Bản dịch của từ Exchange trong tiếng Việt
Exchange

Exchange (Noun Uncountable)
Hành động hoặc quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc giá trị giữa hai bên mà không dùng tiền mặt (trao đổi trực tiếp hoặc đổi chác).
Exchange, barter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exchange (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong cờ (ví dụ cờ vua), là một nước đi hoặc chuỗi nước đi ngắn mà cả hai bên đều đổi quân có giá trị tương đương; đặc biệt chỉ việc một bên ăn một tượng (hoặc mã) để đổi lấy việc ăn một xe (một bên hy sinh quân nhỏ để lấy quân lớn của đối phương).
A move or short sequence of moves in which both players capture material of comparable value, or particularly the exchange in which one captures a rook in return for a knight or bishop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc trao đổi ngắn, thường là một cuộc trò chuyện ngắn hoặc một cuộc tranh luận/trao đổi ý kiến giữa hai người trở lên.
A short conversation or an argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
