Anh - Việt

Bản dịch của từ Competition trong tiếng Việt

competition

Noun CountableNoun

competition (Noun Countable)

/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc thi hay trận đấu giữa hai bên hoặc nhiều người để giành thắng lợi, giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu.

Contest, competition.

Ví dụ
Cuộc thi nấu ăn hàng năm thu hút nhiều người tham gia.The annual cooking competition attracted many participants.
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi toán bằng cách giải quyết các bài toán phức tạp nhanh chóng.She won the math competition by solving complex problems quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của competition (Noun Countable)

ADJECTIVE + competitionPREPOSITIONVERB + competitioncompetition + NOUNcompetition + VERB
Kết hợp từ của competition
Collocation
Ví dụ

cuộc thi mở

open competition

Cuộc thi mở khuyến khích nhiều nghệ sĩ thể hiện tài năng của họ.

The open competition encouraged many artists to showcase their talents.

cuộc cạnh tranh trực tiếp

head-to-head competition

Cuộc cạnh tranh trực tiếp giữa Sarah và Tom rất căng thẳng tuần trước.

The head-to-head competition between Sarah and Tom was intense last week.

cạnh tranh gia tăng

increased competition

Cạnh tranh gia tăng ảnh hưởng đến dịch vụ xã hội ở nhiều thành phố như Chicago.

Increased competition affects social services in many cities like Chicago.

cuộc thi địa phương

local competition

Cuộc thi địa phương đã cải thiện tinh thần cộng đồng giữa cư dân ở Springfield.

The local competition improved community spirit among residents in Springfield.

cuộc thi thể hình

bodybuilding competition

John đã giành chiến thắng trong cuộc thi thể hình tháng trước với kết quả ấn tượng.

John won the bodybuilding competition last month with impressive results.

competition (Noun)

/kˌɑmpətˈɪʃn̩/
/kˌɑmpɪtˈɪʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc tình trạng cố gắng giành được hoặc thắng cái gì đó bằng cách đánh bại người khác hoặc chứng tỏ mình hơn người khác.

The activity or condition of striving to gain or win something by defeating or establishing superiority over others.

Ví dụ
Cuộc thi nhảy hàng năm thu hút người tham gia từ khắp thành phố.The annual dance competition drew participants from all over the city.
Sự cạnh tranh gay gắt cho học bổng thúc đẩy học sinh vươn lên trong học tập.The fierce competition for scholarships motivated students to excel academically.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của competition (Noun)

SingularPlural

competition

competitions

Kết hợp từ của competition (Noun)

ADJECTIVE + competitionPREPOSITIONVERB + competitioncompetition + NOUNcompetition + VERB
Kết hợp từ của competition
Collocation
Ví dụ

cạnh tranh ngày càng gia tăng

growing competition

Cạnh tranh ngày càng tăng trên mạng xã hội ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp nhỏ hôm nay.

The growing competition in social media affects many small businesses today.

cạnh tranh toàn cầu

global competition

Cuộc cạnh tranh toàn cầu khiến học sinh học tiếng Anh để nói chuyện với mọi người trên toàn thế giới.

Global competition makes students learn English to talk with people worldwide.

cuộc thi quốc gia

national competition

Nhiều học sinh tham gia cuộc thi quốc gia về môn xã hội mỗi năm.

Many students join the national competition in social studies every year.

cạnh tranh trực tiếp

direct competition

Trong bài thi nói IELTS, học sinh thường gặp sự cạnh tranh trực tiếp khi nhiều người cố gắng trả lời trước.

In the IELTS speaking test, students often face direct competition when many try to answer first.

cạnh tranh khốc liệt

cut-throat competition

Trong bài thi nói IELTS, có sự cạnh tranh khốc liệt giữa các học sinh để đạt điểm cao.

In the IELTS speaking test, there is cut-throat competition among students for high scores.

Video ngữ cảnh