Bản dịch của từ Title trong tiếng Việt

Title

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Title (Noun)

tˈɑɪtl
tˈɑɪtl
01

Một từ hoặc cụm từ dùng để gọi hoặc mô tả chức vụ, vị trí công việc hoặc danh xưng của một người (ví dụ: 'Giám đốc', 'Bác sĩ', 'Giáo viên').

A name that describes someones position or job.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vị trí hoặc danh hiệu của đội/đấu thủ vô địch trong một giải thể thao lớn; tức là người/đội giành chức vô địch.

The position of being the champion of a major sports competition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh nhà thờ, “title” chỉ một chức vụ hoặc quyền lợi cụ thể (một phần việc và nguồn thu nhập cố định) gắn với việc truyền chức; tức là vị trí hay nguồn lợi mà một linh mục hoặc mục sư được giao để đủ điều kiện được phong chức.

In church use a fixed sphere of work and source of income as a condition for ordination.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quyền sở hữu hoặc quyền khẳng định quyền sở hữu một tài sản; hoặc quyền, chức danh liên quan đến vị thế, ngai vàng (ví dụ quyền được gọi là người chủ hợp pháp của một mảnh đất hoặc quyền chiếm giữ một chức vị).

A right or claim to the ownership of property or to a rank or throne.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tên gọi của một cuốn sách, tác phẩm nghệ thuật hoặc sáng tác (ví dụ tiêu đề của sách, bài hát, phim, tranh).

The name of a book composition or other artistic work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Title (Verb)

tˈɑɪtl
tˈɑɪtl
01

Gán tên hoặc đặt tiêu đề cho một cuốn sách, bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc công trình viết/biểu diễn.

Give a name to a book composition or other work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ