knight
knight (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
knight (Noun)
Nghĩa 01
Một quân cờ trong trò chơi cờ vua, thường có đầu được khắc giống đầu ngựa. Quân mã đi nhảy theo hình chữ nhật 2×3: mỗi nước đi giống chữ L (hai ô theo một hướng rồi một ô sang ngang). Mỗi người chơi bắt đầu với hai quân mã.
A chess piece typically with its top shaped like a horses head that moves by jumping to the opposite corner of a rectangle two squares by three Each player starts the game with two knights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở Vương quốc Anh, 'knight' là danh hiệu do quốc vương hoặc nữ hoàng phong cho một người đàn ông để ghi nhận công lao hoặc thành tích; đây là danh hiệu không truyền cho con cháu và người được phong có quyền được gọi bằng kính ngữ 'Sir' trước tên.
in the UK a man awarded a nonhereditary title by the sovereign in recognition of merit or service and entitled to use the honorific Sir in front of his name.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của knight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
knight | knights |
Kết hợp từ của knight (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hiệp sĩ dũng cảm valiant knight | Hiệp sĩ dũng cảm cứu dân làng khỏi con rồng. The valiant knight rescued the villagers from the dragon. |
hiệp sĩ cưỡi ngựa mounted knight | Người hiệp sĩ cưỡi ngựa qua làng. The mounted knight rode through the village on his horse. |
hiệp sĩ dũng cảm brave knight | Người hiệp sĩ dũng cảm cứu người dân khỏi con rồng. The brave knight rescued the villagers from the dragon. |
hiệp sĩ quý tộc noble knight | Trong câu chuyện, một hiệp sĩ cao quý đã giúp đỡ người nghèo trong làng. In the story, a noble knight helped the poor people in the village. |
hiệp sĩ trung cổ medieval knight | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một hiệp sĩ thời trung cổ mặc áo giáp và giúp bảo vệ ngôi làng ở Anh. In my IELTS speaking test, I talked about a medieval knight who wore armor and helped protect the village in England. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knight" chỉ một chiến binh trong xã hội phong kiến vào thời Trung Cổ, thường được biết đến qua hình ảnh áo giáp và ngựa. Trong tiếng Anh, "knight" cũng mang nghĩa là một người có danh hiệu quý tộc được phong tước vì công lao hoặc phục vụ cho nhà vua. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể thay đổi ngữ điệu khi phát âm. Từ này gắn liền với các giá trị như lòng trung thành và danh dự.