competition
competition (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một cuộc thi hay trận đấu giữa hai bên hoặc nhiều người để giành thắng lợi, giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu.
Contest, competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của competition (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc thi mở open competition | Cuộc thi mở khuyến khích nhiều nghệ sĩ thể hiện tài năng của họ. The open competition encouraged many artists to showcase their talents. |
cuộc cạnh tranh trực tiếp head-to-head competition | Cuộc cạnh tranh trực tiếp giữa Sarah và Tom rất căng thẳng tuần trước. The head-to-head competition between Sarah and Tom was intense last week. |
cạnh tranh gia tăng increased competition | Cạnh tranh gia tăng ảnh hưởng đến dịch vụ xã hội ở nhiều thành phố như Chicago. Increased competition affects social services in many cities like Chicago. |
cuộc thi địa phương local competition | Cuộc thi địa phương đã cải thiện tinh thần cộng đồng giữa cư dân ở Springfield. The local competition improved community spirit among residents in Springfield. |
cuộc thi thể hình bodybuilding competition | John đã giành chiến thắng trong cuộc thi thể hình tháng trước với kết quả ấn tượng. John won the bodybuilding competition last month with impressive results. |
competition (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc tình trạng cố gắng giành được hoặc thắng cái gì đó bằng cách đánh bại người khác hoặc chứng tỏ mình hơn người khác.
The activity or condition of striving to gain or win something by defeating or establishing superiority over others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của competition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
competition | competitions |
Kết hợp từ của competition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cạnh tranh ngày càng gia tăng growing competition | Cạnh tranh ngày càng tăng trên mạng xã hội ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp nhỏ hôm nay. The growing competition in social media affects many small businesses today. |
cạnh tranh toàn cầu global competition | Cuộc cạnh tranh toàn cầu khiến học sinh học tiếng Anh để nói chuyện với mọi người trên toàn thế giới. Global competition makes students learn English to talk with people worldwide. |
cuộc thi quốc gia national competition | Nhiều học sinh tham gia cuộc thi quốc gia về môn xã hội mỗi năm. Many students join the national competition in social studies every year. |
cạnh tranh trực tiếp direct competition | Trong bài thi nói IELTS, học sinh thường gặp sự cạnh tranh trực tiếp khi nhiều người cố gắng trả lời trước. In the IELTS speaking test, students often face direct competition when many try to answer first. |
cạnh tranh khốc liệt cut-throat competition | Trong bài thi nói IELTS, có sự cạnh tranh khốc liệt giữa các học sinh để đạt điểm cao. In the IELTS speaking test, there is cut-throat competition among students for high scores. |
