quân đội và các đơn vị chiến đấu chịu trách nhiệm bảo vệ đất nước.
The armed forces of a country.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "military" có nguồn gốc từ tiếng Latin "militari" mang nghĩa là liên quan đến hoặc thuộc về quân đội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ lực lượng vũ trang, các hoạt động quân sự, hoặc những điều liên quan đến việc phòng thủ quốc gia. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt đáng kể, với trọng âm và ngữ điệu có sự thay đổi. Tóm lại, "military" là một thuật ngữ bao quát cần thiết trong các ngữ cảnh về quốc phòng và an ninh.
Họ từ
Từ "military" có nguồn gốc từ tiếng Latin "militari" mang nghĩa là liên quan đến hoặc thuộc về quân đội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ lực lượng vũ trang, các hoạt động quân sự, hoặc những điều liên quan đến việc phòng thủ quốc gia. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt đáng kể, với trọng âm và ngữ điệu có sự thay đổi. Tóm lại, "military" là một thuật ngữ bao quát cần thiết trong các ngữ cảnh về quốc phòng và an ninh.
