Bản dịch của từ Exchange trong tiếng Việt

Exchange

Noun [U]Noun [U/C]Verb

Exchange (Noun Uncountable)

ɪksˈtʃeɪndʒ
ɪksˈtʃeɪndʒ
01

Sự trao đổi, sự đổi chác

Exchange, barter

Ví dụ

Social exchange of ideas fosters innovation in the community.

Trao đổi ý tưởng trong xã hội thúc đẩy sự đổi mới trong cộng đồng.

Barter system was a common form of exchange in ancient societies.

Hệ thống trao đổi hàng hóa là một hình thức trao đổi phổ biến trong các xã hội cổ đại.

Kết hợp từ của Exchange (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Inter-cultural exchange

Trao đổi văn hóa

Cultural festivals promote inter-cultural exchange in communities.

Các lễ hội văn hóa thúc đẩy trao đổi đa văn hóa trong cộng đồng.

Brief exchange

Cuộc trao đổi ngắn

They had a brief exchange of greetings at the social event.

Họ đã có một cuộc trao đổi ngắn gọn về lời chào tại sự kiện xã hội.

Spirited exchange

Trao đổi sôi nổi

The spirited exchange of ideas at the social event was invigorating.

Sự trao đổi năng động ý tưởng tại sự kiện xã hội rất sôi động.

Angry exchange

Tranh cải gay gắt

The heated argument turned into an angry exchange of words.

Cuộc tranh cãi gay gắt biến thành một sự trao đổi tức giận của lời nói.

Student exchange

Trao đổi sinh viên

Student exchange programs promote cultural understanding among young people.

Các chương trình trao đổi sinh viên thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa giữa giới trẻ.

Exchange (Noun)

ɪkstʃˈeindʒ
ɪkstʃˈeindʒ
01

Là hành động cho đi một thứ và nhận lại một thứ khác (đặc biệt là cùng loại).

An act of giving one thing and receiving another (especially of the same kind) in return.

Ví dụ

Language exchange is popular among international students for cultural understanding.

Trao đổi ngôn ngữ phổ biến giữa sinh viên quốc tế để hiểu văn hoá.

The exchange of gifts during festivals strengthens community bonds.

Trao đổi quà trong các lễ hội củng cố mối quan hệ cộng đồng.

02

Một cuộc trò chuyện ngắn hoặc một cuộc tranh luận.

A short conversation or an argument.

Ví dụ

During the exchange, they discussed various social issues.

Trong cuộc trao đổi, họ thảo luận về nhiều vấn đề xã hội.

The exchange between Mary and John became heated quickly.

Cuộc trao đổi giữa Mary và John trở nên căng thẳng nhanh chóng.

03

Việc đổi tiền sang loại tiền tương đương với tiền của một quốc gia khác.

The changing of money to its equivalent in the currency of another country.

Ví dụ

She needed to go to the exchange to get euros.

Cô ấy cần đến ngân hàng để lấy euro.

The exchange rate between USD and GBP is favorable.

Tỷ giá hối đoái giữa USD và GBP rất thuận lợi.

04

Một nước đi hoặc một chuỗi nước đi ngắn trong đó cả hai người chơi đều chiếm được vật liệu có giá trị tương đương hoặc đặc biệt là sự trao đổi trong đó một người bắt được quân xe để đổi lấy hiệp sĩ hoặc quân tượng.

A move or short sequence of moves in which both players capture material of comparable value, or particularly the exchange in which one captures a rook in return for a knight or bishop.

Ví dụ

During the exchange, they swapped valuable information about the event.

Trong trao đổi, họ trao đổi thông tin quý giá về sự kiện.

The exchange of gifts between friends strengthened their bond.

Sự trao đổi quà giữa bạn bè củng cố mối quan hệ của họ.

Kết hợp từ của Exchange (Noun)

CollocationVí dụ

Official exchange

Trao đổi chính thức

The official exchange of gifts at the company's annual dinner.

Sự trao đổi chính thức quà tặng tại bữa tiệc hàng năm của công ty.

Cross-cultural exchange

Giao lưu văn hóa

The international students participated in a cross-cultural exchange program.

Các sinh viên quốc tế tham gia vào chương trình trao đổi văn hóa.

Mutual exchange

Trao đổi lẫn nhau

They engaged in mutual exchange of ideas at the social event.

Họ tham gia trao đổi ý tưởng chung tại sự kiện xã hội.

Acrimonious exchange

Tranh cãi gay gắt

The social media feud turned into an acrimonious exchange of insults.

Cuộc cãi lộn trên mạng xã hội trở thành một sự trao đổi gay gắt của lời lẽ xúc phạm.

Youth exchange

Trao đổi thanh niên

Youth exchange programs promote cultural understanding among teenagers.

Chương trình trao đổi thanh niên thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa giữa thanh thiếu niên.

Exchange (Verb)

ɪkstʃˈeindʒ
ɪkstʃˈeindʒ
01

Cho đi thứ gì đó và nhận lại thứ gì đó tương tự.

Give something and receive something of the same kind in return.

Ví dụ

They exchanged phone numbers after the party.

Họ trao đổi số điện thoại sau buổi tiệc.

The students exchanged ideas during the group discussion.

Các sinh viên trao đổi ý kiến trong buổi thảo luận nhóm.

Mô tả từ

“exchange” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự trao đổi, sự đổi chác” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 10 lần/15602 từ và Reading là 7 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “exchange” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Exchange

Không có idiom phù hợp