Bản dịch của từ Country trong tiếng Việt
Country

Country(Noun Countable)
Quốc gia, đất nước.
Country, country.
Country(Noun)
Một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm giữ một lãnh thổ cụ thể.
A nation with its own government, occupying a particular territory.

Dạng danh từ của Country (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Country | Countries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "country" trong tiếng Anh chỉ một quốc gia, vùng lãnh thổ có chính phủ và hệ thống pháp luật riêng. Trong tiếng Anh Anh, "country" có thể được sử dụng để chỉ một vùng nông thôn, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ định rõ một quốc gia. Ngoài ra, "country" cũng có thể dùng trong các cụm từ như "country music" (nhạc đồng quê), thể hiện sự khác biệt về văn hóa giữa các vùng miền.
Từ "country" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pagus", có nghĩa là "vùng đất" hoặc "khu vực". Qua thời gian, nó đã chuyển sang tiếng Pháp cổ với dạng "contree", chỉ vùng đất nằm bên ngoài thành phố. Ngày nay, "country" không chỉ ám chỉ một vùng lãnh thổ chính trị mà còn thể hiện những nét văn hóa và truyền thống riêng biệt của cộng đồng cư dân. Sự biến đổi này phản ánh sự phát triển trong nhận thức con người về không gian và bản sắc dân tộc.
Từ "country" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, bao gồm Writing, Speaking, Listening và Reading. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến chủ đề văn hóa, chính trị và xã hội. Ngoài ra, "country" cũng phổ biến trong các nghiên cứu về địa lý, báo cáo thống kê và thảo luận về sự phát triển bền vững. Từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo quốc tế và khi phân tích xu hướng toàn cầu liên quan đến các quốc gia khác nhau.
Họ từ
Từ "country" trong tiếng Anh chỉ một quốc gia, vùng lãnh thổ có chính phủ và hệ thống pháp luật riêng. Trong tiếng Anh Anh, "country" có thể được sử dụng để chỉ một vùng nông thôn, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ định rõ một quốc gia. Ngoài ra, "country" cũng có thể dùng trong các cụm từ như "country music" (nhạc đồng quê), thể hiện sự khác biệt về văn hóa giữa các vùng miền.
Từ "country" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pagus", có nghĩa là "vùng đất" hoặc "khu vực". Qua thời gian, nó đã chuyển sang tiếng Pháp cổ với dạng "contree", chỉ vùng đất nằm bên ngoài thành phố. Ngày nay, "country" không chỉ ám chỉ một vùng lãnh thổ chính trị mà còn thể hiện những nét văn hóa và truyền thống riêng biệt của cộng đồng cư dân. Sự biến đổi này phản ánh sự phát triển trong nhận thức con người về không gian và bản sắc dân tộc.
Từ "country" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, bao gồm Writing, Speaking, Listening và Reading. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến chủ đề văn hóa, chính trị và xã hội. Ngoài ra, "country" cũng phổ biến trong các nghiên cứu về địa lý, báo cáo thống kê và thảo luận về sự phát triển bền vững. Từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo quốc tế và khi phân tích xu hướng toàn cầu liên quan đến các quốc gia khác nhau.
