win
win (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thắng, giành chiến thắng hoặc đạt được kết quả thành công trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc tranh chấp.
Be successful or victorious in (a contest or conflict)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của win (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | win |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | won |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | won |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winning |
Kết hợp từ của win (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thắng sít sao win narrowly | Trong bài thi nói IELTS, cô ấy thắng sát nút vì trả lời tất cả câu hỏi rõ ràng. In the IELTS speaking test, she win narrowly by answering all questions clearly. |
chiến thắng một cách thuyết phục win decisively | Trong cuộc tranh luận xã hội về biến đổi khí hậu, Lisa thắng một cách quyết đoán bằng cách trình bày các sự thật mạnh mẽ và ý tưởng rõ ràng. In the social debate on climate change, Lisa won decisively by presenting strong facts and clear ideas. |
chiến thắng cuối cùng win eventually | Nếu bạn học chăm chỉ cho kỳ thi IELTS, bạn sẽ thắng cuối cùng và đạt điểm cao. If you study hard for the IELTS exam, you will win eventually and get a good score. |
thắng dễ dàng win easily | Trong bài nói IELTS, Anna nói cô ấy có thể thắng dễ dàng nếu cô luyện tập nhiều hơn ở nhà với gia đình. In the IELTS speaking test, Anna said she could win easily if she practiced more at home with her family. |
thắng gần như win nearly | Nhiều nhà hoạt động xã hội gần như thắng tất cả các chiến dịch của họ. Many social activists win nearly all their campaigns for change. |
win (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của win (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
win | wins |
Kết hợp từ của win (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến thắng ngoạn mục come-from-behind win | Đội bóng đã đạt được chiến thắng ngoạn mục vào thứ Bảy tuần trước. The team achieved a remarkable come-from-behind win last Saturday. |
chiến thắng xứng đáng deserved win | Cộng đồng đã xứng đáng chiến thắng vì sự chăm chỉ trong sự kiện từ thiện. The community deserved win for their hard work during the charity event. |
chiến thắng vang dội emphatic win | Trung tâm cộng đồng đã đạt được một chiến thắng rõ ràng trong sự kiện từ thiện. The community center achieved an emphatic win in the charity event. |
chiến thắng ở vòng bán kết semi-final win | Trong bài thi nói IELTS, Anna nói về chiến thắng bán kết của đội bóng địa phương của cô ấy vào năm 2023. In the IELTS speaking test, Anna talked about the semi-final win of her local football team in 2023. |
chiến thắng sát nút narrow win | Trong cuộc bầu cử ở trường, Lily thắng sít sao chỉ với hai phiếu bầu. In the school election, Lily had a narrow win by just two votes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "win" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là giành chiến thắng hoặc đạt được một điều gì đó mong muốn, thường trong bối cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh, "win" cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau như "to win a prize" (giành giải thưởng) hoặc "to win someone's heart" (chiếm được tình cảm của ai đó), cho thấy tính linh hoạt của nó trong ngữ cảnh sử dụng.
