Bản dịch của từ Physical trong tiếng Việt
Physical

Physical (Adjective)
(Tính từ) Thuộc về vật chất hoặc liên quan đến vật lý (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, lực, năng lượng, chuyển động). Dùng để chỉ cái gì đó có bản chất vật chất hoặc liên quan đến môn Vật lý.
Belongs to matter, physics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Physical (Noun)
Khám sức khỏe tổng quát do bác sĩ thực hiện để kiểm tra tình trạng cơ thể và thể lực của một người.
A medical examination to determine a person's bodily fitness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “physical” chỉ các kho hàng hoặc lượng hàng hoá thực tế mà người nắm giữ có sẵn để giao ngay (hàng thật, không phải hợp đồng tương lai). Ví dụ: số lượng vàng, dầu, hoặc ngũ cốc được lưu kho và có thể giao ngay cho bên mua.
Stocks held in actual commodities for immediate exchange, for example as opposed to futures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "physical" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến cơ thể, vật lý hoặc những thứ hữu hình. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm, viết và nghĩa cơ bản của từ này thường tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "physical" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sức khỏe và thể chất trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, thể thao và triết học.
Họ từ
Từ "physical" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến cơ thể, vật lý hoặc những thứ hữu hình. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm, viết và nghĩa cơ bản của từ này thường tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "physical" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sức khỏe và thể chất trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, thể thao và triết học.
