Bản dịch của từ Country trong tiếng Việt
Country

Country (Noun Countable)
Quốc gia, đất nước — một vùng lãnh thổ có biên giới, chính phủ và dân cư riêng.
Country, country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Country (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quốc gia, vùng đất có chính phủ riêng và lãnh thổ xác định; ví dụ như Việt Nam, Pháp, Hoa Kỳ.
A nation with its own government, occupying a particular territory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "country" trong tiếng Anh chỉ một quốc gia, vùng lãnh thổ có chính phủ và hệ thống pháp luật riêng. Trong tiếng Anh Anh, "country" có thể được sử dụng để chỉ một vùng nông thôn, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ định rõ một quốc gia. Ngoài ra, "country" cũng có thể dùng trong các cụm từ như "country music" (nhạc đồng quê), thể hiện sự khác biệt về văn hóa giữa các vùng miền.
Họ từ
Từ "country" trong tiếng Anh chỉ một quốc gia, vùng lãnh thổ có chính phủ và hệ thống pháp luật riêng. Trong tiếng Anh Anh, "country" có thể được sử dụng để chỉ một vùng nông thôn, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ định rõ một quốc gia. Ngoài ra, "country" cũng có thể dùng trong các cụm từ như "country music" (nhạc đồng quê), thể hiện sự khác biệt về văn hóa giữa các vùng miền.
