ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Acquire
Đạt được, mua hoặc sở hữu một thứ gì đó; nhận được (vật dụng, kỹ năng, quyền lợi...) thông qua mua bán, nỗ lực hoặc nhận từ người khác.
Achieve, buy, possess something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để đạt được hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất.
To achieve or develop a skill or quality
Để có được, để nhận hoặc đạt được
To come into possession of to get or obtain
Để đạt được qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm để học hỏi.
To gain through effort or experience to learn
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/acquire/