physical
physical (Adjective)
Nghĩa 01
(Tính từ) Thuộc về vật chất hoặc liên quan đến vật lý (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, lực, năng lượng, chuyển động). Dùng để chỉ cái gì đó có bản chất vật chất hoặc liên quan đến môn Vật lý.
Belongs to matter, physics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của physical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
physical vật lý | more physical vật lý hơn | most physical vật lý nhất |
Kết hợp từ của physical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ vật lý purely physical | Mối quan hệ của họ hoàn toàn vật lý, thiếu kết nối cảm xúc. Their relationship was purely physical, lacking emotional connection. |
hầu như vật lý almost physical | Sự hiện diện trực tuyến của cô ấy gần như vật lý, với hàng nghìn người theo dõi. Her online presence is almost physical, with thousands of followers. |
physical (Noun)
Nghĩa 01
Khám sức khỏe tổng quát do bác sĩ thực hiện để kiểm tra tình trạng cơ thể và thể lực của một người.
A medical examination to determine a person's bodily fitness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, “physical” chỉ các kho hàng hoặc lượng hàng hoá thực tế mà người nắm giữ có sẵn để giao ngay (hàng thật, không phải hợp đồng tương lai). Ví dụ: số lượng vàng, dầu, hoặc ngũ cốc được lưu kho và có thể giao ngay cho bên mua.
Stocks held in actual commodities for immediate exchange, for example as opposed to futures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của physical (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
công việc thể chất hàng ngày routine physical | Cô ấy đã được kiểm tra sức khỏe thường kỳ tại bệnh viện. She had a routine physical check-up at the hospital. |
khám sức khỏe hàng năm annual physical | Bác sĩ khuyên John nên kiểm tra sức khỏe hàng năm. The doctor recommended an annual physical for John's health check-up. |
hoàn thành vật lý complete physical | Việc tập luyện đều đặn góp phần vào sức khỏe toàn diện. Regular exercise contributes to complete physical well-being. |