Bản dịch của từ Physical trong tiếng Việt

Physical

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical(Adjective)

ˈfɪz.ɪ.kəl
ˈfɪz.ɪ.kəl
01

(Tính từ) Thuộc về vật chất hoặc liên quan đến vật lý (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, lực, năng lượng, chuyển động). Dùng để chỉ cái gì đó có bản chất vật chất hoặc liên quan đến môn Vật lý.

Belongs to matter, physics.

Ví dụ
02

Liên quan đến cơ thể (thân thể), trái ngược với những vấn đề về tinh thần hoặc suy nghĩ.

Relating to the body as opposed to the mind.

Ví dụ
03

Liên quan đến những thứ có thể cảm nhận bằng giác quan (nhìn thấy, chạm vào, nghe thấy...), tức là hữu hình, cụ thể chứ không phải ý tưởng hoặc suy nghĩ trừu tượng.

Relating to things perceived through the senses as opposed to the mind; tangible or concrete.

Ví dụ
04

Liên quan đến vật lý hoặc hoạt động của các lực tự nhiên; thuộc về thế giới vật chất và các quy luật tự nhiên (không phải tinh thần hay trừu tượng).

Relating to physics or the operation of natural forces generally.

Ví dụ

Dạng tính từ của Physical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Physical

Vật lý

More physical

Vật lý hơn

Most physical

Vật lý nhất

Physical(Noun)

fˈɪzɪkl̩
fˈɪzɪkl̩
01

Khám sức khỏe tổng quát do bác sĩ thực hiện để kiểm tra tình trạng cơ thể và thể lực của một người.

A medical examination to determine a person's bodily fitness.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, “physical” chỉ các kho hàng hoặc lượng hàng hoá thực tế mà người nắm giữ có sẵn để giao ngay (hàng thật, không phải hợp đồng tương lai). Ví dụ: số lượng vàng, dầu, hoặc ngũ cốc được lưu kho và có thể giao ngay cho bên mua.

Stocks held in actual commodities for immediate exchange, for example as opposed to futures.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ