Bản dịch của từ Physical trong tiếng Việt
Physical

Physical(Adjective)
(Tính từ) Thuộc về vật chất hoặc liên quan đến vật lý (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, lực, năng lượng, chuyển động). Dùng để chỉ cái gì đó có bản chất vật chất hoặc liên quan đến môn Vật lý.
Belongs to matter, physics.
Dạng tính từ của Physical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Physical Vật lý | More physical Vật lý hơn | Most physical Vật lý nhất |
Physical(Noun)
Khám sức khỏe tổng quát do bác sĩ thực hiện để kiểm tra tình trạng cơ thể và thể lực của một người.
A medical examination to determine a person's bodily fitness.
Trong ngữ cảnh này, “physical” chỉ các kho hàng hoặc lượng hàng hoá thực tế mà người nắm giữ có sẵn để giao ngay (hàng thật, không phải hợp đồng tương lai). Ví dụ: số lượng vàng, dầu, hoặc ngũ cốc được lưu kho và có thể giao ngay cho bên mua.
Stocks held in actual commodities for immediate exchange, for example as opposed to futures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "physical" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến cơ thể, vật lý hoặc những thứ hữu hình. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm, viết và nghĩa cơ bản của từ này thường tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "physical" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sức khỏe và thể chất trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, thể thao và triết học.
Từ "physical" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "physicus", có nghĩa là "thuộc về tự nhiên". Tiếng Latin này lại bắt nguồn từ từ Hy Lạp "phusis", nghĩa là "tự nhiên, bản chất". Qua thời gian, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các đặc tính hoặc khía cạnh có thể cảm nhận được bằng giác quan, bao gồm sức mạnh và hình dạng. Ngày nay, nghĩa của "physical" thường gắn liền với các hiện tượng, hoạt động, và thực tại hữu hình trong thế giới xung quanh chúng ta.
Từ "physical" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe, nơi thường tập trung vào chủ đề khoa học và sức khỏe. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm vật lý, vận động thể chất, cũng như các khía cạnh sinh học của con người. "Physical" cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thể thao, y học và giáo dục thể chất, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "physical" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến cơ thể, vật lý hoặc những thứ hữu hình. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm, viết và nghĩa cơ bản của từ này thường tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "physical" có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sức khỏe và thể chất trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, thể thao và triết học.
Từ "physical" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "physicus", có nghĩa là "thuộc về tự nhiên". Tiếng Latin này lại bắt nguồn từ từ Hy Lạp "phusis", nghĩa là "tự nhiên, bản chất". Qua thời gian, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các đặc tính hoặc khía cạnh có thể cảm nhận được bằng giác quan, bao gồm sức mạnh và hình dạng. Ngày nay, nghĩa của "physical" thường gắn liền với các hiện tượng, hoạt động, và thực tại hữu hình trong thế giới xung quanh chúng ta.
Từ "physical" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe, nơi thường tập trung vào chủ đề khoa học và sức khỏe. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm vật lý, vận động thể chất, cũng như các khía cạnh sinh học của con người. "Physical" cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thể thao, y học và giáo dục thể chất, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.
