Bản dịch của từ Competition trong tiếng Việt
Competition
Noun CountableNoun

Competition (Noun Countable)
ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən
ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən
01
Một cuộc thi hay trận đấu giữa hai bên hoặc nhiều người để giành thắng lợi, giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu.
Contest, competition.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Competition (Noun)
kˌɑmpətˈɪʃn̩
kˌɑmpɪtˈɪʃn̩
01
Hành động hoặc tình trạng cố gắng giành được hoặc thắng cái gì đó bằng cách đánh bại người khác hoặc chứng tỏ mình hơn người khác.
The activity or condition of striving to gain or win something by defeating or establishing superiority over others.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
