Bản dịch của từ Knight trong tiếng Việt

Knight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knight(Noun)

knˈaɪt
ˈknaɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ