Bản dịch của từ Country trong tiếng Việt

Country

Noun [C]Noun [U/C]

Country (Noun Countable)

ˈkʌn.tri
ˈkʌn.tri
01

Quốc gia, đất nước

Country, country

Ví dụ

Canada is a beautiful country with vast landscapes.

Canada là một đất nước xinh đẹp với phong cảnh rộng lớn.

The country's economy relies heavily on agriculture and tourism.

Nền kinh tế của đất nước chủ yếu dựa vào nông nghiệp và du lịch.

Kết hợp từ của Country (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Country area

Khu vực quốc gia

The country area lacked social services for its residents.

Khu vực nước thiếu dịch vụ xã hội cho cư dân.

Country fair

Hội chợ quốc gia

The country fair showcased local produce and crafts.

Hội chợ quê hương trưng bày sản phẩm địa phương và nghệ thuật.

Country town

Thị trấn

The country town hosted a community fair last weekend.

Thị trấn quê hương tổ chức hội chợ cộng đồng cuối tuần qua.

Country folk

Dân quê

Country folk often gather for community events in the village.

Người dân quê thường tụ tập cho các sự kiện cộng đồng ở làng.

Country manor

Biệt thự quê

The country manor hosted a charity event for the community.

Biệt thự quê tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

Country (Noun)

kˈʌntɹi
kˈʌntɹi
01

Một khu vực hoặc khu vực liên quan đến các đặc điểm vật lý của nó.

An area or region with regard to its physical features.

Ví dụ

The country had vast mountains and lush valleys.

Đất nước có những ngọn núi rộng lớn và những thung lũng tươi tốt.

The country's landscape was dotted with sparkling lakes.

Cảnh quan đất nước rải rác những hồ nước lấp lánh.

02

Các quận và khu định cư nhỏ bên ngoài các khu đô thị lớn hoặc thủ đô.

Districts and small settlements outside large urban areas or the capital.

Ví dụ

In rural areas, country life is peaceful and close-knit.

Ở vùng nông thôn, cuộc sống nông thôn yên bình và gần gũi.

Many people dream of retiring to the countryside for tranquility.

Nhiều người mơ ước được về hưu ở vùng nông thôn để tìm sự yên tĩnh.

03

Một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm giữ một lãnh thổ cụ thể.

A nation with its own government, occupying a particular territory.

Ví dụ

Japan is a country in Asia.

Nhật Bản là một quốc gia ở Châu Á.

Canada is a vast country.

Canada là một đất nước rộng lớn.

Kết hợp từ của Country (Noun)

CollocationVí dụ

Country bumpkin

Người nông dân

The country bumpkin felt out of place in the city.

Người nông dân cảm thấy lạc lõng ở thành phố.

Country squire

Đại gia quốc gia

The country squire hosted a grand ball for the villagers.

Người chủ quê tổ chức một bữa tiệc lớn cho người làng.

Country district

Quận đất nước

The country district lacks social services for its residents.

Vùng quê thiếu dịch vụ xã hội cho cư dân.

Country manor

Biệt thự nước

The country manor hosted a grand social event last night.

Biệt thự quê chứa đựng một sự kiện xã hội lớn vào đêm qua.

Country home

Nhà quê

Her country home was a peaceful retreat from the city.

Ngôi nhà quê của cô ấy là một nơi nghỉ ngơi yên bình từ thành phố.

Mô tả từ

“country” xuất hiện thường xuyên ở cả 4 kỹ năng về đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “quốc gia, đất nước” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Writing Task 2 là 103 lần/15602 từ được sử dụng và trong Speaking là 192 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “country” trong câu văn, bài luận để ứng dụng trong tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Country

ənˈʌðɚ kˈʌntɹi hɝˈd fɹˈʌm

Thêm mắm thêm muối/ Nhiều chuyện quá

Yet another person adds to the conversation.

When discussing the issue, another country heard from was Germany.

Khi thảo luận vấn đề, một quốc gia khác phát biểu là Đức.