Bản dịch của từ Exchange trong tiếng Việt
Exchange

Exchange (Noun Uncountable)
Hành động hoặc quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc giá trị giữa hai bên mà không dùng tiền mặt (trao đổi trực tiếp hoặc đổi chác).
Exchange, barter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exchange (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong cờ (ví dụ cờ vua), là một nước đi hoặc chuỗi nước đi ngắn mà cả hai bên đều đổi quân có giá trị tương đương; đặc biệt chỉ việc một bên ăn một tượng (hoặc mã) để đổi lấy việc ăn một xe (một bên hy sinh quân nhỏ để lấy quân lớn của đối phương).
A move or short sequence of moves in which both players capture material of comparable value, or particularly the exchange in which one captures a rook in return for a knight or bishop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc trao đổi ngắn, thường là một cuộc trò chuyện ngắn hoặc một cuộc tranh luận/trao đổi ý kiến giữa hai người trở lên.
A short conversation or an argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exchange" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hành động trao đổi hoặc chuyển nhượng một cái gì đó giữa hai hoặc nhiều bên. Trong ngữ cảnh tài chính, "exchange" thường chỉ sự trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng trong văn cảnh có thể thay đổi. Ở Anh, từ này có thể sử dụng nhiều hơn trong các khía cạnh xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến thương mại và tài chính.
Họ từ
Từ "exchange" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hành động trao đổi hoặc chuyển nhượng một cái gì đó giữa hai hoặc nhiều bên. Trong ngữ cảnh tài chính, "exchange" thường chỉ sự trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng trong văn cảnh có thể thay đổi. Ở Anh, từ này có thể sử dụng nhiều hơn trong các khía cạnh xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến thương mại và tài chính.
