Bản dịch của từ Physical trong tiếng Việt
Physical

Physical (Adjective)
(Tính từ) Thuộc về vật chất hoặc liên quan đến vật lý (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, lực, năng lượng, chuyển động). Dùng để chỉ cái gì đó có bản chất vật chất hoặc liên quan đến môn Vật lý.
Belongs to matter, physics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Physical (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “physical” chỉ các kho hàng hoặc lượng hàng hoá thực tế mà người nắm giữ có sẵn để giao ngay (hàng thật, không phải hợp đồng tương lai). Ví dụ: số lượng vàng, dầu, hoặc ngũ cốc được lưu kho và có thể giao ngay cho bên mua.
Stocks held in actual commodities for immediate exchange, for example as opposed to futures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khám sức khỏe tổng quát do bác sĩ thực hiện để kiểm tra tình trạng cơ thể và thể lực của một người.
A medical examination to determine a person's bodily fitness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
