title
title (Verb)
Nghĩa 01
Gán tên hoặc đặt tiêu đề cho một cuốn sách, bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc công trình viết/biểu diễn.
Give a name to a book composition or other work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của title (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | title |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | titled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | titled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | titles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | titling |
title (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Vị trí hoặc danh hiệu của đội/đấu thủ vô địch trong một giải thể thao lớn; tức là người/đội giành chức vô địch.
The position of being the champion of a major sports competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong ngữ cảnh nhà thờ, “title” chỉ một chức vụ hoặc quyền lợi cụ thể (một phần việc và nguồn thu nhập cố định) gắn với việc truyền chức; tức là vị trí hay nguồn lợi mà một linh mục hoặc mục sư được giao để đủ điều kiện được phong chức.
in church use a fixed sphere of work and source of income as a condition for ordination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Tên gọi của một cuốn sách, tác phẩm nghệ thuật hoặc sáng tác (ví dụ tiêu đề của sách, bài hát, phim, tranh).
The name of a book composition or other artistic work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của title (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
title | titles |
Kết hợp từ của title (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiêu đề liên tục consecutive title | Họ đã giành chiến thắng liên tiếp trong giải bóng đá từ thiện hàng năm. They won the consecutive title in the annual charity football tournament. |
danh hiệu giành cho người đánh chày batting title | Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi cricket địa phương. He won the batting title in the local cricket tournament. |
tựa đề bán chạy nhất best-selling title | Tiêu đề bán chạy nhất năm 2022 là 'Thư viện giữa đêm'. The best-selling title in 2022 was 'The Midnight Library'. |
tiêu đề chương chapter title | Trong bài luận IELTS về mạng xã hội, tiêu đề chương là "Ảnh hưởng của Facebook." In my IELTS essay about social media, the chapter title was "The Impact of Facebook." |
danh xưng lịch sự honorific title | Trong bài thi nói IELTS, dùng danh xưng tôn kính như "Mr." thể hiện sự tôn trọng. In the IELTS speaking test, using an honorific title like "Mr." shows respect. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "title" trong tiếng Anh có nghĩa là "tiêu đề" hoặc "chức danh", thường được sử dụng để chỉ tên của một tác phẩm, bài báo, sách hoặc vị trí công việc của một cá nhân trong tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "title" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm rõ ràng của người Mỹ, đặc biệt ở âm "t".