Bản dịch của từ Buy trong tiếng Việt
Buy

Buy (Verb)
Mua; hành động chi tiền để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Thường dùng khi đi chợ, mua sắm ở cửa hàng hoặc mua trực tuyến.
Buy, shop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buy (Noun Countable)
(Danh từ) Hàng hóa; các món hàng được mua hoặc bán.
Goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buy" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa giao dịch để sở hữu một vật phẩm nào đó bằng tiền. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nói "to buy" ở dạng đơn giản hơn và ít sử dụng các cụm đồng nghĩa phức tạp hơn so với người Mỹ. Trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh trọng âm ở âm tiết khác so với người Mỹ.
Họ từ
Từ "buy" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa giao dịch để sở hữu một vật phẩm nào đó bằng tiền. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nói "to buy" ở dạng đơn giản hơn và ít sử dụng các cụm đồng nghĩa phức tạp hơn so với người Mỹ. Trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh trọng âm ở âm tiết khác so với người Mỹ.
