Bản dịch của từ Knight trong tiếng Việt
Knight

Knight (Verb)
Knight (Noun)
Một quân cờ trong trò chơi cờ vua, thường có đầu được khắc giống đầu ngựa. Quân mã đi nhảy theo hình chữ nhật 2×3: mỗi nước đi giống chữ L (hai ô theo một hướng rồi một ô sang ngang). Mỗi người chơi bắt đầu với hai quân mã.
A chess piece typically with its top shaped like a horses head that moves by jumping to the opposite corner of a rectangle two squares by three Each player starts the game with two knights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở Vương quốc Anh, 'knight' là danh hiệu do quốc vương hoặc nữ hoàng phong cho một người đàn ông để ghi nhận công lao hoặc thành tích; đây là danh hiệu không truyền cho con cháu và người được phong có quyền được gọi bằng kính ngữ 'Sir' trước tên.
In the UK a man awarded a nonhereditary title by the sovereign in recognition of merit or service and entitled to use the honorific Sir in front of his name.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knight" chỉ một chiến binh trong xã hội phong kiến vào thời Trung Cổ, thường được biết đến qua hình ảnh áo giáp và ngựa. Trong tiếng Anh, "knight" cũng mang nghĩa là một người có danh hiệu quý tộc được phong tước vì công lao hoặc phục vụ cho nhà vua. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể thay đổi ngữ điệu khi phát âm. Từ này gắn liền với các giá trị như lòng trung thành và danh dự.
Họ từ
Từ "knight" chỉ một chiến binh trong xã hội phong kiến vào thời Trung Cổ, thường được biết đến qua hình ảnh áo giáp và ngựa. Trong tiếng Anh, "knight" cũng mang nghĩa là một người có danh hiệu quý tộc được phong tước vì công lao hoặc phục vụ cho nhà vua. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể thay đổi ngữ điệu khi phát âm. Từ này gắn liền với các giá trị như lòng trung thành và danh dự.
