Bản dịch của từ Country trong tiếng Việt

Country

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country(Noun Countable)

ˈkʌn.tri
ˈkʌn.tri
01

Quốc gia, đất nước — một vùng lãnh thổ có biên giới, chính phủ và dân cư riêng.

Country, country.

国家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Country(Noun)

kˈʌntɹi
kˈʌntɹi
01

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ được xem xét về đặc điểm tự nhiên hay địa lý của nó (như địa hình, khí hậu, ranh giới).

An area or region with regard to its physical features.

一个地区或区域,考虑其自然特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những khu vực, huyện xã và các khu định cư nhỏ nằm ngoài các khu đô thị lớn hoặc ngoài thủ đô — tức là vùng nông thôn, ngoại ô và các vùng xa trung tâm thành phố.

Districts and small settlements outside large urban areas or the capital.

乡村和小定居点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một quốc gia, vùng đất có chính phủ riêng và lãnh thổ xác định; ví dụ như Việt Nam, Pháp, Hoa Kỳ.

A nation with its own government, occupying a particular territory.

一个拥有自己政府、占据特定领土的国家。

country meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Country (Noun)

SingularPlural

Country

Countries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ