Bản dịch của từ Title trong tiếng Việt
Title

Title (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị trí hoặc danh hiệu của đội/đấu thủ vô địch trong một giải thể thao lớn; tức là người/đội giành chức vô địch.
The position of being the champion of a major sports competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh nhà thờ, “title” chỉ một chức vụ hoặc quyền lợi cụ thể (một phần việc và nguồn thu nhập cố định) gắn với việc truyền chức; tức là vị trí hay nguồn lợi mà một linh mục hoặc mục sư được giao để đủ điều kiện được phong chức.
In church use a fixed sphere of work and source of income as a condition for ordination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi của một cuốn sách, tác phẩm nghệ thuật hoặc sáng tác (ví dụ tiêu đề của sách, bài hát, phim, tranh).
The name of a book composition or other artistic work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Title (Verb)
Gán tên hoặc đặt tiêu đề cho một cuốn sách, bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc công trình viết/biểu diễn.
Give a name to a book composition or other work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
